(Top Banner Ad)
multimeter
B2
danh từ B2 Điện tử học

multimeter

UK: /ˌmʌltiˈmiːtə(r)/ • US: /ˌmʌltiˈmiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ vạn năng VOM (volt-ohm-milliammeter)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic instrument used for measuring voltage, current, and resistance.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử được sử dụng để đo điện áp, dòng điện và điện trở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrician used a multimeter to diagnose the fault in the circuit."

    "Người thợ điện đã sử dụng đồng hồ vạn năng để chẩn đoán lỗi trong mạch điện."

  • "He used the multimeter to check the battery voltage."

    "Anh ấy đã sử dụng đồng hồ vạn năng để kiểm tra điện áp của pin."

  • "A digital multimeter provides a more accurate reading than an analog one."

    "Một đồng hồ vạn năng kỹ thuật số cung cấp kết quả đo chính xác hơn một đồng hồ tương tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meter thiết bị đo (ví dụ: ammeter, voltmeter)
Verb measure đo lường
Noun measurement sự đo lường, phép đo
Adjective multiple nhiều, đa dạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Ancient Greek
μέτρον (metron)
English (prefix)
multi-
English
meter
English
multimeter

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'multimeter' là sự kết hợp của tiền tố 'multi-' (có nghĩa là 'nhiều' trong tiếng Latin) và hậu tố '-meter' (có nghĩa là 'thiết bị đo' hoặc 'công cụ đo lường' trong tiếng Hy Lạp cổ). Cái tên này mô tả chính xác chức năng của nó: một thiết bị có thể đo lường nhiều đại lượng điện khác nhau như điện áp, dòng điện và điện trở.

Usage Note

Multimeter là một thiết bị đo lường đa năng, thường được sử dụng bởi các kỹ sư điện, kỹ thuật viên và những người làm việc trong lĩnh vực điện tử. Nó có thể đo nhiều đại lượng điện khác nhau, giúp xác định các vấn đề và sửa chữa các mạch điện. Nó khác với ammeter (chỉ đo dòng điện), voltmeter (chỉ đo điện áp) hoặc ohmmeter (chỉ đo điện trở) ở chỗ nó kết hợp cả ba chức năng này trong một thiết bị duy nhất.

Prepositions

with

Thường được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc công cụ: 'Use the multimeter with caution.' (Sử dụng đồng hồ vạn năng một cách cẩn thận.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + multimeter
  • digital digital multimeter
    (đồng hồ vạn năng kỹ thuật số)
  • analog analog multimeter
    (đồng hồ vạn năng kim)
  • handheld handheld multimeter
    (đồng hồ vạn năng cầm tay)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multimeter

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử được sử dụng để đo điện áp, dòng điện và điện trở.

"The electrician used a multimeter to diagnose the fault in the circuit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multimeter".

Công cụ không thể thiếu của thợ điện và người yêu DIY

Đồng hồ vạn năng là một dụng cụ cơ bản và không thể thiếu trong bộ đồ nghề của bất kỳ kỹ thuật viên điện, điện tử nào, cũng như những người có sở thích tự làm (DIY). Nó giúp chẩn đoán sự cố, kiểm tra mạch điện và đảm bảo an toàn bằng cách đo lường các thông số điện.

Từ kim chỉ đến màn hình kỹ thuật số

Sự phát triển của đồng hồ vạn năng phản ánh sự tiến bộ trong công nghệ đo lường. Từ những mẫu đồng hồ kim (analog) truyền thống yêu cầu kỹ năng đọc cao, chúng ta đã có các mẫu kỹ thuật số (digital) hiện đại với màn hình hiển thị số rõ ràng, mang lại độ chính xác và dễ sử dụng hơn cho người dùng phổ thông, ngay cả những người mới bắt đầu.