(Top Banner Ad)
vocal folds
C1
Danh từ C1 Y học/Giải phẫu học/Ngôn ngữ học

vocal folds

UK: /ˈvəʊkəl fəʊldz/ • US: /ˈvoʊkəl foʊldz/

Nghĩa tiếng Việt

dây thanh dây thanh âm nếp thanh âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Two folds of mucous membrane that project inward from the sides of the larynx, enclosing the vocal cords. They vibrate to produce voice.

Vietnamese Meaning

Hai nếp gấp màng nhầy nhô vào từ hai bên thanh quản, bao bọc dây thanh âm. Chúng rung động để tạo ra giọng nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Damage to the vocal folds can result in hoarseness."

    "Tổn thương dây thanh có thể dẫn đến khàn giọng."

  • "The doctor examined her vocal folds to diagnose the cause of her voice problem."

    "Bác sĩ kiểm tra dây thanh âm của cô ấy để chẩn đoán nguyên nhân gây ra vấn đề về giọng nói."

  • "Singing requires precise control of the vocal folds."

    "Ca hát đòi hỏi sự kiểm soát chính xác của dây thanh âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vocal liên quan đến giọng nói
Adjective vocalic thuộc về nguyên âm
Verb vocalize phát âm, thể hiện bằng lời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Giải phẫu học/Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vocalis
Latin
plica
English
vocal folds

Nguồn gốc của 'vocal folds'

Cụm từ 'vocal folds' xuất phát từ tiếng Latinh. 'Vocalis' có nghĩa là 'liên quan đến giọng nói' và 'plica' có nghĩa là 'nếp gấp'. Vì vậy, 'vocal folds' mô tả chính xác các nếp gấp trong thanh quản tạo ra âm thanh khi chúng rung động.

Usage Note

Cụm từ 'vocal folds' là thuật ngữ chính xác hơn về mặt giải phẫu so với 'vocal cords'. 'Vocal folds' bao gồm dây thanh âm (vocal cords) và các cấu trúc xung quanh. Sử dụng 'vocal folds' khi cần sự chính xác về mặt khoa học hoặc y tế. Khi nói chung về giọng nói, có thể sử dụng 'vocal cords'.

Prepositions

of in

of: 'The vibration of the vocal folds'. in: 'Problems in the vocal folds'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vocal folds
  • healthy healthy vocal folds
    (dây thanh khỏe mạnh)
  • damaged damaged vocal folds
    (dây thanh bị tổn thương)
  • inflamed inflamed vocal folds
    (dây thanh bị viêm)
Verb + vocal folds
  • vibrate vocal folds vibrate
    (dây thanh rung động)
  • strain strain your vocal folds
    (làm căng dây thanh)
  • use use your vocal folds
    (sử dụng dây thanh)

Idioms

  • Give your vocal folds a workout

    Luyện giọng, tập hát

    "The singer gave her vocal folds a workout before the concert."

    (Ca sĩ luyện giọng trước buổi hòa nhạc.)

  • Clear your vocal folds

    Khạc giọng, hắng giọng

    "He cleared his vocal folds before starting his speech."

    (Anh ấy hắng giọng trước khi bắt đầu bài phát biểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocal folds

Danh từ
Lật mặt

Hai nếp gấp màng nhầy nhô vào từ hai bên thanh quản, bao bọc dây thanh âm. Chúng rung động để tạo ra giọng nói.

"Damage to the vocal folds can result in hoarseness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vocal folds vibrate to produce sound.
Dây thanh quản rung để tạo ra âm thanh.
Phủ định
Without air, the vocal folds do not vibrate effectively.
Nếu không có không khí, dây thanh quản không rung một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Do the vocal folds tense when singing high notes?
Dây thanh quản có căng lên khi hát nốt cao không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes the singing lesson, she will have strained her vocal folds.
Đến lúc cô ấy kết thúc buổi học hát, cô ấy sẽ làm căng dây thanh đới của mình.
Phủ định
He won't have damaged his vocal folds by whispering all day; it's usually caused by shouting.
Anh ấy sẽ không làm hỏng dây thanh đới của mình bằng cách thì thầm cả ngày đâu; nó thường gây ra bởi việc la hét.
Nghi vấn
Will the surgery have improved her vocal folds by the time she performs next month?
Liệu cuộc phẫu thuật có cải thiện dây thanh đới của cô ấy vào thời điểm cô ấy biểu diễn vào tháng tới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singers' vocal folds are crucial for hitting those high notes.
Dây thanh của các ca sĩ rất quan trọng để đạt được những nốt cao đó.
Phủ định
The patient's vocal folds aren't showing signs of inflammation.
Dây thanh của bệnh nhân không có dấu hiệu viêm.
Nghi vấn
Is the speaker's vocal folds healthy enough to perform tonight?
Liệu dây thanh của diễn giả có đủ khỏe để biểu diễn tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocal folds".

Tầm quan trọng của giọng nói trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, giọng nói được coi là một công cụ mạnh mẽ để giao tiếp, kể chuyện và thể hiện bản thân. Những người có giọng nói hay và khả năng sử dụng 'vocal folds' tốt thường được đánh giá cao, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn và chính trị.