(Top Banner Ad)
fox
A2
noun A2 Động vật học, Văn hóa, Thành ngữ

fox

UK: /fɒks/ • US: /fɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

con cáo lừa bịp qua mặt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wild animal of the dog family with a pointed nose and bushy tail.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật hoang dã thuộc họ chó, có mũi nhọn và đuôi rậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fox sneaked into the henhouse."

    "Con cáo lẻn vào chuồng gà."

  • "Foxes are known for their intelligence."

    "Cáo được biết đến với sự thông minh của chúng."

  • "He tried to fox his way out of the situation."

    "Anh ta đã cố gắng lừa dối để thoát khỏi tình huống đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective foxy xảo quyệt, tinh ranh; hấp dẫn, quyến rũ (thông tục, thường dùng để chỉ phụ nữ)
Noun foxhole hầm cá nhân (một hầm trú ẩn nhỏ trên chiến trường, giống như hang cáo)
Noun foxglove cây mao địa hoàng (một loại cây có hoa hình ống, độc)
Verb outfox lừa gạt, vượt qua ai đó bằng sự thông minh, xảo quyệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Văn hóa, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*puḱ-
Proto-Germanic
*fuhsaz
Old English
fox
Modern English
fox

Nguồn gốc từ "fox"

Từ 'fox' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fox', sau đó là tiếng Proto-Germanic '*fuhsaz'. Rễ từ Proto-Indo-European (PIE) của nó là '*puḱ-', có nghĩa là 'đuôi' hoặc 'có lông dày'. Điều này rất phù hợp với đặc điểm nổi bật của loài cáo là chiếc đuôi xù và bộ lông dày mượt, phản ánh cách người xưa quan sát và đặt tên cho loài vật này dựa trên đặc điểm hình thể của chúng.

Usage Note

Trong văn hóa, cáo thường được coi là loài vật thông minh, khôn ngoan, đôi khi ranh mãnh và xảo quyệt. Hình ảnh cáo xuất hiện nhiều trong truyện ngụ ngôn và thần thoại.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'a fox of the forest' (một con cáo của khu rừng); 'the cunning fox in the story' (con cáo ranh mãnh trong câu chuyện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fox
  • cunning a cunning fox
    (một con cáo ranh mãnh/người xảo quyệt)
  • sly a sly fox
    (một con cáo láu cá/người tinh ranh)
  • red a red fox
    (một con cáo đỏ)
  • silver a silver fox
    (một con cáo bạc (cũng dùng để chỉ người đàn ông lớn tuổi có tóc bạc nhưng vẫn quyến rũ, hấp dẫn))
Verb + fox
  • hunt hunt a fox
    (săn cáo)
  • outfox outfox someone
    (lừa gạt, vượt qua ai đó bằng sự thông minh, xảo quyệt)
Noun + fox
  • fox fox hunt
    (cuộc săn cáo)
  • fox fox terrier
    (chó sục cáo (một giống chó săn cáo))

Idioms

  • a sly fox

    một người xảo quyệt, ranh mãnh, láu cá

    "He's a sly fox; you never know what he's really thinking."

    (Anh ta là một kẻ cáo già; bạn không bao giờ biết anh ta thực sự nghĩ gì.)

  • outfox someone

    lừa gạt, vượt qua ai đó bằng sự thông minh, xảo quyệt (thường là trong cạnh tranh, chiến thuật)

    "The detective managed to outfox the criminal with a clever trap."

    (Thám tử đã tìm cách lừa được tên tội phạm bằng một cái bẫy thông minh.)

  • like a fox

    rất thông minh, xảo quyệt, lanh lợi (thường dùng để khen ngợi khả năng xử lý tình huống)

    "She handled the negotiations like a fox, getting everything she wanted."

    (Cô ấy xử lý các cuộc đàm phán rất xảo quyệt, đạt được mọi thứ mình muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fox

noun
Lật mặt

Một loài động vật hoang dã thuộc họ chó, có mũi nhọn và đuôi rậm.

"The fox sneaked into the henhouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fox jumped over the lazy dog.
Con cáo nhảy qua con chó lười biếng.
Phủ định
The hunter did not fox the animals.
Người thợ săn đã không đánh lừa các con vật.
Nghi vấn
Did he fox them with that story?
Anh ta đã đánh lừa họ bằng câu chuyện đó phải không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chicken coop is being foxed by the farmer to prevent predators.
Chuồng gà đang được người nông dân gia cố để ngăn chặn thú săn mồi.
Phủ định
The documents were not foxed with the company logo during the initial printing.
Các tài liệu không được in hình logo công ty trong lần in ban đầu.
Nghi vấn
Will the evidence be foxed before it's presented in court?
Liệu bằng chứng có bị làm giả trước khi nó được trình bày tại tòa không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have foxed the issue by providing misleading information.
Đến năm sau, họ sẽ lảng tránh vấn đề bằng cách cung cấp thông tin sai lệch.
Phủ định
By the end of the week, the hunters won't have foxed that area; it's protected land.
Đến cuối tuần, những người thợ săn sẽ không săn cáo khu vực đó; đó là vùng đất được bảo vệ.
Nghi vấn
Will the company have foxed all their competitors by implementing this strategy?
Liệu công ty có đánh bại tất cả các đối thủ cạnh tranh bằng cách thực hiện chiến lược này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often tries to fox his friends with tricky riddles.
Anh ấy thường cố gắng đánh lừa bạn bè bằng những câu đố mẹo.
Phủ định
She does not see a fox in the forest now.
Cô ấy không nhìn thấy một con cáo nào trong rừng bây giờ.
Nghi vấn
Do they fox the tourists with fake goods?
Họ có lừa khách du lịch bằng hàng giả không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to fox hunt in the countryside when he was younger.
Ông tôi đã từng đi săn cáo ở vùng nông thôn khi ông còn trẻ.
Phủ định
They didn't use to fox him with those clever tricks; he was too smart.
Họ đã không thể đánh lừa anh ta bằng những thủ đoạn thông minh đó; anh ta quá thông minh.
Nghi vấn
Did she use to keep a fox as a pet?
Cô ấy đã từng nuôi một con cáo làm thú cưng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fox".

Cáo trong văn hóa dân gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cáo thường được miêu tả là một loài vật thông minh, tinh ranh và xảo quyệt. Chúng thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích và ngụ ngôn với vai trò là kẻ lừa gạt, hoặc một anh hùng ranh mãnh (như Reynard the Fox trong văn học châu Âu), dùng trí tuệ để vượt qua những kẻ mạnh hơn.

Săn cáo (Fox Hunting)

Săn cáo là một truyền thống lâu đời ở Anh, nơi những người cưỡi ngựa, chó săn và thợ săn theo dấu và săn cáo. Mặc dù là một phần của lịch sử và văn hóa nông thôn Anh, hoạt động này đã trở nên rất gây tranh cãi và phần lớn đã bị cấm ở Anh và xứ Wales vào năm 2004 do lo ngại về quyền động vật.