(Top Banner Ad)
vacation rental
B1
noun B1 Du lịch, Bất động sản

vacation rental

UK: /vəˈkeɪʃən ˈrɛntəl/ • US: /veɪˈkeɪʃən ˈrɛntəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhà cho thuê nghỉ dưỡng căn hộ cho thuê du lịch chỗ ở cho thuê theo ngày/tuần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A property (such as a house, apartment, or condominium) that is rented out to vacationers on a short-term basis.

Vietnamese Meaning

Một bất động sản (như nhà, căn hộ, hoặc chung cư) được cho khách du lịch thuê ngắn hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We found a lovely vacation rental near the beach."

    "Chúng tôi đã tìm được một căn hộ cho thuê rất đẹp gần bãi biển."

  • "Many people prefer vacation rentals to hotels because they offer more space and privacy."

    "Nhiều người thích thuê nhà nghỉ dưỡng hơn khách sạn vì chúng có nhiều không gian và sự riêng tư hơn."

  • "The popularity of vacation rentals has increased dramatically in recent years."

    "Sự phổ biến của việc thuê nhà nghỉ dưỡng đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vacation kỳ nghỉ
Verb vacation đi nghỉ mát
Noun rent tiền thuê
Verb rent thuê
Noun renter người thuê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacatio
English
vacation
English
rental
English
vacation rental

Nguồn gốc của 'Vacation'

Từ 'vacation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vacatio', có nghĩa là 'sự rảnh rỗi, thời gian rảnh'. Ban đầu, nó chỉ sự miễn trừ khỏi nghĩa vụ. Theo thời gian, nó trở thành kỳ nghỉ, một khoảng thời gian dành cho việc nghỉ ngơi và du lịch. Thuê (rental) đơn giản là hành động trả tiền để sử dụng tạm thời một cái gì đó. Vì vậy, 'vacation rental' là một nơi bạn thuê để nghỉ ngơi.

Usage Note

Cụm từ 'vacation rental' nhấn mạnh mục đích sử dụng là để nghỉ dưỡng, khác với thuê nhà dài hạn. Nó thường được sử dụng trên các trang web đặt phòng và trong ngành du lịch. So với 'holiday rental', 'vacation rental' phổ biến hơn ở Mỹ.

Prepositions

in for

"in a vacation rental" chỉ vị trí của bạn trong một kỳ nghỉ. Ví dụ: "We stayed in a vacation rental in Hawaii."
"for a vacation rental" chỉ mục đích thuê. Ví dụ: "We are looking for a vacation rental for our summer vacation."

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + vacation rental
  • luxury luxury vacation rental
    (nhà/căn hộ cho thuê nghỉ dưỡng sang trọng)
  • affordable affordable vacation rental
    (nhà/căn hộ cho thuê nghỉ dưỡng giá cả phải chăng)
  • beachfront beachfront vacation rental
    (nhà/căn hộ cho thuê nghỉ dưỡng ven biển)
Động từ + vacation rental
  • book book a vacation rental
    (đặt một nhà/căn hộ cho thuê nghỉ dưỡng)
  • find find a vacation rental
    (tìm một nhà/căn hộ cho thuê nghỉ dưỡng)
  • stay at stay at a vacation rental
    (ở tại một nhà/căn hộ cho thuê nghỉ dưỡng)

Idioms

  • Home away from home (when referring to a comfortable vacation rental)

    Cảm giác như ở nhà (khi nói về một căn nhà/căn hộ cho thuê nghỉ dưỡng thoải mái)

    "This vacation rental is a real home away from home."

    (Căn nhà cho thuê này thực sự cho tôi cảm giác như ở nhà vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacation rental

noun
Lật mặt

Một bất động sản (như nhà, căn hộ, hoặc chung cư) được cho khách du lịch thuê ngắn hạn.

"We found a lovely vacation rental near the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had booked a vacation rental earlier, we would be relaxing on the beach right now.
Nếu chúng tôi đã đặt một căn hộ cho thuê (du lịch) sớm hơn, chúng tôi đã có thể đang thư giãn trên bãi biển ngay bây giờ.
Phủ định
If they hadn't invested in that vacation rental property, they wouldn't be facing financial difficulties now.
Nếu họ đã không đầu tư vào bất động sản cho thuê (du lịch) đó, họ sẽ không phải đối mặt với những khó khăn tài chính bây giờ.
Nghi vấn
If you had known about the poor condition of the vacation rental, would you still be staying there now?
Nếu bạn đã biết về tình trạng tồi tệ của căn hộ cho thuê (du lịch) đó, bạn có còn ở đó đến bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacation rental".

Kinh tế chia sẻ

Vacation rentals là một phần của nền kinh tế chia sẻ (sharing economy), nơi mọi người có thể cho thuê tài sản cá nhân của họ (như nhà ở) để kiếm thêm thu nhập. Điều này đã trở nên phổ biến nhờ các nền tảng trực tuyến.