packet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small paper or cardboard container in which goods are sold.
Vietnamese Meaning
Một gói nhỏ bằng giấy hoặc bìa cứng, trong đó hàng hóa được bán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a packet of crisps at the shop."
"Tôi đã mua một gói khoai tây chiên ở cửa hàng."
-
"She sent a packet of information to her client."
"Cô ấy đã gửi một gói thông tin cho khách hàng của mình."
-
"The internet works by sending data in packets."
"Internet hoạt động bằng cách gửi dữ liệu theo các gói."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ lượng nhỏ hàng hóa được đóng gói sẵn để bán lẻ. So với 'package', 'packet' thường nhỏ hơn và có thể chứa các vật liệu dạng bột, hạt hoặc dẹt. Ví dụ: một gói đường, một gói trà.
Prepositions
'packet of': được dùng để chỉ một gói chứa một lượng cụ thể của một thứ gì đó. Ví dụ: 'a packet of sugar' (một gói đường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small packet (một gói nhỏ)
-
sealed a sealed packet (một gói được niêm phong kín)
-
cigarette a cigarette packet (một bao thuốc lá)
-
sugar a sugar packet (một gói đường)
-
data a data packet (một gói dữ liệu (trong máy tính))
-
open open a packet (mở một gói)
-
send send a packet (gửi một gói/bưu kiện)
-
receive receive a packet (nhận một gói/bưu kiện)
Idioms
-
cost a packet
rất đắt tiền, tốn rất nhiều tiền
"That new car must have cost him a packet."
(Chiếc xe hơi mới đó hẳn đã tốn của anh ấy rất nhiều tiền.)
-
make a packet
kiếm được rất nhiều tiền, phát tài
"She made a packet selling her old paintings."
(Cô ấy đã kiếm được rất nhiều tiền từ việc bán những bức tranh cũ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
packet
nounMột gói nhỏ bằng giấy hoặc bìa cứng, trong đó hàng hóa được bán.
"I bought a packet of crisps at the shop."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the courier had delivered the packet on time, we would now have the necessary documents. |
Nếu người giao hàng đã giao gói hàng đúng giờ, chúng ta đã có những tài liệu cần thiết rồi. |
| Phủ định | If she hadn't lost the packet containing the evidence, the case wouldn't still be unsolved. |
Nếu cô ấy không làm mất gói chứa bằng chứng, vụ án đã không còn chưa được giải quyết. |
| Nghi vấn | If they had sent the packet by express mail, would we have received it by now? |
Nếu họ đã gửi gói hàng bằng thư chuyển phát nhanh, liệu chúng ta đã nhận được nó vào lúc này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packet".
