(Top Banner Ad)
voice therapy
B2
noun B2 Y học

voice therapy

UK: /vɔɪs ˈθɛrəpi/ • US: /vɔɪs ˈθɛrəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp giọng nói trị liệu giọng nói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Treatment to improve or restore the voice.

Vietnamese Meaning

Liệu pháp giọng nói, phương pháp điều trị để cải thiện hoặc phục hồi giọng nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is undergoing voice therapy to recover his singing voice after surgery."

    "Anh ấy đang trải qua liệu pháp giọng nói để phục hồi giọng hát sau phẫu thuật."

  • "Voice therapy can help individuals with vocal nodules improve their voice quality."

    "Liệu pháp giọng nói có thể giúp những người bị hạt xơ dây thanh cải thiện chất lượng giọng nói của họ."

  • "The singer consulted a voice therapist to address her vocal fatigue."

    "Ca sĩ đã tham khảo ý kiến của một nhà trị liệu giọng nói để giải quyết tình trạng mệt mỏi giọng hát của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voice giọng nói
Verb vocalize phát âm, thể hiện bằng lời
Adjective vocal thuộc về giọng nói; hay nói
Noun therapist nhà trị liệu

Synonyms

vocal rehabilitation (phục hồi chức năng giọng nói)voice training (huấn luyện giọng nói)

Related Words

speech therapy (liệu pháp ngôn ngữ)laryngology (khoa thanh học)

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'voice therapy'

Cụm từ 'voice therapy' khá hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của y học và khoa học ngôn ngữ. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'voice' (giọng nói), một từ có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vox', và 'therapy' (liệu pháp), cũng từ tiếng Hy Lạp 'therapeia' nghĩa là 'chữa bệnh'. Vì vậy, 'voice therapy' có nghĩa đen là 'liệu pháp cho giọng nói'.

Usage Note

Voice therapy tập trung vào việc cải thiện các vấn đề liên quan đến giọng nói, bao gồm chất lượng, âm lượng, cao độ và tính linh hoạt của giọng nói. Nó thường được sử dụng để điều trị các rối loạn giọng nói do lạm dụng giọng nói, chấn thương, bệnh tật hoặc các tình trạng thần kinh. Khác với 'speech therapy' (liệu pháp ngôn ngữ) tập trung vào khả năng giao tiếp, phát âm, lưu loát, 'voice therapy' chỉ tập trung vào giọng nói.

Prepositions

for in

Voice therapy *for* someone indicates who is receiving the treatment. Voice therapy *in* a specific condition or context indicates where the therapy is used.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voice therapy
  • effective voice therapy
    (liệu pháp giọng nói hiệu quả)
  • intensive voice therapy
    (liệu pháp giọng nói chuyên sâu)
  • successful voice therapy
    (liệu pháp giọng nói thành công)
Verb + voice therapy
  • undergo voice therapy
    (trải qua liệu pháp giọng nói)
  • receive voice therapy
    (nhận liệu pháp giọng nói)
  • benefit from voice therapy
    (hưởng lợi từ liệu pháp giọng nói)

Idioms

  • find your voice

    tìm thấy tiếng nói của mình (khám phá và thể hiện ý kiến, quan điểm bản thân)

    "She finally found her voice and started speaking up in meetings."

    (Cuối cùng cô ấy đã tìm thấy tiếng nói của mình và bắt đầu phát biểu ý kiến trong các cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voice therapy

noun
Lật mặt

Liệu pháp giọng nói, phương pháp điều trị để cải thiện hoặc phục hồi giọng nói.

"He is undergoing voice therapy to recover his singing voice after surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voice therapy".

Vai trò của giọng nói trong sự nghiệp

Ở nhiều nước phương Tây, giọng nói được coi là một yếu tố quan trọng trong sự nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực như diễn thuyết, bán hàng, hoặc giảng dạy. Người ta tin rằng một giọng nói rõ ràng, tự tin có thể tạo ấn tượng tốt và giúp bạn thành công hơn.