shrew
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú nhỏ, giống chuột, có mõm nhọn dài và mắt nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shrew scurried across the forest floor."
"Con chuột chù chạy vội vã trên mặt đất rừng."
-
"The book describes her as a real shrew."
"Cuốn sách mô tả cô ấy như một người phụ nữ đanh đá thực sự."
-
"That shrew is always complaining about something."
"Người đàn bà đanh đá đó luôn phàn nàn về điều gì đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | shrewish | tính đanh đá, chua ngoa (thường dùng để chỉ phụ nữ) |
| Noun | shrewishness | sự đanh đá, tính chua ngoa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng trong lĩnh vực động vật học để chỉ loài chuột chù. Khác với 'mouse' (chuột) ở hình dáng mõm và thuộc họ Soricidae.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce fierce shrew (người phụ nữ đanh đá, dữ dằn)
-
quarrelsome quarrelsome shrew (người phụ nữ hay cãi vã, gây gổ)
-
sharp-tongued sharp-tongued shrew (người phụ nữ ăn nói chua ngoa, cay nghiệt)
-
tame tame a shrew (thuần hóa một người phụ nữ đanh đá)
-
tiny tiny shrew (chuột chù bé tí)
-
common common shrew (chuột chù thông thường)
-
water water shrew (chuột chù nước)
Idioms
-
The Taming of the Shrew
Sự thuần hóa cô nàng đanh đá (tên vở kịch nổi tiếng của Shakespeare, ám chỉ việc ai đó bị 'thuần hóa' tính khí khó chịu)
"After years of conflict, their marriage finally settled into a 'Taming of the Shrew' situation, much to everyone's relief."
(Sau nhiều năm xung đột, cuộc hôn nhân của họ cuối cùng đã ổn định như một tình huống 'thuần hóa cô nàng đanh đá', khiến mọi người đều thở phào nhẹ nhõm.)
-
a regular shrew
một người phụ nữ thực sự đanh đá/chua ngoa (cách nói nhấn mạnh)
"She was a regular shrew when she didn't get her way, always complaining and yelling."
(Cô ấy là một người cực kỳ đanh đá khi không đạt được ý mình, lúc nào cũng than vãn và la hét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shrew
nounMột loài động vật có vú nhỏ, giống chuột, có mõm nhọn dài và mắt nhỏ.
"The shrew scurried across the forest floor."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My neighbor is a shrew. |
Người hàng xóm của tôi là một người đàn bà chua ngoa. |
| Phủ định | She is not a shrewish woman. |
Cô ấy không phải là một người phụ nữ đanh đá. |
| Nghi vấn | Is she really such a shrew? |
Cô ấy có thực sự là một người chua ngoa như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrew".
