volatilize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To convert (something) into vapor.
Vietnamese Meaning
Chuyển đổi (cái gì đó) thành hơi, làm bay hơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The intense heat volatilized the liquid."
"Nhiệt độ cao làm bay hơi chất lỏng."
-
"The chemical quickly volatilizes at room temperature."
"Hóa chất nhanh chóng bay hơi ở nhiệt độ phòng."
-
"The company's stock price volatilized after the earnings report."
"Giá cổ phiếu của công ty trở nên biến động sau báo cáo thu nhập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | volatilize | làm bay hơi, bốc hơi |
| Adjective | volatile | dễ bay hơi, không ổn định |
| Noun | volatility | tính dễ bay hơi, tính không ổn định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'volatilize' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học để mô tả quá trình một chất chuyển từ trạng thái lỏng hoặc rắn sang trạng thái khí. Trong tài chính, nó có thể ám chỉ việc làm cho thị trường hoặc khoản đầu tư trở nên bất ổn, dễ biến động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Heat heat something to volatilize it (đun nóng thứ gì đó để làm nó bay hơi)
-
Allow allow a liquid to volatilize (cho phép chất lỏng bay hơi)
-
The liquid the liquid volatilizes quickly (chất lỏng bay hơi nhanh chóng)
-
The compound the compound volatilizes at room temperature (hợp chất bay hơi ở nhiệt độ phòng)
Idioms
-
Volatilize an argument
Làm cho một cuộc tranh cãi trở nên tồi tệ hơn hoặc biến mất một cách nhanh chóng.
"His presence seemed to volatilize the argument, turning it into a shouting match."
(Sự hiện diện của anh ta dường như làm cho cuộc tranh cãi trở nên tồi tệ hơn, biến nó thành một cuộc cãi vã lớn.)
-
Volatilize resources
Tiêu hao tài nguyên một cách lãng phí, hoặc làm cho tài nguyên biến mất một cách nhanh chóng.
"Poor planning can volatilize valuable resources."
(Lập kế hoạch kém có thể làm tiêu hao tài nguyên có giá trị một cách lãng phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
volatilize
Động từChuyển đổi (cái gì đó) thành hơi, làm bay hơi.
"The intense heat volatilized the liquid."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of research, the chemist succeeded in volatilizing the compound. |
Sau nhiều năm nghiên cứu, nhà hóa học đã thành công trong việc làm bay hơi hợp chất. |
| Phủ định | He avoids volatilizing dangerous chemicals without proper safety equipment. |
Anh ấy tránh làm bay hơi các hóa chất nguy hiểm mà không có thiết bị an toàn phù hợp. |
| Nghi vấn | Is volatilizing this liquid necessary for the experiment? |
Việc làm bay hơi chất lỏng này có cần thiết cho thí nghiệm không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The intense heat volatilizes the liquid into a gas. |
Nhiệt độ cao làm bay hơi chất lỏng thành khí. |
| Phủ định | The chemical process did not volatilize all of the substance. |
Quá trình hóa học đã không làm bay hơi hết tất cả các chất. |
| Nghi vấn | Will the sun volatilize the remaining water on the surface? |
Mặt trời có làm bay hơi lượng nước còn lại trên bề mặt không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chemical is going to volatilize if we increase the temperature. |
Hóa chất sẽ bay hơi nếu chúng ta tăng nhiệt độ. |
| Phủ định | The water isn't going to volatilize at this low pressure. |
Nước sẽ không bay hơi ở áp suất thấp này. |
| Nghi vấn | Is the solvent going to volatilize before we can complete the extraction? |
Dung môi có bay hơi trước khi chúng ta có thể hoàn thành quá trình chiết xuất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volatilize".
