fox
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài động vật hoang dã thuộc họ chó, có mũi nhọn và đuôi rậm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fox sneaked into the henhouse."
"Con cáo lẻn vào chuồng gà."
-
"Foxes are known for their intelligence."
"Cáo được biết đến với sự thông minh của chúng."
-
"He tried to fox his way out of the situation."
"Anh ta đã cố gắng lừa dối để thoát khỏi tình huống đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | foxy | xảo quyệt, tinh ranh; hấp dẫn, quyến rũ (thông tục, thường dùng để chỉ phụ nữ) |
| Noun | foxhole | hầm cá nhân (một hầm trú ẩn nhỏ trên chiến trường, giống như hang cáo) |
| Noun | foxglove | cây mao địa hoàng (một loại cây có hoa hình ống, độc) |
| Verb | outfox | lừa gạt, vượt qua ai đó bằng sự thông minh, xảo quyệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong văn hóa, cáo thường được coi là loài vật thông minh, khôn ngoan, đôi khi ranh mãnh và xảo quyệt. Hình ảnh cáo xuất hiện nhiều trong truyện ngụ ngôn và thần thoại.
Prepositions
Ví dụ: 'a fox of the forest' (một con cáo của khu rừng); 'the cunning fox in the story' (con cáo ranh mãnh trong câu chuyện).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cunning a cunning fox (một con cáo ranh mãnh/người xảo quyệt)
-
sly a sly fox (một con cáo láu cá/người tinh ranh)
-
red a red fox (một con cáo đỏ)
-
silver a silver fox (một con cáo bạc (cũng dùng để chỉ người đàn ông lớn tuổi có tóc bạc nhưng vẫn quyến rũ, hấp dẫn))
-
hunt hunt a fox (săn cáo)
-
outfox outfox someone (lừa gạt, vượt qua ai đó bằng sự thông minh, xảo quyệt)
-
fox fox hunt (cuộc săn cáo)
-
fox fox terrier (chó sục cáo (một giống chó săn cáo))
Idioms
-
a sly fox
một người xảo quyệt, ranh mãnh, láu cá
"He's a sly fox; you never know what he's really thinking."
(Anh ta là một kẻ cáo già; bạn không bao giờ biết anh ta thực sự nghĩ gì.)
-
outfox someone
lừa gạt, vượt qua ai đó bằng sự thông minh, xảo quyệt (thường là trong cạnh tranh, chiến thuật)
"The detective managed to outfox the criminal with a clever trap."
(Thám tử đã tìm cách lừa được tên tội phạm bằng một cái bẫy thông minh.)
-
like a fox
rất thông minh, xảo quyệt, lanh lợi (thường dùng để khen ngợi khả năng xử lý tình huống)
"She handled the negotiations like a fox, getting everything she wanted."
(Cô ấy xử lý các cuộc đàm phán rất xảo quyệt, đạt được mọi thứ mình muốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fox
nounMột loài động vật hoang dã thuộc họ chó, có mũi nhọn và đuôi rậm.
"The fox sneaked into the henhouse."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fox jumped over the lazy dog. |
Con cáo nhảy qua con chó lười biếng. |
| Phủ định | The hunter did not fox the animals. |
Người thợ săn đã không đánh lừa các con vật. |
| Nghi vấn | Did he fox them with that story? |
Anh ta đã đánh lừa họ bằng câu chuyện đó phải không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chicken coop is being foxed by the farmer to prevent predators. |
Chuồng gà đang được người nông dân gia cố để ngăn chặn thú săn mồi. |
| Phủ định | The documents were not foxed with the company logo during the initial printing. |
Các tài liệu không được in hình logo công ty trong lần in ban đầu. |
| Nghi vấn | Will the evidence be foxed before it's presented in court? |
Liệu bằng chứng có bị làm giả trước khi nó được trình bày tại tòa không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, they will have foxed the issue by providing misleading information. |
Đến năm sau, họ sẽ lảng tránh vấn đề bằng cách cung cấp thông tin sai lệch. |
| Phủ định | By the end of the week, the hunters won't have foxed that area; it's protected land. |
Đến cuối tuần, những người thợ săn sẽ không săn cáo khu vực đó; đó là vùng đất được bảo vệ. |
| Nghi vấn | Will the company have foxed all their competitors by implementing this strategy? |
Liệu công ty có đánh bại tất cả các đối thủ cạnh tranh bằng cách thực hiện chiến lược này không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often tries to fox his friends with tricky riddles. |
Anh ấy thường cố gắng đánh lừa bạn bè bằng những câu đố mẹo. |
| Phủ định | She does not see a fox in the forest now. |
Cô ấy không nhìn thấy một con cáo nào trong rừng bây giờ. |
| Nghi vấn | Do they fox the tourists with fake goods? |
Họ có lừa khách du lịch bằng hàng giả không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to fox hunt in the countryside when he was younger. |
Ông tôi đã từng đi săn cáo ở vùng nông thôn khi ông còn trẻ. |
| Phủ định | They didn't use to fox him with those clever tricks; he was too smart. |
Họ đã không thể đánh lừa anh ta bằng những thủ đoạn thông minh đó; anh ta quá thông minh. |
| Nghi vấn | Did she use to keep a fox as a pet? |
Cô ấy đã từng nuôi một con cáo làm thú cưng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fox".
