molecular geometry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The three-dimensional arrangement of atoms that constitute a molecule. It determines several properties of a substance including its reactivity, polarity, phase of matter, color, magnetism, and biological activity.
Vietnamese Meaning
Sự sắp xếp ba chiều của các nguyên tử cấu thành một phân tử. Nó quyết định một số tính chất của một chất bao gồm khả năng phản ứng, độ phân cực, pha của vật chất, màu sắc, từ tính và hoạt động sinh học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The molecular geometry of methane is tetrahedral."
"Hình học phân tử của metan là tứ diện."
-
"Understanding molecular geometry is crucial for predicting a molecule's behavior."
"Hiểu hình học phân tử là rất quan trọng để dự đoán hành vi của một phân tử."
-
"Different molecular geometries lead to different physical and chemical properties."
"Các hình học phân tử khác nhau dẫn đến các tính chất vật lý và hóa học khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hình học phân tử mô tả hình dạng của phân tử, chịu ảnh hưởng bởi sự đẩy giữa các cặp electron liên kết và không liên kết xung quanh nguyên tử trung tâm (thuyết VSEPR). Nó khác với 'electronic geometry', là sự sắp xếp của tất cả các electron pairs (liên kết và không liên kết).
Prepositions
'Molecular geometry of' + [tên phân tử/ion]: chỉ hình dạng phân tử của một chất cụ thể. Ví dụ: 'The molecular geometry of water is bent.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
VSEPR VSEPR molecular geometry (hình học phân tử theo thuyết VSEPR)
-
electron electron molecular geometry (hình học phân tử điện tử)
-
ideal ideal molecular geometry (hình học phân tử lý tưởng)
-
actual actual molecular geometry (hình học phân tử thực tế)
-
determine determine molecular geometry (xác định hình học phân tử)
-
predict predict molecular geometry (dự đoán hình học phân tử)
-
influence influence molecular geometry (ảnh hưởng đến hình học phân tử)
-
understand understand molecular geometry (hiểu về hình học phân tử)
Idioms
-
to determine the molecular geometry
xác định hình học phân tử (một hành động cơ bản trong hóa học)
"Chemists often use spectroscopy to determine the molecular geometry of new compounds."
(Các nhà hóa học thường sử dụng quang phổ để xác định hình học phân tử của các hợp chất mới.)
-
the principles of molecular geometry
các nguyên tắc của hình học phân tử (các quy tắc cơ bản chi phối cấu trúc phân tử)
"Understanding the principles of molecular geometry is crucial for predicting chemical reactions."
(Việc hiểu các nguyên tắc của hình học phân tử là rất quan trọng để dự đoán các phản ứng hóa học.)
-
predicting molecular geometry
dự đoán hình học phân tử (quá trình sử dụng lý thuyết để suy luận cấu trúc)
"VSEPR theory is widely used for predicting molecular geometry based on electron repulsion."
(Thuyết VSEPR được sử dụng rộng rãi để dự đoán hình học phân tử dựa trên sự đẩy electron.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
molecular geometry
danh từSự sắp xếp ba chiều của các nguyên tử cấu thành một phân tử. Nó quyết định một số tính chất của một chất bao gồm khả năng phản ứng, độ phân cực, pha của vật chất, màu sắc, từ tính và hoạt động sinh học.
"The molecular geometry of methane is tetrahedral."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I understood molecular geometry better, I would be able to predict the properties of this compound. |
Nếu tôi hiểu rõ hơn về hình học phân tử, tôi có thể dự đoán được các thuộc tính của hợp chất này. |
| Phủ định | If we didn't consider molecular geometry, we wouldn't be able to explain the difference in reactivity between these two isomers. |
Nếu chúng ta không xem xét hình học phân tử, chúng ta sẽ không thể giải thích sự khác biệt về khả năng phản ứng giữa hai chất đồng phân này. |
| Nghi vấn | Would the reaction proceed differently if the molecular geometry were altered? |
Liệu phản ứng có diễn ra khác đi nếu hình học phân tử bị thay đổi? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the semester, the students will have mastered the principles of molecular geometry. |
Đến cuối học kỳ, các sinh viên sẽ nắm vững các nguyên tắc về hình học phân tử. |
| Phủ định | The researchers will not have finalized the calculations for the complex molecular geometry by the conference deadline. |
Các nhà nghiên cứu sẽ không hoàn thành các tính toán cho hình học phân tử phức tạp trước thời hạn hội nghị. |
| Nghi vấn | Will the new software have accurately predicted the molecular geometry of the compound? |
Liệu phần mềm mới có dự đoán chính xác hình học phân tử của hợp chất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molecular geometry".
