(Top Banner Ad)
termagant
C2
noun C2 Văn học, Xã hội học

termagant

UK: /ˈtɜːmɪɡənt/ • US: /ˈtɜːrməɡənt/

Nghĩa tiếng Việt

đanh đá chua ngoa hống hách quát tháo
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A harsh-tempered or overbearing woman.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ có tính khí nóng nảy, hay quát tháo, đanh đá, hoặc hống hách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My neighbor is a real termagant; she's always yelling at someone."

    "Bà hàng xóm của tôi là một người đanh đá thực sự; bà ấy lúc nào cũng quát mắng ai đó."

  • "The play featured a classic termagant character."

    "Vở kịch có một nhân vật termagant kinh điển."

  • "He described his former boss as a real termagant."

    "Anh ta mô tả người sếp cũ của mình như một người đàn bà đanh đá thực sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun termagant người đàn bà hung dữ, đanh đá, chua ngoa
Adjective termagant (dùng để mô tả phụ nữ) hung dữ, đanh đá, chua ngoa
Noun termagancy tính cách hung dữ, sự đanh đá (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
Tervagant (a fictional pagan deity/idol in medieval mystery plays)
Middle English
Termagaunt (the character from plays, later a violent person)
Modern English
Termagant (a violent, scolding woman)

Nguồn Gốc Từ Một Vị Thần

Tervagant ban đầu là tên một vị thần ngoại giáo giả tưởng (thường là Hồi giáo hoặc Saracen) xuất hiện trong các vở kịch bí tích thời Trung cổ ở châu Âu. Vị thần này thường được miêu tả là hung bạo, ồn ào và được các hiệp sĩ Cơ đốc đánh bại. Theo thời gian, tên gọi Tervagant trở thành từ để chỉ bất kỳ ai hung hăng, ồn ào. Đến thế kỷ 17, nghĩa của từ này chuyển dịch hoàn toàn, chỉ dùng để miêu tả một người phụ nữ hung dữ, đanh đá, hay cãi vã.

Usage Note

Từ 'termagant' mang sắc thái tiêu cực, thường được sử dụng để miêu tả một người phụ nữ có tính cách khó chịu, hay cãi vã, và thích kiểm soát. Nó có thể được coi là một từ xúc phạm hoặc hạ thấp phụ nữ. So với các từ như 'nag' (người hay cằn nhằn) hoặc 'shrew' (người đàn bà chua ngoa), 'termagant' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự hung hăng và tính khí thất thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + termagant
  • old an old termagant
    (một người đàn bà già hung dữ/đanh đá)
  • shrewish a shrewish termagant
    (một người đàn bà chua ngoa, đanh đá)
  • fiery a fiery termagant
    (một người đàn bà nóng nảy, dữ dằn)
Verb + termagant
  • became she became a termagant
    (cô ấy trở nên một người đàn bà hung dữ)
  • deal with deal with a termagant
    (đối phó với một người đàn bà hung dữ)

Idioms

  • a veritable termagant

    một người đàn bà thực sự hung dữ/đanh đá

    "She was a veritable termagant, always scolding everyone."

    (Bà ta là một người đàn bà thực sự hung dữ, lúc nào cũng mắng mỏ mọi người.)

  • a raging termagant

    một người đàn bà đang nổi cơn tam bành/hung dữ tột độ

    "When she heard the news, she turned into a raging termagant."

    (Khi nghe tin tức đó, cô ấy trở thành một người đàn bà đang nổi cơn tam bành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

termagant

noun
Lật mặt

Một người phụ nữ có tính khí nóng nảy, hay quát tháo, đanh đá, hoặc hống hách.

"My neighbor is a real termagant; she's always yelling at someone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The termagant, who always shouted at the neighbors, was finally served with a noise complaint.
Người đàn bà đanh đá, người luôn hét vào mặt hàng xóm, cuối cùng đã bị tống trát khiếu nại về tiếng ồn.
Phủ định
The woman, who everyone assumed was a termagant, was actually quite kind.
Người phụ nữ mà mọi người cho là một người đàn bà đanh đá, thực ra lại khá tốt bụng.
Nghi vấn
Is she the termagant who lives down the street and whose yelling keeps everyone awake?
Cô ấy có phải là người đàn bà đanh đá sống ở cuối phố và tiếng la hét của cô ấy khiến mọi người mất ngủ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had listened to my advice, she wouldn't be such a termagant now.
Nếu cô ấy đã nghe lời khuyên của tôi, cô ấy đã không trở nên đanh đá như vậy bây giờ.
Phủ định
If she weren't naturally kind, she would have been a termagant if she had been raised in that environment.
Nếu cô ấy không tốt bụng một cách tự nhiên, cô ấy đã trở thành một người đàn bà đanh đá nếu cô ấy lớn lên trong môi trường đó.
Nghi vấn
If he hadn't defended himself, would he be dealing with a termagant wife now?
Nếu anh ấy đã không tự vệ, liệu anh ấy có đang phải đối phó với một người vợ đanh đá bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "termagant".

Sự Chuyển Đổi Ý Nghĩa và Định Kiến Giới

Sự thay đổi nghĩa của từ 'termagant' từ một vị thần nam bạo lực thành một người phụ nữ đanh đá phản ánh những định kiến giới và quan điểm xã hội về phụ nữ trong lịch sử phương Tây. Những phụ nữ mạnh mẽ, quyết đoán, hoặc có tính cách độc lập thường bị gán mác tiêu cực trong một số thời kỳ.

Nguồn Gốc Văn Học và Sân Khấu

'Termagant' có nguồn gốc từ sân khấu kịch thời Trung cổ, nơi nó là một nhân vật kịch tính, đại diện cho thế lực ngoại giáo. Việc từ này tồn tại và thay đổi ý nghĩa cho thấy ảnh hưởng sâu sắc của văn học dân gian và kịch nghệ lên ngôn ngữ và cách chúng ta mô tả con người trong xã hội.