voyaging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of voyage: traveling over water, especially on a long journey.
Vietnamese Meaning
Dạng V-ing của 'voyage': đi biển, đặc biệt là trong một hành trình dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are voyaging to distant lands in search of new opportunities."
"Họ đang đi biển đến những vùng đất xa xôi để tìm kiếm những cơ hội mới."
-
"Voyaging across the Atlantic was a challenging experience."
"Đi biển vượt Đại Tây Dương là một trải nghiệm đầy thử thách."
-
"The voyaging ships carried spices and goods from the East."
"Những con tàu viễn dương chở gia vị và hàng hóa từ phương Đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | voyage | Chuyến đi xa, cuộc hành trình (thường bằng đường biển, hàng không, vũ trụ) |
| Verb | voyage | Đi một chuyến đi xa; du hành |
| Noun | voyager | Người đi đường xa, người du hành (đặc biệt là trong không gian) |
| Adjective | voyaging | Đang trong chuyến đi, liên quan đến hành trình (ví dụ: a voyaging ship) |
| Noun | voyaging | Hành động du hành, sự đi lại (là danh động từ, ví dụ: the joys of voyaging) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'voyaging' thường được dùng để diễn tả hành động đi biển đang diễn ra, nhấn mạnh tính chất của một cuộc hành trình dài và có thể mạo hiểm. Nó khác với 'traveling by sea' ở chỗ 'voyaging' mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến mục đích khám phá hoặc những chuyến đi quan trọng.
Prepositions
‘On a voyage’ thường diễn tả việc tham gia vào một hành trình đi biển. ‘Across’ dùng để chỉ việc đi qua một vùng biển, đại dương nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long voyaging (hành trình dài)
-
perilous perilous voyaging (hành trình đầy hiểm nguy)
-
interstellar interstellar voyaging (du hành giữa các vì sao)
-
solitary solitary voyaging (hành trình đơn độc)
-
dream of dream of voyaging (mơ về những chuyến đi)
-
enjoy enjoy voyaging (thích thú việc du hành)
-
continue continue voyaging (tiếp tục hành trình)
-
across voyaging across the ocean (du hành khắp đại dương)
-
through voyaging through space (du hành xuyên không gian)
-
to voyaging to new lands (du hành đến những vùng đất mới)
Idioms
-
Voyaging into the unknown
Khám phá những điều chưa biết, dấn thân vào vùng đất/lĩnh vực bí ẩn
"The ancient mariners were fearless, constantly voyaging into the unknown."
(Những thủy thủ cổ đại rất gan dạ, không ngừng dấn thân vào những điều chưa biết.)
-
The spirit of voyaging
Tinh thần khám phá, phiêu lưu
"It's the spirit of voyaging that drives humanity to explore new frontiers."
(Chính tinh thần khám phá đã thúc đẩy nhân loại đi tìm những chân trời mới.)
-
Life's voyaging
Cuộc hành trình của cuộc đời
"Through life's voyaging, we learn and grow."
(Trong suốt cuộc hành trình của cuộc đời, chúng ta học hỏi và trưởng thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voyaging
Động từ (V-ing)Dạng V-ing của 'voyage': đi biển, đặc biệt là trong một hành trình dài.
"They are voyaging to distant lands in search of new opportunities."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, they will have voyaged across the Atlantic Ocean. |
Đến năm sau, họ sẽ đã đi biển vượt Đại Tây Dương. |
| Phủ định | She won't have voyaged to Antarctica by the end of this year. |
Cô ấy sẽ chưa đi biển đến Nam Cực vào cuối năm nay. |
| Nghi vấn | Will he have voyaged around the world by the time he's thirty? |
Liệu anh ấy sẽ đã đi biển vòng quanh thế giới vào thời điểm anh ấy ba mươi tuổi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voyaging".
