vacation rental
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A property (such as a house, apartment, or condominium) that is rented out to vacationers on a short-term basis.
Vietnamese Meaning
Một bất động sản (như nhà, căn hộ, hoặc chung cư) được cho khách du lịch thuê ngắn hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We found a lovely vacation rental near the beach."
"Chúng tôi đã tìm được một căn hộ cho thuê rất đẹp gần bãi biển."
-
"Many people prefer vacation rentals to hotels because they offer more space and privacy."
"Nhiều người thích thuê nhà nghỉ dưỡng hơn khách sạn vì chúng có nhiều không gian và sự riêng tư hơn."
-
"The popularity of vacation rentals has increased dramatically in recent years."
"Sự phổ biến của việc thuê nhà nghỉ dưỡng đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'vacation rental' nhấn mạnh mục đích sử dụng là để nghỉ dưỡng, khác với thuê nhà dài hạn. Nó thường được sử dụng trên các trang web đặt phòng và trong ngành du lịch. So với 'holiday rental', 'vacation rental' phổ biến hơn ở Mỹ.
Prepositions
"in a vacation rental" chỉ vị trí của bạn trong một kỳ nghỉ. Ví dụ: "We stayed in a vacation rental in Hawaii."
"for a vacation rental" chỉ mục đích thuê. Ví dụ: "We are looking for a vacation rental for our summer vacation."
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxury luxury vacation rental (nhà/căn hộ cho thuê nghỉ dưỡng sang trọng)
-
affordable affordable vacation rental (nhà/căn hộ cho thuê nghỉ dưỡng giá cả phải chăng)
-
beachfront beachfront vacation rental (nhà/căn hộ cho thuê nghỉ dưỡng ven biển)
-
book book a vacation rental (đặt một nhà/căn hộ cho thuê nghỉ dưỡng)
-
find find a vacation rental (tìm một nhà/căn hộ cho thuê nghỉ dưỡng)
-
stay at stay at a vacation rental (ở tại một nhà/căn hộ cho thuê nghỉ dưỡng)
Idioms
-
Home away from home (when referring to a comfortable vacation rental)
Cảm giác như ở nhà (khi nói về một căn nhà/căn hộ cho thuê nghỉ dưỡng thoải mái)
"This vacation rental is a real home away from home."
(Căn nhà cho thuê này thực sự cho tôi cảm giác như ở nhà vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vacation rental
nounMột bất động sản (như nhà, căn hộ, hoặc chung cư) được cho khách du lịch thuê ngắn hạn.
"We found a lovely vacation rental near the beach."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had booked a vacation rental earlier, we would be relaxing on the beach right now. |
Nếu chúng tôi đã đặt một căn hộ cho thuê (du lịch) sớm hơn, chúng tôi đã có thể đang thư giãn trên bãi biển ngay bây giờ. |
| Phủ định | If they hadn't invested in that vacation rental property, they wouldn't be facing financial difficulties now. |
Nếu họ đã không đầu tư vào bất động sản cho thuê (du lịch) đó, họ sẽ không phải đối mặt với những khó khăn tài chính bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had known about the poor condition of the vacation rental, would you still be staying there now? |
Nếu bạn đã biết về tình trạng tồi tệ của căn hộ cho thuê (du lịch) đó, bạn có còn ở đó đến bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacation rental".
