(Top Banner Ad)
mass measurement
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật

mass measurement

UK: /mæs ˈmɛʒəmənt/ • US: /mæs ˈmɛʒərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đo khối lượng phép đo khối lượng xác định khối lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or act of determining the mass of an object or substance.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hành động xác định khối lượng của một vật thể hoặc chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Accurate mass measurement is essential in chemical analysis."

    "Đo khối lượng chính xác là điều cần thiết trong phân tích hóa học."

  • "The laboratory specializes in mass measurement of nanoparticles."

    "Phòng thí nghiệm chuyên về đo khối lượng của các hạt nano."

  • "Advances in technology have improved the accuracy of mass measurement."

    "Những tiến bộ trong công nghệ đã cải thiện độ chính xác của việc đo khối lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass khối lượng, khối
Verb mass tập hợp lại, tụ lại
Adjective massive to lớn, đồ sộ, lớn lao
Adverb massively một cách đồ sộ, lớn lao
Noun measure phép đo, sự đo lường
Verb measure đo, đo lường
Adjective measurable có thể đo được
Adjective immeasurable không thể đo được, vô hạn

Synonyms

weight measurement (đo trọng lượng)mass determination (xác định khối lượng)

Related Words

volume measurement (đo thể tích)density measurement (đo mật độ)

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
maza
Latin
massa
Old French
masse
Middle English
masse
English
mass
Latin
mensura
Old French
mesure
Middle English
mesurement
English
measurement

Câu chuyện về Khối lượng và Sự Đo lường

Từ việc mua bán hàng hóa ở chợ đến những thí nghiệm khoa học phức tạp, việc đo lường khối lượng chính xác là vô cùng quan trọng. Khái niệm 'khối lượng' (mass) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'maza' (nghĩa là 'bánh lúa mạch' hay 'một cục'), sau đó qua tiếng Latinh 'massa'. 'Đo lường' (measurement) lại đến từ tiếng Latinh 'mensura' (nghĩa là 'sự đo lường'). Khi kết hợp lại, 'mass measurement' trở thành một thuật ngữ thiết yếu, đảm bảo tính công bằng trong thương mại và độ chính xác trong khoa học.

Usage Note

Khái niệm 'mass measurement' thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật, nơi độ chính xác cao là rất quan trọng. Nó khác với việc ước lượng khối lượng một cách chủ quan. Thường liên quan đến việc sử dụng các thiết bị chính xác như cân phân tích.

Prepositions

of

'Mass measurement of' được sử dụng để chỉ khối lượng được đo của một đối tượng hoặc chất cụ thể. Ví dụ: 'The mass measurement of the sample was crucial for the experiment.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mass measurement
  • accurate accurate mass measurement
    (đo khối lượng chính xác)
  • precise precise mass measurement
    (đo khối lượng chuẩn xác/tinh vi)
  • direct direct mass measurement
    (đo khối lượng trực tiếp)
  • indirect indirect mass measurement
    (đo khối lượng gián tiếp)
Verb + mass measurement
  • perform perform mass measurement
    (thực hiện phép đo khối lượng)
  • conduct conduct mass measurement
    (tiến hành phép đo khối lượng)
  • take take a mass measurement
    (thực hiện một phép đo khối lượng)
Noun + for/of mass measurement
  • methods methods of mass measurement
    (các phương pháp đo khối lượng)
  • techniques techniques for mass measurement
    (các kỹ thuật đo khối lượng)

Idioms

  • precision mass measurement

    đo khối lượng chính xác cao

    "The experiment requires precision mass measurement to ensure reliable results."

    (Thí nghiệm này yêu cầu đo khối lượng chính xác cao để đảm bảo kết quả đáng tin cậy.)

  • gravimetric mass measurement

    đo khối lượng bằng phương pháp trọng lực

    "Gravimetric mass measurement is commonly used in chemical analysis."

    (Đo khối lượng bằng phương pháp trọng lực thường được sử dụng trong phân tích hóa học.)

  • standard mass measurement

    đo khối lượng theo tiêu chuẩn

    "All samples underwent standard mass measurement procedures."

    (Tất cả các mẫu đều trải qua quy trình đo khối lượng theo tiêu chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass measurement

noun
Lật mặt

Quá trình hoặc hành động xác định khối lượng của một vật thể hoặc chất.

"Accurate mass measurement is essential in chemical analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass measurement".

Định nghĩa Kilogram và Sự Phát triển

Trong nhiều thế kỷ, Kilogram, đơn vị chuẩn quốc tế của khối lượng, được định nghĩa bởi một khối trụ hợp kim platin-iridi cụ thể được lưu giữ tại Pháp. Tuy nhiên, vào năm 2019, định nghĩa này đã được thay đổi để dựa trên một hằng số vật lý cơ bản (hằng số Planck), nhằm đảm bảo tính ổn định và chính xác vĩnh cửu trên toàn cầu, không phụ thuộc vào vật thể vật lý.

Tầm quan trọng của Việc Đo lường Khối lượng

Đo lường khối lượng không chỉ quan trọng trong các phòng thí nghiệm khoa học hay ngành công nghiệp, mà còn là một phần thiết yếu của cuộc sống hàng ngày. Từ việc cân thực phẩm khi nấu ăn, đo lượng thuốc men, đến xác định trọng lượng hàng hóa trong vận chuyển và thương mại, các phép đo khối lượng chính xác giúp đảm bảo an toàn, công bằng và hiệu quả trong mọi lĩnh vực.