(Top Banner Ad)
shrew
B2
noun B2 Động vật học, Tính cách

shrew

UK: /ʃruː/ • US: /ʃruː/

Nghĩa tiếng Việt

chuột chù người đàn bà đanh đá người đàn bà chua ngoa mụ phù thủy (nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, mouselike mammal with a long pointed snout and tiny eyes.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú nhỏ, giống chuột, có mõm nhọn dài và mắt nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shrew scurried across the forest floor."

    "Con chuột chù chạy vội vã trên mặt đất rừng."

  • "The book describes her as a real shrew."

    "Cuốn sách mô tả cô ấy như một người phụ nữ đanh đá thực sự."

  • "That shrew is always complaining about something."

    "Người đàn bà đanh đá đó luôn phàn nàn về điều gì đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shrewish tính đanh đá, chua ngoa (thường dùng để chỉ phụ nữ)
Noun shrewishness sự đanh đá, tính chua ngoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scrēawa
Modern English
shrew

Nguồn gốc tên động vật

Từ 'shrew' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'scrēawa', dùng để chỉ một loài động vật nhỏ giống chuột nhưng không phải chuột. Ngày xưa, loài chuột chù này bị coi là có nọc độc và hung dữ, nên tên của nó mang ý nghĩa tiêu cực.

Sự phát triển ý nghĩa con người

Dựa trên niềm tin cổ xưa về tính cách hung ác và vết cắn của loài chuột chù, từ 'shrew' dần được dùng để miêu tả một người phụ nữ đanh đá, hay la mắng và khó tính. Ý nghĩa này đã ăn sâu vào văn hóa phương Tây.

Usage Note

Sử dụng trong lĩnh vực động vật học để chỉ loài chuột chù. Khác với 'mouse' (chuột) ở hình dáng mõm và thuộc họ Soricidae.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + shrew (người phụ nữ)
  • fierce fierce shrew
    (người phụ nữ đanh đá, dữ dằn)
  • quarrelsome quarrelsome shrew
    (người phụ nữ hay cãi vã, gây gổ)
  • sharp-tongued sharp-tongued shrew
    (người phụ nữ ăn nói chua ngoa, cay nghiệt)
Động từ + shrew (người phụ nữ)
  • tame tame a shrew
    (thuần hóa một người phụ nữ đanh đá)
Tính từ + shrew (động vật)
  • tiny tiny shrew
    (chuột chù bé tí)
  • common common shrew
    (chuột chù thông thường)
  • water water shrew
    (chuột chù nước)

Idioms

  • The Taming of the Shrew

    Sự thuần hóa cô nàng đanh đá (tên vở kịch nổi tiếng của Shakespeare, ám chỉ việc ai đó bị 'thuần hóa' tính khí khó chịu)

    "After years of conflict, their marriage finally settled into a 'Taming of the Shrew' situation, much to everyone's relief."

    (Sau nhiều năm xung đột, cuộc hôn nhân của họ cuối cùng đã ổn định như một tình huống 'thuần hóa cô nàng đanh đá', khiến mọi người đều thở phào nhẹ nhõm.)

  • a regular shrew

    một người phụ nữ thực sự đanh đá/chua ngoa (cách nói nhấn mạnh)

    "She was a regular shrew when she didn't get her way, always complaining and yelling."

    (Cô ấy là một người cực kỳ đanh đá khi không đạt được ý mình, lúc nào cũng than vãn và la hét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shrew

noun
Lật mặt

Một loài động vật có vú nhỏ, giống chuột, có mõm nhọn dài và mắt nhỏ.

"The shrew scurried across the forest floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My neighbor is a shrew.
Người hàng xóm của tôi là một người đàn bà chua ngoa.
Phủ định
She is not a shrewish woman.
Cô ấy không phải là một người phụ nữ đanh đá.
Nghi vấn
Is she really such a shrew?
Cô ấy có thực sự là một người chua ngoa như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrew".

Vở kịch 'The Taming of the Shrew'

Vở hài kịch nổi tiếng của William Shakespeare, 'The Taming of the Shrew' (Sự thuần hóa cô nàng đanh đá), đã khắc họa hình ảnh một người phụ nữ bướng bỉnh, khó chiều tên là Kate, và cách cô ấy bị 'thuần hóa' bởi chồng mình. Vở kịch này đã góp phần củng cố ý nghĩa tiêu cực của từ 'shrew' trong văn hóa phương Tây.

Folklore và tín ngưỡng cổ xưa

Trong văn hóa dân gian châu Âu thời Trung cổ, loài chuột chù (shrew) thường bị gắn liền với điềm xấu, ma thuật và sự độc ác. Niềm tin rằng chúng có thể cắn người và gây ra bệnh tật đã góp phần tạo nên định kiến về một người phụ nữ 'shrew' như một kẻ khó chịu và nguy hiểm.