(Top Banner Ad)
molecular geometry
C1
danh từ C1 Hóa học

molecular geometry

UK: /məˈlɛkjʊlə dʒɪˈɒmətri/ • US: /məˈlɛkjələr dʒiˈɑmətri/

Nghĩa tiếng Việt

hình học phân tử cấu trúc hình học phân tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The three-dimensional arrangement of atoms that constitute a molecule. It determines several properties of a substance including its reactivity, polarity, phase of matter, color, magnetism, and biological activity.

Vietnamese Meaning

Sự sắp xếp ba chiều của các nguyên tử cấu thành một phân tử. Nó quyết định một số tính chất của một chất bao gồm khả năng phản ứng, độ phân cực, pha của vật chất, màu sắc, từ tính và hoạt động sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The molecular geometry of methane is tetrahedral."

    "Hình học phân tử của metan là tứ diện."

  • "Understanding molecular geometry is crucial for predicting a molecule's behavior."

    "Hiểu hình học phân tử là rất quan trọng để dự đoán hành vi của một phân tử."

  • "Different molecular geometries lead to different physical and chemical properties."

    "Các hình học phân tử khác nhau dẫn đến các tính chất vật lý và hóa học khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun molecule phân tử
Adjective molecular thuộc về phân tử
Adverb molecularly một cách phân tử
Noun geometry hình học
Adjective geometric thuộc về hình học
Adverb geometrically về mặt hình học
Noun geometrist nhà hình học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
geometria (γεωμετρία)
Latin
moles (mass, bulk)
Latin
geometria
New Latin
molecula (diminutive of moles)
Old French
geometrie
French
molécule
English
geometry (from Old French/Latin)
English
molecule (from French)
English
molecular (from molecule + -ar suffix)
English
molecular geometry (compound term)

Nguồn gốc 'Molecular'

Từ 'molecular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'moles', có nghĩa là 'khối lượng' hoặc 'đống'. Sau đó, nó phát triển thành 'molecula' trong tiếng La-tinh mới, một dạng rút gọn của 'moles', ám chỉ một 'khối lượng nhỏ' hoặc 'hạt nhỏ'. Từ này được tiếp nhận vào tiếng Pháp là 'molécule' và sau đó vào tiếng Anh, tạo nên khái niệm 'phân tử' mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc 'Geometry'

Từ 'geometry' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'geometria'. Nó là sự kết hợp của 'geo-' (nghĩa là 'đất' hoặc 'trái đất') và 'metron' (nghĩa là 'đo lường'). Ban đầu, hình học được phát triển bởi người Ai Cập cổ đại và người Hy Lạp để đo đạc đất đai, xây dựng kim tự tháp và các công trình kiến trúc khác. Về sau, nó phát triển thành một nhánh toán học nghiên cứu về hình dạng, kích thước, vị trí tương đối của các hình và tính chất của không gian.

Usage Note

Hình học phân tử mô tả hình dạng của phân tử, chịu ảnh hưởng bởi sự đẩy giữa các cặp electron liên kết và không liên kết xung quanh nguyên tử trung tâm (thuyết VSEPR). Nó khác với 'electronic geometry', là sự sắp xếp của tất cả các electron pairs (liên kết và không liên kết).

Prepositions

of

'Molecular geometry of' + [tên phân tử/ion]: chỉ hình dạng phân tử của một chất cụ thể. Ví dụ: 'The molecular geometry of water is bent.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + molecular geometry
  • VSEPR VSEPR molecular geometry
    (hình học phân tử theo thuyết VSEPR)
  • electron electron molecular geometry
    (hình học phân tử điện tử)
  • ideal ideal molecular geometry
    (hình học phân tử lý tưởng)
  • actual actual molecular geometry
    (hình học phân tử thực tế)
Verb + molecular geometry
  • determine determine molecular geometry
    (xác định hình học phân tử)
  • predict predict molecular geometry
    (dự đoán hình học phân tử)
  • influence influence molecular geometry
    (ảnh hưởng đến hình học phân tử)
  • understand understand molecular geometry
    (hiểu về hình học phân tử)

Idioms

  • to determine the molecular geometry

    xác định hình học phân tử (một hành động cơ bản trong hóa học)

    "Chemists often use spectroscopy to determine the molecular geometry of new compounds."

