mass measurement
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mass measurement'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình hoặc hành động xác định khối lượng của một vật thể hoặc chất.
Definition (English Meaning)
The process or act of determining the mass of an object or substance.
Ví dụ Thực tế với 'Mass measurement'
-
"Accurate mass measurement is essential in chemical analysis."
"Đo khối lượng chính xác là điều cần thiết trong phân tích hóa học."
-
"The laboratory specializes in mass measurement of nanoparticles."
"Phòng thí nghiệm chuyên về đo khối lượng của các hạt nano."
-
"Advances in technology have improved the accuracy of mass measurement."
"Những tiến bộ trong công nghệ đã cải thiện độ chính xác của việc đo khối lượng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Mass measurement'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: mass measurement
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Mass measurement'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khái niệm 'mass measurement' thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật, nơi độ chính xác cao là rất quan trọng. Nó khác với việc ước lượng khối lượng một cách chủ quan. Thường liên quan đến việc sử dụng các thiết bị chính xác như cân phân tích.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Mass measurement of' được sử dụng để chỉ khối lượng được đo của một đối tượng hoặc chất cụ thể. Ví dụ: 'The mass measurement of the sample was crucial for the experiment.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Mass measurement'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.