obscenity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất tục tĩu; một hành động, biểu hiện hoặc lời nói tục tĩu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The play was criticized for its obscenity."
"Vở kịch bị chỉ trích vì sự tục tĩu của nó."
-
"The artist defended his work against charges of obscenity."
"Người nghệ sĩ bảo vệ tác phẩm của mình trước những cáo buộc về sự tục tĩu."
-
"Laws regulating obscenity vary from country to country."
"Luật điều chỉnh sự tục tĩu khác nhau giữa các quốc gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'obscenity' thường được sử dụng để chỉ những nội dung, hành vi hoặc ngôn ngữ gây sốc, thô tục, đặc biệt là liên quan đến tình dục hoặc các vấn đề nhạy cảm khác. Nó mang tính chủ quan và phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa, xã hội và pháp luật. Cần phân biệt với 'vulgarity' (sự thô tục), 'profanity' (sự báng bổ) và 'indecency' (sự khiếm nhã), mặc dù chúng có thể có overlap về nghĩa. 'Obscenity' thường mang tính nghiêm trọng và có thể bị cấm đoán theo luật.
Prepositions
'Obscenity of': chỉ sự tục tĩu của cái gì đó (ví dụ: the obscenity of war). 'Obscenity in': chỉ sự tục tĩu trong cái gì đó (ví dụ: obscenity in art).
Collocations (Từ đi kèm)
-
obscenity obscenity laws (Luật chống tục tĩu)
-
obscenity obscenity charges (Các cáo buộc về hành vi tục tĩu)
Idioms
-
utter obscenities
Nói những lời tục tĩu, chửi thề
"He was arrested for uttering obscenities in public."
(Anh ta bị bắt vì chửi thề nơi công cộng.)
-
a torrent of obscenities
Một tràng/dòng chảy những lời tục tĩu (liên tục và mạnh mẽ)
"When he heard the bad news, he let out a torrent of obscenities."
(Khi nghe tin xấu, anh ta buông ra một tràng những lời tục tĩu.)
-
public obscenity
Hành vi tục tĩu nơi công cộng (thường là phạm pháp)
"The artist's controversial performance was deemed public obscenity by some critics."
(Buổi biểu diễn gây tranh cãi của nghệ sĩ bị một số nhà phê bình coi là hành vi tục tĩu nơi công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obscenity
nounTrạng thái hoặc phẩm chất tục tĩu; một hành động, biểu hiện hoặc lời nói tục tĩu.
"The play was criticized for its obscenity."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding obscenity is crucial for maintaining respectful communication. |
Tránh sự tục tĩu là rất quan trọng để duy trì giao tiếp tôn trọng. |
| Phủ định | I don't appreciate hearing obscenity in public places. |
Tôi không thích nghe những lời tục tĩu ở những nơi công cộng. |
| Nghi vấn | Is tolerating obscenity truly necessary in artistic expression? |
Liệu việc dung túng cho sự tục tĩu có thực sự cần thiết trong biểu đạt nghệ thuật? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The comedian's act was filled with obscenity. |
Màn trình diễn của diễn viên hài chứa đầy sự tục tĩu. |
| Phủ định | There was no obscenity in her speech; it was perfectly polite. |
Không có sự tục tĩu nào trong bài phát biểu của cô ấy; nó hoàn toàn lịch sự. |
| Nghi vấn | Is that considered an obscenity in your culture? |
Điều đó có được coi là một sự tục tĩu trong văn hóa của bạn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The comedian was speaking obscenely during his performance, shocking many audience members. |
Diễn viên hài đang nói tục tĩu trong buổi biểu diễn của mình, gây sốc cho nhiều khán giả. |
| Phủ định | The protestors were not chanting obscenities; their message was clear and respectful. |
Những người biểu tình không hô khẩu hiệu tục tĩu; thông điệp của họ rõ ràng và tôn trọng. |
| Nghi vấn | Were they broadcasting obscene images on television last night? |
Có phải họ đã phát sóng những hình ảnh khiêu dâm trên truyền hình tối qua không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the politician hadn't used such obscene language during the debate. |
Tôi ước chính trị gia đó đã không sử dụng ngôn ngữ tục tĩu như vậy trong cuộc tranh luận. |
| Phủ định | If only the comedian wouldn't speak so obscenely on stage; it's offensive. |
Giá mà diễn viên hài không nói tục tĩu như vậy trên sân khấu; nó thật là xúc phạm. |
| Nghi vấn | Do you wish the law didn't prohibit obscenity in public broadcasts? |
Bạn có ước luật pháp không cấm sự tục tĩu trong phát sóng công cộng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obscenity".
