vixen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A female fox.
Vietnamese Meaning
Cáo cái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vixen emerged from her den to hunt for food."
"Con cáo cái xuất hiện từ hang của nó để đi săn mồi."
-
"The children spotted a vixen with her cubs near the woods."
"Bọn trẻ phát hiện một con cáo cái với đàn con của nó gần khu rừng."
-
"He called her a vixen after their argument."
"Anh ta gọi cô là một người đàn bà đanh đá sau cuộc cãi vã của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vixen | cáo cái; người phụ nữ hung dữ, tinh quái hoặc quyến rũ |
| Adjective | vixenish | hung dữ, tinh quái hoặc quyến rũ (như cáo cái) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa đen và cơ bản nhất của từ. Nó chỉ đơn giản đề cập đến một con cáo cái. Trong văn học và văn hóa đại chúng, cáo thường được miêu tả là thông minh và xảo quyệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fiery a fiery vixen (một người phụ nữ nóng nảy, bốc lửa)
-
sultry a sultry vixen (một người phụ nữ quyến rũ, gợi cảm)
-
scheming a scheming vixen (một người phụ nữ xảo quyệt, mưu mô)
-
spirited a spirited vixen (một người phụ nữ mạnh mẽ, đầy nghị lực (thường với hàm ý tích cực hơn))
-
tame to tame a vixen (thuần hóa một người phụ nữ cứng đầu/hung dữ)
-
face to face a vixen (đối mặt với một người phụ nữ tinh quái/khó tính)
Idioms
-
a fiery vixen
một người phụ nữ nóng nảy, bốc lửa
"She's known as a fiery vixen who always speaks her mind."
(Cô ấy được biết đến là một người phụ nữ nóng nảy, luôn nói thẳng suy nghĩ của mình.)
-
sly as a vixen
xảo quyệt như cáo cái
"She was sly as a vixen, always getting what she wanted."
(Cô ấy xảo quyệt như cáo cái, luôn đạt được thứ mình muốn.)
-
playing the vixen
đóng vai một người phụ nữ tinh quái, quyến rũ hoặc gây rắc rối
"She was playing the vixen, teasing him with her witty remarks."
(Cô ấy đang đóng vai người phụ nữ tinh quái, trêu chọc anh ta bằng những lời nhận xét sắc sảo của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vixen
Danh từCáo cái.
"The vixen emerged from her den to hunt for food."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vixen was spotted near the farmer's chicken coop. |
Con cáo cái đã bị phát hiện gần chuồng gà của người nông dân. |
| Phủ định | That vixen isn't as sly as the legends say. |
Con cáo cái đó không ranh mãnh như những truyền thuyết kể. |
| Nghi vấn | Is that a vixen howling in the forest? |
Có phải một con cáo cái đang hú trong rừng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vixen".
