(Top Banner Ad)
volumetric analysis
C1
Noun C1 Hóa học phân tích

volumetric analysis

UK: /ˌvɒljʊˈmetrɪk əˈnæləsɪs/ • US: /ˌvɑːljʊˈmetrɪk əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích thể tích phân tích định lượng thể tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantitative chemical analysis that involves measuring the volume of a solution of known concentration that is needed to react completely with a measured amount of the substance being analyzed.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp phân tích hóa học định lượng, trong đó thể tích của một dung dịch có nồng độ đã biết được đo để phản ứng hoàn toàn với một lượng đã đo của chất cần phân tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Volumetric analysis is a common method for determining the concentration of acids and bases."

    "Phân tích thể tích là một phương pháp phổ biến để xác định nồng độ của axit và bazơ."

  • "The chemist used volumetric analysis to determine the purity of the sample."

    "Nhà hóa học đã sử dụng phân tích thể tích để xác định độ tinh khiết của mẫu."

  • "Volumetric analysis is an essential technique in analytical chemistry."

    "Phân tích thể tích là một kỹ thuật thiết yếu trong hóa học phân tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volume thể tích, dung lượng
Noun analysis sự phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Noun volumetry phép đo thể tích
Verb analyze phân tích
Adjective volumetric thuộc về thể tích, đo thể tích
Adjective analytic phân tích (liên quan đến phân tích)
Adjective analytical có tính phân tích, thuộc về phân tích
Adverb analytically một cách phân tích

Synonyms

titrimetric analysis (phân tích chuẩn độ)

Related Words

Subject Area

Hóa học phân tích

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volumen
Greek
μέτρον (metron)
Greek
ἀνάλυσις (analusis)
English
volume + -metric = volumetric
English
analysis
English
volumetric analysis

Nguồn gốc của 'volumetric analysis'

Cụm từ 'volumetric analysis' là sự kết hợp của các yếu tố ngôn ngữ cổ để tạo thành một thuật ngữ khoa học hiện đại. 'Volumetric' bắt nguồn từ 'volume' (thể tích) trong tiếng Latinh 'volumen' (cuộn, cuộn giấy, sau này chỉ không gian chiếm chỗ) và hậu tố '-metric' từ tiếng Hy Lạp 'metron' (đo lường). 'Analysis' (phân tích) có gốc từ tiếng Hy Lạp 'analusis', nghĩa là 'sự phá vỡ, sự nới lỏng', mô tả hành động chia nhỏ một thứ gì đó để hiểu rõ hơn. Do đó, 'volumetric analysis' mang ý nghĩa 'phân tích bằng cách đo lường thể tích', một kỹ thuật cơ bản trong hóa học.

Usage Note

Phân tích thể tích là một kỹ thuật phân tích định lượng sử dụng thể tích của dung dịch đã biết (dung dịch chuẩn) để xác định nồng độ của một chất phân tích. Nó dựa trên phản ứng hóa học hoàn chỉnh giữa chất phân tích và dung dịch chuẩn.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến việc phân tích được thực hiện trong một dung dịch cụ thể. Ví dụ: 'volumetric analysis in aqueous solution'. Khi sử dụng 'for', nó chỉ ra mục đích của việc phân tích. Ví dụ: 'volumetric analysis for determining the concentration of acid'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volumetric analysis
  • quantitative quantitative volumetric analysis
    (phân tích thể tích định lượng)
  • accurate accurate volumetric analysis
    (phân tích thể tích chính xác)
  • chemical chemical volumetric analysis
    (phân tích thể tích hóa học)
  • instrumental instrumental volumetric analysis
    (phân tích thể tích bằng dụng cụ)
  • classical classical volumetric analysis
    (phân tích thể tích cổ điển)
Verb + volumetric analysis
  • perform perform volumetric analysis
    (thực hiện phân tích thể tích)
  • conduct conduct volumetric analysis
    (tiến hành phân tích thể tích)
  • carry out carry out volumetric analysis
    (tiến hành phân tích thể tích)
  • use use volumetric analysis
    (sử dụng phân tích thể tích)
  • apply apply volumetric analysis
    (áp dụng phân tích thể tích)
Noun + of volumetric analysis
  • methods methods of volumetric analysis
    (các phương pháp phân tích thể tích)
  • principle principle of volumetric analysis
    (nguyên lý phân tích thể tích)
  • results results of volumetric analysis
    (kết quả phân tích thể tích)

Idioms

  • conduct volumetric analysis

    tiến hành phân tích thể tích (một hoạt động khoa học)

    "The lab technician was asked to conduct volumetric analysis on the water samples."

    (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm được yêu cầu tiến hành phân tích thể tích các mẫu nước.)

  • apply volumetric analysis to

    áp dụng phân tích thể tích vào/cho (một lĩnh vực/vấn đề cụ thể)

    "Researchers often apply volumetric analysis to determine the concentration of substances in solutions."

    (Các nhà nghiên cứu thường áp dụng phân tích thể tích để xác định nồng độ các chất trong dung dịch.)

  • the principle of volumetric analysis

    nguyên lý của phép phân tích thể tích (cơ sở lý thuyết)

    "Understanding the principle of volumetric analysis is crucial for accurate experimental results."

    (Hiểu rõ nguyên lý của phép phân tích thể tích là rất quan trọng để có kết quả thí nghiệm chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volumetric analysis

Noun
Lật mặt

Một phương pháp phân tích hóa học định lượng, trong đó thể tích của một dung dịch có nồng độ đã biết được đo để phản ứng hoàn toàn với một lượng đã đo của chất cần phân tích.

"Volumetric analysis is a common method for determining the concentration of acids and bases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Volumetric analysis is crucial: it determines the concentration of a substance in a solution.
Phân tích thể tích rất quan trọng: nó xác định nồng độ của một chất trong dung dịch.
Phủ định
The experiment wasn't about qualitative assessment: it was all about volumetric analysis.
Thí nghiệm không phải về đánh giá định tính: nó hoàn toàn về phân tích thể tích.
Nghi vấn
Is volumetric analysis necessary: or can we estimate the concentration using a different method?
Có cần thiết phải phân tích thể tích không: hay chúng ta có thể ước tính nồng độ bằng một phương pháp khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volumetric analysis".

Tầm quan trọng trong Kiểm soát Chất lượng

Phân tích thể tích là một kỹ thuật không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là trong kiểm soát chất lượng. Nó được sử dụng rộng rãi để đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết của sản phẩm, từ dược phẩm, thực phẩm, đồ uống đến hóa chất công nghiệp. Ví dụ, trong ngành dược, nó giúp xác định nồng độ chính xác của hoạt chất trong thuốc.

Ứng dụng trong Khoa học Môi trường

Trong khoa học môi trường, phân tích thể tích đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát chất lượng nước và đất. Kỹ thuật này giúp xác định nồng độ các chất ô nhiễm, khoáng chất hoặc các thành phần khác, từ đó hỗ trợ đánh giá mức độ ô nhiễm và đưa ra các biện pháp xử lý phù hợp để bảo vệ môi trường.