(Top Banner Ad)
voip
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

voip

UK: /vɔɪp/ • US: /vɔɪp/

Nghĩa tiếng Việt

Điện thoại VoIP Công nghệ VoIP
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Voice over Internet Protocol; a technology that allows voice calls to be made over the Internet using a broadband connection, instead of a regular phone line.

Vietnamese Meaning

Giao thức thoại qua Internet; một công nghệ cho phép thực hiện các cuộc gọi thoại qua Internet bằng cách sử dụng kết nối băng thông rộng, thay vì đường dây điện thoại thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many businesses are switching to VoIP to reduce their phone bills."

    "Nhiều doanh nghiệp đang chuyển sang VoIP để giảm hóa đơn điện thoại."

  • "Our company uses a VoIP system for all internal communications."

    "Công ty của chúng tôi sử dụng hệ thống VoIP cho tất cả các liên lạc nội bộ."

  • "VoIP calls are generally cheaper than traditional phone calls."

    "Các cuộc gọi VoIP thường rẻ hơn so với các cuộc gọi điện thoại truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun VoIP Hệ thống thoại qua Internet
Noun Phrase VoIP call Cuộc gọi VoIP
Noun Phrase VoIP service Dịch vụ VoIP
Noun Phrase VoIP phone Điện thoại VoIP
Noun Phrase VoIP provider Nhà cung cấp dịch vụ VoIP

Synonyms

IP telephony (Điện thoại IP)Internet telephony (Điện thoại Internet)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Voice over Internet Protocol (acronym)
English
VoIP

Nguồn gốc của VoIP

VoIP là viết tắt của 'Voice over Internet Protocol', có nghĩa là 'thoại qua giao thức Internet'. Thuật ngữ này xuất hiện khi công nghệ cho phép truyền giọng nói (các cuộc gọi điện thoại) qua mạng Internet thay vì qua các đường dây điện thoại truyền thống. Điều này đã mở ra một kỷ nguyên mới cho giao tiếp, giúp các cuộc gọi trở nên rẻ hơn và linh hoạt hơn.

Usage Note

VoIP là một thuật ngữ chỉ chung cho các công nghệ truyền tải thoại sử dụng giao thức IP. Nó thường được sử dụng để chỉ các hệ thống điện thoại sử dụng mạng Internet để thực hiện cuộc gọi. VoIP khác với điện thoại truyền thống ở chỗ nó sử dụng mạng dữ liệu thay vì mạng thoại chuyên dụng.

Prepositions

over via

‘Over’ được dùng để chỉ phương tiện mà qua đó cuộc gọi được thực hiện, ví dụ: 'Voice over Internet Protocol'. 'Via' có nghĩa tương tự, chỉ phương tiện truyền dẫn. Ví dụ: 'Communicate via VoIP'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + VoIP
  • make make a VoIP call
    (thực hiện cuộc gọi VoIP)
  • use use VoIP
    (sử dụng VoIP)
  • implement implement VoIP
    (triển khai hệ thống VoIP)
Adjective + VoIP
  • affordable affordable VoIP
    (VoIP giá cả phải chăng)
  • reliable reliable VoIP
    (VoIP đáng tin cậy)
VoIP + Noun
  • VoIP VoIP system
    (hệ thống VoIP)
  • VoIP VoIP technology
    (công nghệ VoIP)
  • VoIP VoIP provider
    (nhà cung cấp VoIP)

Idioms

  • make a VoIP call

    thực hiện cuộc gọi VoIP

    "I need to make a VoIP call to my colleague in London."

    (Tôi cần thực hiện một cuộc gọi VoIP đến đồng nghiệp của tôi ở London.)

  • VoIP phone system

    hệ thống điện thoại VoIP

    "Our company recently upgraded to a new VoIP phone system."

    (Công ty chúng tôi gần đây đã nâng cấp lên một hệ thống điện thoại VoIP mới.)

  • VoIP service provider

    nhà cung cấp dịch vụ VoIP

    "We are looking for a reliable VoIP service provider."

    (Chúng tôi đang tìm kiếm một nhà cung cấp dịch vụ VoIP đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voip

Danh từ
Lật mặt

Giao thức thoại qua Internet; một công nghệ cho phép thực hiện các cuộc gọi thoại qua Internet bằng cách sử dụng kết nối băng thông rộng, thay vì đường dây điện thoại thông thường.

"Many businesses are switching to VoIP to reduce their phone bills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been using VoIP to reduce communication costs.
Công ty đã và đang sử dụng VoIP để giảm chi phí liên lạc.
Phủ định
They haven't been utilizing VoIP for their international calls.
Họ đã không sử dụng VoIP cho các cuộc gọi quốc tế của họ.
Nghi vấn
Has the IT department been troubleshooting the VoIP system all morning?
Bộ phận IT đã khắc phục sự cố hệ thống VoIP cả buổi sáng nay phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voip".

Cách mạng hóa giao tiếp toàn cầu

Trước khi có VoIP, các cuộc gọi đường dài quốc tế thường rất đắt đỏ. VoIP đã thay đổi điều này bằng cách cho phép mọi người gọi điện qua Internet với chi phí thấp hơn nhiều, giúp kết nối gia đình, bạn bè và doanh nghiệp trên khắp thế giới dễ dàng và tiết kiệm hơn.

Công cụ thiết yếu cho doanh nghiệp và làm việc từ xa

VoIP đã trở thành một công cụ không thể thiếu cho các doanh nghiệp hiện đại, đặc biệt là trong kỷ nguyên làm việc từ xa. Nó cung cấp các tính năng như hội nghị truyền hình, thư thoại và khả năng tích hợp với các ứng dụng khác, giúp tăng cường năng suất và sự hợp tác cho các nhóm làm việc ở các địa điểm khác nhau.