    (Các nhà hóa học thường sử dụng quang phổ để xác định hình học phân tử của các hợp chất mới.)

  • the principles of molecular geometry

    các nguyên tắc của hình học phân tử (các quy tắc cơ bản chi phối cấu trúc phân tử)

    "Understanding the principles of molecular geometry is crucial for predicting chemical reactions."

    (Việc hiểu các nguyên tắc của hình học phân tử là rất quan trọng để dự đoán các phản ứng hóa học.)

  • predicting molecular geometry

    dự đoán hình học phân tử (quá trình sử dụng lý thuyết để suy luận cấu trúc)

    "VSEPR theory is widely used for predicting molecular geometry based on electron repulsion."

    (Thuyết VSEPR được sử dụng rộng rãi để dự đoán hình học phân tử dựa trên sự đẩy electron.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

molecular geometry

danh từ
Lật mặt

Sự sắp xếp ba chiều của các nguyên tử cấu thành một phân tử. Nó quyết định một số tính chất của một chất bao gồm khả năng phản ứng, độ phân cực, pha của vật chất, màu sắc, từ tính và hoạt động sinh học.

"The molecular geometry of methane is tetrahedral."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood molecular geometry better, I would be able to predict the properties of this compound.
Nếu tôi hiểu rõ hơn về hình học phân tử, tôi có thể dự đoán được các thuộc tính của hợp chất này.
Phủ định
If we didn't consider molecular geometry, we wouldn't be able to explain the difference in reactivity between these two isomers.
Nếu chúng ta không xem xét hình học phân tử, chúng ta sẽ không thể giải thích sự khác biệt về khả năng phản ứng giữa hai chất đồng phân này.
Nghi vấn
Would the reaction proceed differently if the molecular geometry were altered?
Liệu phản ứng có diễn ra khác đi nếu hình học phân tử bị thay đổi?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the semester, the students will have mastered the principles of molecular geometry.
Đến cuối học kỳ, các sinh viên sẽ nắm vững các nguyên tắc về hình học phân tử.
Phủ định
The researchers will not have finalized the calculations for the complex molecular geometry by the conference deadline.
Các nhà nghiên cứu sẽ không hoàn thành các tính toán cho hình học phân tử phức tạp trước thời hạn hội nghị.
Nghi vấn
Will the new software have accurately predicted the molecular geometry of the compound?
Liệu phần mềm mới có dự đoán chính xác hình học phân tử của hợp chất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molecular geometry".

Tầm quan trọng trong khoa học và công nghệ

Việc hiểu rõ hình học phân tử là nền tảng cho nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ hiện đại. Nó cho phép các nhà khoa học thiết kế thuốc với hiệu quả cao hơn, phát triển vật liệu mới với các tính chất cụ thể (như polyme, vật liệu nano), và thậm chí hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của các hệ thống sinh học phức tạp. Đây là một ví dụ điển hình về việc kiến thức cơ bản về cấu trúc vi mô có thể dẫn đến những đột phá vĩ đại trong thế giới thực.

Hình dung thế giới vô hình

Trước đây, thế giới của các nguyên tử và phân tử là hoàn toàn vô hình. Tuy nhiên, nhờ vào các mô hình và lý thuyết về hình học phân tử, các nhà khoa học và sinh viên có thể hình dung và xây dựng các mô hình 3D của chúng. Khả năng 'nhìn thấy' cấu trúc ba chiều này đã cách mạng hóa việc giảng dạy hóa học và vật lý, giúp mọi người dễ dàng nắm bắt các khái niệm trừu tượng, từ đó thúc đẩy sự phát triển của nghiên cứu và giáo dục khoa học trên toàn thế giới.