(Top Banner Ad)
packet
B1
noun B1 Đa lĩnh vực (thường gặp trong Bưu chính, Công nghệ thông tin, Thực phẩm)

packet

UK: /ˈpækɪt/ • US: /ˈpækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

gói túi kiện (hàng hóa) mảnh (dữ liệu)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small paper or cardboard container in which goods are sold.

Vietnamese Meaning

Một gói nhỏ bằng giấy hoặc bìa cứng, trong đó hàng hóa được bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a packet of crisps at the shop."

    "Tôi đã mua một gói khoai tây chiên ở cửa hàng."

  • "She sent a packet of information to her client."

    "Cô ấy đã gửi một gói thông tin cho khách hàng của mình."

  • "The internet works by sending data in packets."

    "Internet hoạt động bằng cách gửi dữ liệu theo các gói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pack gói, bọc; ba lô; bầy (thú)
Verb pack đóng gói, chất đầy; xếp vào vali
Noun packaging bao bì; vật liệu đóng gói; việc đóng gói
Verb unpack tháo dỡ, mở gói đồ
Noun packer người đóng gói, công nhân đóng gói

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (thường gặp trong Bưu chính, Công nghệ thông tin, Thực phẩm)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
pacquet
English
packet

Nguồn gốc của 'gói nhỏ'

Từ 'packet' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'pacquet' trong tiếng Pháp cổ (Middle French), là dạng giảm nhẹ (diminutive) của từ 'paque' (nghĩa là một bó, một gói lớn). Hậu tố '-et' thường được dùng để chỉ một phiên bản nhỏ hơn của một vật thể. Vì vậy, 'packet' ban đầu có nghĩa là một 'gói nhỏ' hoặc 'bưu kiện nhỏ'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ lượng nhỏ hàng hóa được đóng gói sẵn để bán lẻ. So với 'package', 'packet' thường nhỏ hơn và có thể chứa các vật liệu dạng bột, hạt hoặc dẹt. Ví dụ: một gói đường, một gói trà.

Prepositions

of

'packet of': được dùng để chỉ một gói chứa một lượng cụ thể của một thứ gì đó. Ví dụ: 'a packet of sugar' (một gói đường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + packet
  • small a small packet
    (một gói nhỏ)
  • sealed a sealed packet
    (một gói được niêm phong kín)
  • cigarette a cigarette packet
    (một bao thuốc lá)
  • sugar a sugar packet
    (một gói đường)
  • data a data packet
    (một gói dữ liệu (trong máy tính))
Verb + packet
  • open open a packet
    (mở một gói)
  • send send a packet
    (gửi một gói/bưu kiện)
  • receive receive a packet
    (nhận một gói/bưu kiện)

Idioms

  • cost a packet

    rất đắt tiền, tốn rất nhiều tiền

    "That new car must have cost him a packet."

    (Chiếc xe hơi mới đó hẳn đã tốn của anh ấy rất nhiều tiền.)

  • make a packet

    kiếm được rất nhiều tiền, phát tài

    "She made a packet selling her old paintings."

    (Cô ấy đã kiếm được rất nhiều tiền từ việc bán những bức tranh cũ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

packet

noun
Lật mặt

Một gói nhỏ bằng giấy hoặc bìa cứng, trong đó hàng hóa được bán.

"I bought a packet of crisps at the shop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the courier had delivered the packet on time, we would now have the necessary documents.
Nếu người giao hàng đã giao gói hàng đúng giờ, chúng ta đã có những tài liệu cần thiết rồi.
Phủ định
If she hadn't lost the packet containing the evidence, the case wouldn't still be unsolved.
Nếu cô ấy không làm mất gói chứa bằng chứng, vụ án đã không còn chưa được giải quyết.
Nghi vấn
If they had sent the packet by express mail, would we have received it by now?
Nếu họ đã gửi gói hàng bằng thư chuyển phát nhanh, liệu chúng ta đã nhận được nó vào lúc này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packet".

Gói dữ liệu (Data Packet) trong Internet

Trong thế giới công nghệ thông tin, 'packet' là một thuật ngữ quan trọng. Khi bạn gửi tin nhắn, duyệt web hay xem video trực tuyến, tất cả dữ liệu đều được chia thành các 'gói dữ liệu' nhỏ và được truyền đi qua mạng internet. Việc chia nhỏ này giúp dữ liệu được truyền tải hiệu quả và đáng tin cậy hơn.

Gói nhỏ tiện lợi hàng ngày

Bạn thường thấy 'packet' dưới dạng những gói nhỏ tiện lợi trong cuộc sống hàng ngày, như gói đường, gói cà phê hòa tan, gói tương ớt, hay gói muối nhỏ đi kèm bữa ăn nhanh. Chúng rất phổ biến ở các quán cà phê, nhà hàng và khách sạn, giúp người dùng dễ dàng kiểm soát lượng dùng và đảm bảo vệ sinh.