(Top Banner Ad)
vrbo
B2
Danh từ (viết tắt) B2 Du lịch, Bất động sản

vrbo

UK: /ˈvɜː.boʊ/ • US: /ˈvɜːr.boʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Cho thuê nhà nghỉ dưỡng trực tiếp từ chủ sở hữu Nền tảng cho thuê nhà nghỉ dưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An online marketplace for vacation rentals. VRBO stands for Vacation Rentals by Owner.

Vietnamese Meaning

Một thị trường trực tuyến cho thuê nhà nghỉ dưỡng. VRBO là viết tắt của Vacation Rentals by Owner (Cho thuê nhà nghỉ dưỡng trực tiếp từ chủ sở hữu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We found a great beach house on VRBO for our summer vacation."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một ngôi nhà bãi biển tuyệt vời trên VRBO cho kỳ nghỉ hè của chúng tôi."

  • "VRBO offers a wide selection of cabins and villas."

    "VRBO cung cấp một lựa chọn rộng rãi các cabin và biệt thự."

  • "The owner manages his property directly through VRBO."

    "Chủ sở hữu quản lý tài sản của mình trực tiếp thông qua VRBO."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

vacation rental (nhà cho thuê nghỉ dưỡng)holiday let (nhà cho thuê kỳ nghỉ)

Antonyms

Related Words

Airbnb (Airbnb (một nền tảng cho thuê nhà tương tự))HomeAway (HomeAway (một nền tảng cho thuê nhà tương tự, thuộc cùng tập đoàn với VRBO))

Subject Area

Du lịch, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Acronym
Vacation Rental By Owner

Nguồn gốc của VRBO

VRBO bắt đầu từ năm 1995 khi David Clouse tìm cách cho thuê căn nhà trượt tuyết của mình ở Breckenridge, Colorado trực tuyến. Ý tưởng đơn giản này đã phát triển thành một nền tảng lớn, kết nối chủ nhà trực tiếp với khách du lịch, bỏ qua các đại lý truyền thống. Ban đầu, VRBO giúp những người muốn kiếm thêm thu nhập từ bất động sản của mình trong khi cung cấp cho du khách những lựa chọn lưu trú độc đáo và thoải mái hơn.

Usage Note

VRBO là một nền tảng phổ biến để tìm kiếm và đặt chỗ cho thuê nhà nghỉ dưỡng, cạnh tranh trực tiếp với các dịch vụ như Airbnb. Điểm khác biệt chính thường nằm ở việc VRBO tập trung hơn vào các bất động sản nguyên căn, phù hợp cho gia đình hoặc nhóm lớn, thay vì các phòng riêng hoặc căn hộ nhỏ.

Prepositions

on through

Khi sử dụng 'on VRBO', nó đề cập đến việc một bất động sản được niêm yết hoặc được tìm thấy trên nền tảng VRBO. Ví dụ: 'The house is listed on VRBO.' Khi sử dụng 'through VRBO', nó thường đề cập đến việc đặt chỗ hoặc giao dịch được thực hiện thông qua nền tảng. Ví dụ: 'We booked the vacation rental through VRBO.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + vrbo
  • charming charming vrbo
    (vrbo quyến rũ)
  • spacious spacious vrbo
    (vrbo rộng rãi)
  • luxury luxury vrbo
    (vrbo sang trọng)
Động từ + vrbo
  • book book a vrbo
    (đặt một vrbo)
  • rent rent a vrbo
    (thuê một vrbo)
  • find find a vrbo
    (tìm một vrbo)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vrbo

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Một thị trường trực tuyến cho thuê nhà nghỉ dưỡng. VRBO là viết tắt của Vacation Rentals by Owner (Cho thuê nhà nghỉ dưỡng trực tiếp từ chủ sở hữu).

"We found a great beach house on VRBO for our summer vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already booked a VRBO before they found a cheaper hotel.
Họ đã đặt một VRBO trước khi tìm thấy một khách sạn rẻ hơn.
Phủ định
She had not used VRBO before planning this family trip.
Cô ấy đã không sử dụng VRBO trước khi lên kế hoạch cho chuyến đi gia đình này.
Nghi vấn
Had you ever considered using VRBO before I suggested it?
Bạn đã từng cân nhắc sử dụng VRBO trước khi tôi gợi ý nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vrbo".

Kinh tế chia sẻ

VRBO là một phần của nền kinh tế chia sẻ (sharing economy), nơi mọi người cho thuê tài sản của mình (như nhà ở) cho người khác sử dụng tạm thời. Mô hình này đã thay đổi cách mọi người du lịch và tìm chỗ ở, mang lại sự linh hoạt và đa dạng hơn so với các khách sạn truyền thống. Nền kinh tế chia sẻ giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài sản và tạo thêm thu nhập cho các cá nhân.