(Top Banner Ad)
volatilize
C1
Động từ C1 Hóa học, Vật lý, Tài chính

volatilize

UK: /ˈvɒlətɪlaɪz/ • US: /ˈvɑːlətəˌlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm bay hơi gây biến động làm mất ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To convert (something) into vapor.

Vietnamese Meaning

Chuyển đổi (cái gì đó) thành hơi, làm bay hơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intense heat volatilized the liquid."

    "Nhiệt độ cao làm bay hơi chất lỏng."

  • "The chemical quickly volatilizes at room temperature."

    "Hóa chất nhanh chóng bay hơi ở nhiệt độ phòng."

  • "The company's stock price volatilized after the earnings report."

    "Giá cổ phiếu của công ty trở nên biến động sau báo cáo thu nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb volatilize làm bay hơi, bốc hơi
Adjective volatile dễ bay hơi, không ổn định
Noun volatility tính dễ bay hơi, tính không ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volatilis
French
volatiliser
English
volatilize

Câu chuyện về sự bay hơi

Từ 'volatilize' bắt nguồn từ tiếng Latin 'volatilis', có nghĩa là 'có thể bay'. Hãy tưởng tượng những chất lỏng biến mất vào không khí như thể chúng có cánh. 'Volatilize' nắm bắt sự kỳ diệu của sự chuyển đổi này, một sự thay đổi trạng thái mà chúng ta có thể thấy hàng ngày, từ sương sớm biến mất dưới ánh mặt trời đến mùi hương lan tỏa trong không khí.

Usage Note

Từ 'volatilize' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học để mô tả quá trình một chất chuyển từ trạng thái lỏng hoặc rắn sang trạng thái khí. Trong tài chính, nó có thể ám chỉ việc làm cho thị trường hoặc khoản đầu tư trở nên bất ổn, dễ biến động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Volatilize
  • Heat heat something to volatilize it
    (đun nóng thứ gì đó để làm nó bay hơi)
  • Allow allow a liquid to volatilize
    (cho phép chất lỏng bay hơi)
Subject + Volatilize
  • The liquid the liquid volatilizes quickly
    (chất lỏng bay hơi nhanh chóng)
  • The compound the compound volatilizes at room temperature
    (hợp chất bay hơi ở nhiệt độ phòng)

Idioms

  • Volatilize an argument

    Làm cho một cuộc tranh cãi trở nên tồi tệ hơn hoặc biến mất một cách nhanh chóng.

    "His presence seemed to volatilize the argument, turning it into a shouting match."

    (Sự hiện diện của anh ta dường như làm cho cuộc tranh cãi trở nên tồi tệ hơn, biến nó thành một cuộc cãi vã lớn.)

  • Volatilize resources

    Tiêu hao tài nguyên một cách lãng phí, hoặc làm cho tài nguyên biến mất một cách nhanh chóng.

    "Poor planning can volatilize valuable resources."

    (Lập kế hoạch kém có thể làm tiêu hao tài nguyên có giá trị một cách lãng phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volatilize

Động từ
Lật mặt

Chuyển đổi (cái gì đó) thành hơi, làm bay hơi.

"The intense heat volatilized the liquid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of research, the chemist succeeded in volatilizing the compound.
Sau nhiều năm nghiên cứu, nhà hóa học đã thành công trong việc làm bay hơi hợp chất.
Phủ định
He avoids volatilizing dangerous chemicals without proper safety equipment.
Anh ấy tránh làm bay hơi các hóa chất nguy hiểm mà không có thiết bị an toàn phù hợp.
Nghi vấn
Is volatilizing this liquid necessary for the experiment?
Việc làm bay hơi chất lỏng này có cần thiết cho thí nghiệm không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The intense heat volatilizes the liquid into a gas.
Nhiệt độ cao làm bay hơi chất lỏng thành khí.
Phủ định
The chemical process did not volatilize all of the substance.
Quá trình hóa học đã không làm bay hơi hết tất cả các chất.
Nghi vấn
Will the sun volatilize the remaining water on the surface?
Mặt trời có làm bay hơi lượng nước còn lại trên bề mặt không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemical is going to volatilize if we increase the temperature.
Hóa chất sẽ bay hơi nếu chúng ta tăng nhiệt độ.
Phủ định
The water isn't going to volatilize at this low pressure.
Nước sẽ không bay hơi ở áp suất thấp này.
Nghi vấn
Is the solvent going to volatilize before we can complete the extraction?
Dung môi có bay hơi trước khi chúng ta có thể hoàn thành quá trình chiết xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volatilize".

Sự bay hơi và nước hoa

Trong ngành công nghiệp nước hoa, sự bay hơi của các thành phần khác nhau là yếu tố then chốt để tạo ra một mùi hương phức tạp và lâu dài. Các nốt hương đầu bay hơi nhanh chóng, mang lại ấn tượng ban đầu, trong khi các nốt hương cuối lưu lại lâu hơn, tạo nên nền tảng của mùi hương. Sự hiểu biết về tốc độ bay hơi của mỗi thành phần cho phép các nhà pha chế nước hoa tạo ra những mùi hương hài hòa và cân bằng.