(Top Banner Ad)
vulgarity
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

vulgarity

UK: /vʌlˈɡærɪti/ • US: /vʌlˈɡærɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự thô tục tính thô tục lời lẽ thô tục hành vi thô tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being vulgar; lack of refinement or taste; crudeness.

Vietnamese Meaning

Sự thô tục; sự thiếu tế nhị hoặc gu thẩm mỹ; sự cục cằn, lỗ mãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comedian was criticized for the vulgarity of his jokes."

    "Diễn viên hài bị chỉ trích vì sự thô tục trong những câu chuyện cười của anh ta."

  • "The level of vulgarity in some television programs is appalling."

    "Mức độ thô tục trong một số chương trình truyền hình thật đáng kinh ngạc."

  • "He was offended by the vulgarity of her language."

    "Anh ấy bị xúc phạm bởi sự thô tục trong ngôn ngữ của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vulgar thô tục, khiếm nhã
Adjective vulgar thô tục, tục tĩu
Adverb vulgarly một cách thô tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vulgaris
French
vulgaire
English
vulgarity

Từ 'Vulgaris' đến 'Vulgarity'

Từ 'vulgarity' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vulgaris', có nghĩa là 'thuộc về đám đông thông thường'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là ám chỉ những thứ phổ biến, nhưng theo thời gian, nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến những hành vi hoặc ngôn ngữ thô tục, không được chấp nhận trong xã hội văn minh. Điều này phản ánh sự thay đổi trong quan điểm xã hội về những gì được coi là phù hợp và không phù hợp.

Usage Note

Vulgarity đề cập đến hành vi, ngôn ngữ hoặc phong cách được coi là thô lỗ, gây khó chịu hoặc thiếu văn minh. Nó thường liên quan đến những chủ đề cấm kỵ như tình dục, bài tiết hoặc xúc phạm tôn giáo/dân tộc. Sự khác biệt với 'indecency' (sự khiếm nhã) là 'vulgarity' nhấn mạnh sự thô thiển, còn 'indecency' tập trung vào sự không phù hợp với các chuẩn mực đạo đức.

Prepositions

in of

* **in vulgarity:** được dùng để chỉ sự thể hiện sự thô tục trong một hành động hoặc lời nói cụ thể. Ví dụ: 'There was a distinct vulgarity in his jokes.' (Có một sự thô tục rõ ràng trong những câu chuyện cười của anh ta.)
* **of vulgarity:** thường được dùng để mô tả bản chất thô tục của một cái gì đó. Ví dụ: 'The film was criticized for its scenes of vulgarity.' (Bộ phim bị chỉ trích vì những cảnh thô tục.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vulgarity
  • crude crude vulgarity
    (sự thô tục trắng trợn)
  • blatant blatant vulgarity
    (sự thô tục trắng trợn, lộ liễu)
  • sheer sheer vulgarity
    (sự thô tục tuyệt đối)
Verb + vulgarity
  • express express vulgarity
    (thể hiện sự thô tục)
  • condemn condemn vulgarity
    (lên án sự thô tục)
  • tolerate tolerate vulgarity
    (chấp nhận sự thô tục)

Idioms

  • clean up the vulgarity

    loại bỏ những từ ngữ/hành vi thô tục

    "The editor had to clean up the vulgarity in the manuscript before publication."

    (Biên tập viên phải loại bỏ những từ ngữ thô tục trong bản thảo trước khi xuất bản.)

  • sink to vulgarity

    hạ mình xuống mức thô tục

    "He would never sink to vulgarity to win an argument."

    (Anh ấy sẽ không bao giờ hạ mình xuống mức thô tục để thắng một cuộc tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vulgarity

Noun
Lật mặt

Sự thô tục; sự thiếu tế nhị hoặc gu thẩm mỹ; sự cục cằn, lỗ mãng.

"The comedian was criticized for the vulgarity of his jokes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In his stand-up routine, he used vulgarity, offensive jokes, and shocking stories to engage the audience.
Trong buổi biểu diễn độc thoại của mình, anh ấy đã sử dụng sự thô tục, những câu chuyện cười xúc phạm và những câu chuyện gây sốc để thu hút khán giả.
Phủ định
She didn't appreciate the vulgar display, the loud music, or the inappropriate comments at the party.
Cô ấy không đánh giá cao sự phô trương thô tục, tiếng nhạc ồn ào hay những bình luận không phù hợp tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Considering the context, is his vulgar language, though sometimes offensive, actually a form of social commentary?
Xét đến bối cảnh, liệu ngôn ngữ thô tục của anh ta, mặc dù đôi khi gây khó chịu, có thực sự là một hình thức bình luận xã hội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulgarity".

Quan điểm về sự thô tục

Quan điểm về những gì được coi là 'thô tục' khác nhau giữa các nền văn hóa và thời đại. Một hành vi hoặc ngôn ngữ có thể được chấp nhận ở một nơi nhưng lại bị coi là xúc phạm ở nơi khác. Ví dụ, một số từ ngữ có thể được coi là bình thường trong giao tiếp hàng ngày giữa bạn bè, nhưng lại không phù hợp trong môi trường công sở hoặc trong các tình huống trang trọng.

Sự thay đổi trong ngôn ngữ

Ngôn ngữ luôn thay đổi, và những gì được coi là thô tục cũng có thể thay đổi theo thời gian. Một số từ ngữ hoặc cụm từ trước đây bị coi là không phù hợp có thể trở nên phổ biến hơn và được chấp nhận rộng rãi hơn, đặc biệt là trong giới trẻ.