(Top Banner Ad)
vue.js
C1
Danh từ (Tên riêng) C1 Công nghệ thông tin

vue.js

Nghĩa tiếng Việt

Vue.js khung Vue.js
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An open-source JavaScript framework for building user interfaces and single-page applications. It focuses on the view layer, making it easy to integrate with other libraries or existing projects.

Vietnamese Meaning

Một framework JavaScript mã nguồn mở để xây dựng giao diện người dùng và các ứng dụng một trang. Nó tập trung vào lớp hiển thị (view layer), giúp dễ dàng tích hợp với các thư viện khác hoặc các dự án hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team decided to use Vue.js for the front-end development because of its simplicity and flexibility."

    "Đội của chúng tôi quyết định sử dụng Vue.js cho phát triển giao diện người dùng vì tính đơn giản và linh hoạt của nó."

  • "Learning Vue.js can significantly improve your skills as a web developer."

    "Học Vue.js có thể cải thiện đáng kể kỹ năng của bạn với tư cách là một nhà phát triển web."

  • "Many companies are looking for developers with experience in Vue.js."

    "Nhiều công ty đang tìm kiếm các nhà phát triển có kinh nghiệm với Vue.js."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Vue Tên gọi tắt của framework Vue.js, thường dùng khi nói về lõi hoặc phiên bản.
Noun Vuex Thư viện quản lý trạng thái tập trung cho các ứng dụng Vue.js lớn.
Noun Vue Router Thư viện định tuyến chính thức cho các ứng dụng trang đơn (SPA) được xây dựng với Vue.js.
Noun Vue component Một khối xây dựng độc lập, có thể tái sử dụng, tạo nên giao diện người dùng trong Vue.js.
Noun Vue developer Lập trình viên chuyên phát triển ứng dụng sử dụng khung làm việc Vue.js.

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

French
Vue
English
.js (JavaScript)
English
Vue.js

Nguồn gốc của Vue.js

Cái tên 'Vue' trong Vue.js xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'tầm nhìn' hoặc 'quan điểm' (view). Nó được chọn vì Vue.js tập trung vào việc phát triển phần 'view layer' (lớp giao diện người dùng) của ứng dụng web. '.js' là viết tắt của JavaScript, ngôn ngữ mà framework này được viết và sử dụng. Vue.js được Evan You tạo ra vào năm 2014, với mục tiêu xây dựng một framework nhẹ, linh hoạt và dễ học để phát triển giao diện người dùng.

Usage Note

Vue.js nổi tiếng với tính linh hoạt, dễ học và hiệu suất cao. Nó phù hợp cho cả dự án nhỏ và lớn. Sự khác biệt chính giữa Vue.js và các framework khác như React hoặc Angular là Vue.js có một đường cong học tập dễ hơn và ít quy tắc hơn, cho phép nhà phát triển tự do hơn trong cách cấu trúc ứng dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + vue.js
  • build build with Vue.js
    (xây dựng bằng Vue.js)
  • develop develop applications with Vue.js
    (phát triển ứng dụng bằng Vue.js)
  • use use Vue.js
    (sử dụng Vue.js)
  • learn learn Vue.js
    (học Vue.js)
Noun + vue.js (or phrases including vue.js)
  • Vue.js Vue.js framework
    (khung làm việc Vue.js)
  • Vue.js Vue.js application
    (ứng dụng Vue.js)
  • Vue.js Vue.js project
    (dự án Vue.js)
  • Vue.js Vue.js ecosystem
    (hệ sinh thái Vue.js)
Adjective + vue.js
  • modern modern Vue.js development
    (phát triển Vue.js hiện đại)
  • scalable scalable Vue.js application
    (ứng dụng Vue.js có khả năng mở rộng)
  • lightweight lightweight Vue.js library
    (thư viện Vue.js nhẹ)

Idioms

  • thinking in Vue

    Tư duy theo phong cách của Vue.js; cách tiếp cận vấn đề và cấu trúc ứng dụng theo các nguyên tắc của Vue.

    "To become proficient, you need to start thinking in Vue, understanding its component-based architecture."

    (Để thành thạo, bạn cần bắt đầu tư duy theo phong cách Vue, hiểu kiến trúc dựa trên component của nó.)

  • the Vue.js reactivity system

    Hệ thống phản ứng của Vue.js; cơ chế tự động cập nhật giao diện người dùng khi dữ liệu thay đổi.

    "Understanding the Vue.js reactivity system is crucial for optimizing your application's performance."

    (Hiểu rõ hệ thống phản ứng của Vue.js là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất ứng dụng của bạn.)

  • Vue's progressive framework approach

    Cách tiếp cận framework tiến bộ của Vue; khả năng tích hợp và mở rộng Vue.js dần dần vào các dự án hiện có.

    "One of Vue's strengths is its progressive framework approach, allowing developers to adopt it incrementally."

    (Một trong những điểm mạnh của Vue là cách tiếp cận framework tiến bộ, cho phép nhà phát triển tích hợp nó tăng dần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vue.js

Danh từ (Tên riêng)
Lật mặt

Một framework JavaScript mã nguồn mở để xây dựng giao diện người dùng và các ứng dụng một trang. Nó tập trung vào lớp hiển thị (view layer), giúp dễ dàng tích hợp với các thư viện khác hoặc các dự án hiện có.

"Our team decided to use Vue.js for the front-end development because of its simplicity and flexibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vue.js".

Triết lý 'Progressive Framework' của Vue.js

Vue.js được biết đến với triết lý 'progressive framework' (khung làm việc tiến bộ). Điều này có nghĩa là bạn có thể dễ dàng tích hợp Vue.js vào một dự án hiện có mà không cần phải viết lại toàn bộ. Nó có thể được sử dụng chỉ cho một phần nhỏ của ứng dụng hoặc mở rộng để xây dựng toàn bộ ứng dụng trang đơn (SPA) phức tạp, mang lại sự linh hoạt cao cho nhà phát triển.

Cộng đồng thân thiện và hiệu suất cao

Vue.js đã nhanh chóng trở thành một trong những framework JavaScript phổ biến nhất nhờ đường cong học tập thân thiện, hiệu suất vượt trội và một cộng đồng nhà phát triển toàn cầu tích cực hỗ trợ. Nó thường được ca ngợi vì tài liệu rõ ràng, dễ hiểu và cách tiếp cận ít 'độc đoán' hơn so với các đối thủ cạnh tranh, giúp các lập trình viên ở mọi cấp độ dễ dàng bắt đầu và phát triển.