airbnb
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Airbnb'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một trang web và ứng dụng để sắp xếp chỗ ở; một ngôi nhà hoặc căn hộ riêng có sẵn để thuê thông qua trang web này.
Definition (English Meaning)
A website and app for arranging lodging; a private house or apartment that is available to rent via this website.
Ví dụ Thực tế với 'Airbnb'
-
"We stayed in an Airbnb in Rome."
"Chúng tôi đã ở trong một căn Airbnb ở Rome."
-
"Airbnb has revolutionized the travel industry."
"Airbnb đã cách mạng hóa ngành du lịch."
-
"They made a fortune renting out their apartment on Airbnb."
"Họ đã kiếm được một khoản lớn bằng cách cho thuê căn hộ của họ trên Airbnb."
Từ loại & Từ liên quan của 'Airbnb'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: airbnb
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Airbnb'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'airbnb' thường được dùng như một danh từ chung để chỉ bất kỳ chỗ ở nào được thuê thông qua nền tảng Airbnb hoặc các nền tảng tương tự. Nó nhấn mạnh vào tính chất chia sẻ và cho thuê ngắn hạn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi nói về việc tìm hoặc đặt chỗ ở, chúng ta thường dùng 'on Airbnb' hoặc 'through Airbnb'. Ví dụ: 'I found a great apartment on Airbnb.' (Tôi tìm thấy một căn hộ tuyệt vời trên Airbnb.) hoặc 'We booked our vacation rental through Airbnb.' (Chúng tôi đặt chỗ thuê cho kỳ nghỉ của mình thông qua Airbnb.). Khi nói về việc niêm yết một tài sản, thường dùng on: 'List your property on Airbnb'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Airbnb'
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The best option for accommodation in this city is Airbnb.
|
Lựa chọn tốt nhất cho chỗ ở tại thành phố này là Airbnb. |
| Phủ định |
Is Airbnb the best option in your opinion?
|
Airbnb có phải là lựa chọn tốt nhất theo ý kiến của bạn không? |
| Nghi vấn |
Airbnb is not a good choice for long stays.
|
Airbnb không phải là một lựa chọn tốt cho những kỳ nghỉ dài. |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
We will be staying at an Airbnb in Kyoto next month.
|
Chúng tôi sẽ ở Airbnb ở Kyoto vào tháng tới. |
| Phủ định |
They won't be using an Airbnb for their trip; they're staying in hotels.
|
Họ sẽ không sử dụng Airbnb cho chuyến đi của họ; họ đang ở khách sạn. |
| Nghi vấn |
Will you be booking an Airbnb for the conference, or staying at the conference hotel?
|
Bạn sẽ đặt Airbnb cho hội nghị hay ở khách sạn hội nghị? |