(Top Banner Ad)
destabilize
C1
Động từ C1 Chính trị, Kinh tế, Quan hệ quốc tế

destabilize

UK: /diːˈsteɪbəˌlaɪz/ • US: /diːˈsteɪbəˌlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

gây bất ổn làm mất ổn định phá hoại sự ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To undermine the stability of; to make unstable.

Vietnamese Meaning

Làm mất ổn định; gây bất ổn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's policies are destabilizing the economy."

    "Các chính sách của chính phủ đang gây bất ổn cho nền kinh tế."

  • "Foreign interference can destabilize a country's political system."

    "Sự can thiệp từ nước ngoài có thể gây bất ổn cho hệ thống chính trị của một quốc gia."

  • "The rapid increase in unemployment is destabilizing the social order."

    "Sự gia tăng nhanh chóng của tình trạng thất nghiệp đang gây bất ổn cho trật tự xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stabilize làm ổn định, củng cố
Adjective stable ổn định, bền vững
Noun stability sự ổn định, sự bền vững
Noun destabilization sự gây mất ổn định, sự phá vỡ ổn định
Noun destabilizer yếu tố/người gây mất ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
stabilis
French
stabiliser
English
stabilize
English
destabilize

Nguồn gốc của 'destabilize'

Từ 'destabilize' được tạo thành từ tiền tố Latin 'de-' (có nghĩa là 'loại bỏ', 'đảo ngược' hoặc 'làm mất đi') và động từ 'stabilize' (làm cho ổn định). 'Stabilize' lại có nguồn gốc từ từ 'stabilis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ổn định' hoặc 'vững chắc'. Vì vậy, 'destabilize' có nghĩa đen là 'làm mất đi sự ổn định' hoặc 'làm cho không còn ổn định nữa'.

Usage Note

Từ 'destabilize' mang ý nghĩa làm suy yếu hoặc phá vỡ sự ổn định vốn có của một hệ thống, tổ chức, quốc gia, hoặc tình huống. Nó thường được sử dụng khi có sự can thiệp hoặc tác động từ bên ngoài hoặc từ bên trong dẫn đến sự rối loạn hoặc nguy cơ sụp đổ. Khác với 'unbalance' (làm mất cân bằng), 'destabilize' nhấn mạnh đến sự suy giảm tính bền vững và an toàn.

Prepositions

by with

'destabilize by' thường được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà sự bất ổn được gây ra (ví dụ: 'destabilize the region by funding rebel groups'). 'destabilize with' cũng có thể được sử dụng, nhưng ít phổ biến hơn, thường chỉ công cụ hoặc yếu tố được sử dụng để gây bất ổn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + destabilize
  • severely severely destabilize
    (gây mất ổn định nghiêm trọng)
  • politically politically destabilize
    (gây mất ổn định về mặt chính trị)
  • economically economically destabilize
    (gây mất ổn định về mặt kinh tế)
Verb + destabilize
  • threaten to threaten to destabilize
    (đe dọa gây mất ổn định)
  • attempt to attempt to destabilize
    (cố gắng gây mất ổn định)
destabilize + Noun
  • the region destabilize the region
    (gây mất ổn định khu vực)
  • the government destabilize the government
    (làm lung lay chính phủ)
  • the economy destabilize the economy
    (làm suy yếu nền kinh tế)
  • peace destabilize peace
    (phá hoại hòa bình)

Idioms

  • destabilize the status quo

    phá vỡ hiện trạng, làm thay đổi tình hình hiện tại

    "The new policy threatens to destabilize the status quo in the industry."

    (Chính sách mới đe dọa phá vỡ hiện trạng trong ngành công nghiệp.)

  • destabilize the balance of power

    phá vỡ cán cân quyền lực

    "Any military buildup could destabilize the balance of power in the region."

    (Bất kỳ sự tăng cường quân sự nào cũng có thể phá vỡ cán cân quyền lực trong khu vực.)

  • destabilize international relations

    làm mất ổn định quan hệ quốc tế

    "Such a provocative act could seriously destabilize international relations."

    (Một hành động khiêu khích như vậy có thể gây mất ổn định nghiêm trọng cho quan hệ quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

destabilize

Động từ
Lật mặt

Làm mất ổn định; gây bất ổn.

"The government's policies are destabilizing the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sudden withdrawal of foreign investment: It could destabilize the country's economy.
Việc rút vốn đầu tư nước ngoài đột ngột: Nó có thể gây bất ổn cho nền kinh tế của đất nước.
Phủ định
The government's new policies are designed to prevent economic shocks: They should not destabilize the market.
Các chính sách mới của chính phủ được thiết kế để ngăn chặn các cú sốc kinh tế: Chúng không nên gây bất ổn cho thị trường.
Nghi vấn
Does this constant political infighting have a detrimental effect: Will it destabilize the region further?
Cuộc đấu đá chính trị liên tục này có ảnh hưởng bất lợi không: Nó có gây bất ổn hơn nữa cho khu vực không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the constant policy changes will have destabilized the market.
Đến thời điểm các quy định mới được thực thi, những thay đổi chính sách liên tục sẽ đã gây bất ổn cho thị trường.
Phủ định
The government won't have destabilized the region further with its intervention, as diplomatic efforts will succeed.
Chính phủ sẽ không làm mất ổn định khu vực hơn nữa bằng sự can thiệp của mình, vì các nỗ lực ngoại giao sẽ thành công.
Nghi vấn
Will the economic crisis have destabilized the banking system by the end of the year?
Liệu cuộc khủng hoảng kinh tế sẽ đã gây bất ổn cho hệ thống ngân hàng vào cuối năm nay?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scandal destabilized the government last year.
Vụ bê bối đã làm mất ổn định chính phủ vào năm ngoái.
Phủ định
The new policy didn't destabilize the economy as much as predicted.
Chính sách mới đã không làm mất ổn định nền kinh tế nhiều như dự đoán.
Nghi vấn
Did the rumors destabilize the peace talks?
Những tin đồn có làm mất ổn định các cuộc đàm phán hòa bình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "destabilize".

Hiệu ứng Domino

Trong chính trị và địa chính trị, 'hiệu ứng domino' là một khái niệm liên quan đến 'destabilize'. Nó mô tả tình huống khi một sự kiện gây mất ổn định ở một quốc gia hoặc khu vực có thể dẫn đến các sự kiện mất ổn định tương tự ở các quốc gia hoặc khu vực lân cận, giống như các quân cờ domino đổ liên tiếp.

Tầm quan trọng của sự Ổn định

Thuật ngữ 'destabilize' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về an ninh quốc gia, kinh tế vĩ mô và quan hệ quốc tế. Nó phản ánh một giá trị cốt lõi trong nhiều xã hội: mong muốn duy trì sự ổn định, hòa bình và trật tự, đồng thời cảnh giác với những yếu tố hoặc hành động có thể phá vỡ chúng.