(Top Banner Ad)
voyaging
B2
Động từ (V-ing) B2 Hàng hải, Du lịch

voyaging

UK: /ˈvɔɪ.ɪ.dʒɪŋ/ • US: /ˈvɔɪ.ɪ.dʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đi biển du hành trên biển viễn du bằng đường biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of voyage: traveling over water, especially on a long journey.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của 'voyage': đi biển, đặc biệt là trong một hành trình dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are voyaging to distant lands in search of new opportunities."

    "Họ đang đi biển đến những vùng đất xa xôi để tìm kiếm những cơ hội mới."

  • "Voyaging across the Atlantic was a challenging experience."

    "Đi biển vượt Đại Tây Dương là một trải nghiệm đầy thử thách."

  • "The voyaging ships carried spices and goods from the East."

    "Những con tàu viễn dương chở gia vị và hàng hóa từ phương Đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voyage Chuyến đi xa, cuộc hành trình (thường bằng đường biển, hàng không, vũ trụ)
Verb voyage Đi một chuyến đi xa; du hành
Noun voyager Người đi đường xa, người du hành (đặc biệt là trong không gian)
Adjective voyaging Đang trong chuyến đi, liên quan đến hành trình (ví dụ: a voyaging ship)
Noun voyaging Hành động du hành, sự đi lại (là danh động từ, ví dụ: the joys of voyaging)

Synonyms

sailing (đi thuyền)cruising (du ngoạn trên biển)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
via
Latin
viaticum
Old French
voiage
English
voyage
English
voyaging

Hành trình từ 'con đường'

Từ 'voyaging' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'via', có nghĩa là 'con đường'. Sau đó, nó phát triển thành 'viaticum' để chỉ những thứ cần thiết cho một chuyến đi hoặc chính chuyến đi đó. Qua tiếng Pháp cổ 'voiage', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa một hành trình dài, đặc biệt là bằng đường biển, đường không hoặc ngoài không gian. Do đó, 'voyaging' thực chất là sự mô tả hành động đi trên một con đường hoặc một hành trình.

Usage Note

Từ 'voyaging' thường được dùng để diễn tả hành động đi biển đang diễn ra, nhấn mạnh tính chất của một cuộc hành trình dài và có thể mạo hiểm. Nó khác với 'traveling by sea' ở chỗ 'voyaging' mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến mục đích khám phá hoặc những chuyến đi quan trọng.

Prepositions

on across

‘On a voyage’ thường diễn tả việc tham gia vào một hành trình đi biển. ‘Across’ dùng để chỉ việc đi qua một vùng biển, đại dương nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voyaging
  • long long voyaging
    (hành trình dài)
  • perilous perilous voyaging
    (hành trình đầy hiểm nguy)
  • interstellar interstellar voyaging
    (du hành giữa các vì sao)
  • solitary solitary voyaging
    (hành trình đơn độc)
Verb + (preposition) + voyaging
  • dream of dream of voyaging
    (mơ về những chuyến đi)
  • enjoy enjoy voyaging
    (thích thú việc du hành)
  • continue continue voyaging
    (tiếp tục hành trình)
Voyaging + Preposition
  • across voyaging across the ocean
    (du hành khắp đại dương)
  • through voyaging through space
    (du hành xuyên không gian)
  • to voyaging to new lands
    (du hành đến những vùng đất mới)

Idioms

  • Voyaging into the unknown

    Khám phá những điều chưa biết, dấn thân vào vùng đất/lĩnh vực bí ẩn

    "The ancient mariners were fearless, constantly voyaging into the unknown."

    (Những thủy thủ cổ đại rất gan dạ, không ngừng dấn thân vào những điều chưa biết.)

  • The spirit of voyaging

    Tinh thần khám phá, phiêu lưu

    "It's the spirit of voyaging that drives humanity to explore new frontiers."

    (Chính tinh thần khám phá đã thúc đẩy nhân loại đi tìm những chân trời mới.)

  • Life's voyaging

    Cuộc hành trình của cuộc đời

    "Through life's voyaging, we learn and grow."

    (Trong suốt cuộc hành trình của cuộc đời, chúng ta học hỏi và trưởng thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voyaging

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Dạng V-ing của 'voyage': đi biển, đặc biệt là trong một hành trình dài.

"They are voyaging to distant lands in search of new opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have voyaged across the Atlantic Ocean.
Đến năm sau, họ sẽ đã đi biển vượt Đại Tây Dương.
Phủ định
She won't have voyaged to Antarctica by the end of this year.
Cô ấy sẽ chưa đi biển đến Nam Cực vào cuối năm nay.
Nghi vấn
Will he have voyaged around the world by the time he's thirty?
Liệu anh ấy sẽ đã đi biển vòng quanh thế giới vào thời điểm anh ấy ba mươi tuổi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voyaging".

Tầm quan trọng của hành trình trong lịch sử khám phá

Khái niệm 'voyaging' gắn liền với lịch sử chinh phục và khám phá của nhân loại. Từ những chuyến đi biển vĩ đại của các nhà thám hiểm như Christopher Columbus hay Ferdinand Magellan, mở ra những châu lục mới, cho đến những sứ mệnh du hành vũ trụ hiện đại, tất cả đều thể hiện khát khao vượt qua giới hạn và tìm hiểu thế giới xung quanh. 'Voyaging' không chỉ là di chuyển thể chất mà còn là hành trình của tri thức và sự mở rộng tầm nhìn.

Hành trình như một phép ẩn dụ cuộc đời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'voyaging' hay 'journey' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho cuộc đời. Cuộc đời được xem là một hành trình dài với những thử thách, khám phá, và những điểm đến khác nhau. Các câu chuyện về hành trình của anh hùng (hero's journey) là một motif phổ biến trong văn học và điện ảnh, nơi nhân vật chính trải qua nhiều cuộc phiêu lưu để đạt được mục tiêu hoặc sự giác ngộ.