(Top Banner Ad)
voltmeter
B2
danh từ B2 Điện tử học

voltmeter

UK: /ˈvəʊltˌmiːtə(r)/ • US: /ˈvoʊltˌmiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

vôn kế đồng hồ đo điện áp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument for measuring electric potential in volts.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để đo điện thế (hiệu điện thế) bằng đơn vị volt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The technician used a voltmeter to check the voltage of the battery."

    "Kỹ thuật viên đã sử dụng một vôn kế để kiểm tra điện áp của pin."

  • "A digital voltmeter provides a more accurate reading than an analog one."

    "Một vôn kế kỹ thuật số cung cấp kết quả đo chính xác hơn so với một vôn kế tương tự."

  • "The voltmeter showed a reading of 12 volts."

    "Vôn kế hiển thị kết quả đo là 12 volt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voltage Điện áp
Adjective volumetric Thuộc về thể tích

Related Words

Subject Area

Điện tử học

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
volta
French
voltmètre
English
voltmeter

Nguồn gốc của 'voltmeter'

Từ 'voltmeter' xuất phát từ tên của nhà vật lý người Ý Alessandro Volta, người đã phát minh ra pin điện. Phần '-meter' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'metron', có nghĩa là 'đo lường'. Vì vậy, 'voltmeter' nghĩa đen là 'cái đo điện áp'.

Usage Note

Voltmeter được sử dụng để đo sự khác biệt điện thế giữa hai điểm trong mạch điện. Nó luôn được mắc song song với thành phần mà bạn muốn đo điện áp. Điều quan trọng là phải chọn thang đo phù hợp để tránh làm hỏng thiết bị.

Prepositions

with across

'with' được dùng để chỉ việc sử dụng voltmeter để đo lường một cái gì đó (ví dụ: 'Measure the voltage with a voltmeter'). 'across' được dùng để chỉ việc đo điện áp giữa hai điểm cụ thể (ví dụ: 'Measure the voltage across the resistor').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voltmeter
  • digital digital voltmeter
    (vôn kế kỹ thuật số)
  • analog analog voltmeter
    (vôn kế tương tự)
  • accurate accurate voltmeter
    (vôn kế chính xác)
Verb + voltmeter
  • use use a voltmeter
    (sử dụng vôn kế)
  • read read the voltmeter
    (đọc số trên vôn kế)
  • connect connect the voltmeter
    (kết nối vôn kế)

Idioms

  • It's like watching a voltmeter needle barely move.

    Giống như xem kim của vôn kế hầu như không nhúc nhích (ám chỉ một điều gì đó rất chậm hoặc không thú vị).

    "The lecture was so boring; it was like watching a voltmeter needle barely move."

    (Bài giảng chán đến nỗi cứ như xem kim vôn kế chẳng buồn nhúc nhích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voltmeter

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ để đo điện thế (hiệu điện thế) bằng đơn vị volt.

"The technician used a voltmeter to check the voltage of the battery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voltmeter".

Vai trò của vôn kế trong kỹ thuật điện

Vôn kế là một công cụ thiết yếu trong kỹ thuật điện. Nó được sử dụng để đo điện áp trong mạch điện, giúp kỹ sư và kỹ thuật viên chẩn đoán và sửa chữa các vấn đề điện. Việc hiểu và sử dụng vôn kế là một kỹ năng cơ bản trong lĩnh vực này.