(Top Banner Ad)
vsepr theory
C1
danh từ C1 Hóa học

vsepr theory

Nghĩa tiếng Việt

thuyết đẩy các cặp electron hóa trị thuyết VSEPR
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Valence Shell Electron Pair Repulsion theory. A model used in chemistry to predict the geometry of individual molecules from the number of electron pairs surrounding their central atoms.

Vietnamese Meaning

Thuyết đẩy các cặp electron hóa trị. Một mô hình được sử dụng trong hóa học để dự đoán hình dạng của các phân tử riêng lẻ từ số lượng cặp electron xung quanh các nguyên tử trung tâm của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vsepr theory is used to predict the molecular geometry of molecules."

    "Thuyết VSEPR được sử dụng để dự đoán hình dạng phân tử của các phân tử."

  • "Using vsepr theory, we can determine that water has a bent shape."

    "Sử dụng thuyết VSEPR, chúng ta có thể xác định rằng nước có hình dạng chữ V."

  • "The vsepr theory explains why methane (CH4) has a tetrahedral shape."

    "Thuyết VSEPR giải thích tại sao metan (CH4) có hình dạng tứ diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun valence hóa trị
Noun electron electron
Verb repulse đẩy

Related Words

molecular geometry (hình học phân tử)electron pair (cặp electron)valence shell (lớp vỏ hóa trị)

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Acronym
Valence Shell Electron Pair Repulsion

Nguồn gốc của Thuyết VSEPR

Thuyết VSEPR, hay Thuyết đẩy cặp electron lớp vỏ hóa trị, được phát triển từ những năm 1950 để giải thích hình dạng của phân tử. Nó dựa trên ý tưởng đơn giản rằng các cặp electron xung quanh một nguyên tử sẽ đẩy nhau, và do đó, các nguyên tử sẽ sắp xếp theo cách để giảm thiểu sự đẩy này. Điều này giúp chúng ta dự đoán được hình dạng phân tử một cách dễ dàng.

Usage Note

Thuyết VSEPR dựa trên ý tưởng rằng các cặp electron xung quanh một nguyên tử đẩy nhau, và do đó, các cặp electron sẽ sắp xếp để cực tiểu hóa sự đẩy này, dẫn đến hình dạng phân tử cụ thể. Thuyết này đặc biệt hữu ích để dự đoán hình dạng cơ bản của các phân tử đơn giản.

Prepositions

based on applied to

* **based on:** Thuyết VSEPR *dựa trên* sự đẩy giữa các cặp electron.
* **applied to:** Thuyết VSEPR có thể được *áp dụng cho* nhiều phân tử để dự đoán hình dạng của chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vsepr theory

danh từ
Lật mặt

Thuyết đẩy các cặp electron hóa trị. Một mô hình được sử dụng trong hóa học để dự đoán hình dạng của các phân tử riêng lẻ từ số lượng cặp electron xung quanh các nguyên tử trung tâm của chúng.

"The vsepr theory is used to predict the molecular geometry of molecules."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
VSEPR theory, a cornerstone of molecular geometry, explains the shapes of molecules based on electron repulsion.
Thuyết VSEPR, một nền tảng của hình học phân tử, giải thích hình dạng của các phân tử dựa trên sự đẩy nhau của các electron.
Phủ định
Despite its usefulness, VSEPR theory, by itself, doesn't explain all aspects of bonding; it requires further calculations and considerations.
Mặc dù hữu ích, bản thân thuyết VSEPR không giải thích được tất cả các khía cạnh của liên kết; nó đòi hỏi các phép tính và cân nhắc thêm.
Nghi vấn
Using VSEPR theory, can we, therefore, predict the bond angles of a water molecule?
Sử dụng thuyết VSEPR, liệu chúng ta có thể dự đoán góc liên kết của một phân tử nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vsepr theory".

Tầm quan trọng của Mô hình hóa trong Khoa học

Thuyết VSEPR là một ví dụ điển hình về cách các mô hình hóa học giúp chúng ta hình dung và hiểu các khái niệm trừu tượng như hình dạng phân tử. Trong văn hóa khoa học phương Tây, việc xây dựng và sử dụng các mô hình là một phần thiết yếu để khám phá và truyền đạt kiến thức.