(Top Banner Ad)
vulnerable party
C1
Danh từ C1 Luật, Kinh doanh, Bảo hiểm

vulnerable party

UK: /ˈvʌlnərəbəl ˈpɑːti/ • US: /ˈvʌlnərəbəl ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

bên yếu thế đối tượng dễ bị tổn thương bên có nguy cơ bị tổn hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or group of people who are at a higher risk of harm, exploitation, or disadvantage.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc một nhóm người có nguy cơ cao hơn bị tổn hại, khai thác hoặc gặp bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elderly are often considered a vulnerable party in financial transactions."

    "Người cao tuổi thường được coi là một bên dễ bị tổn thương trong các giao dịch tài chính."

  • "The law aims to protect the vulnerable party in contract negotiations."

    "Luật pháp nhằm mục đích bảo vệ bên dễ bị tổn thương trong các cuộc đàm phán hợp đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vulnerability sự dễ bị tổn thương, điểm yếu
Adjective invulnerable không thể bị tổn thương, bất khả xâm phạm
Noun invulnerability sự bất khả xâm phạm
Verb participate tham gia
Noun participant người tham gia
Noun participation sự tham gia

Synonyms

disadvantaged party (bên yếu thế)at-risk party (bên có nguy cơ)

Antonyms

dominant party (bên chiếm ưu thế)powerful party (bên có quyền lực)

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh doanh, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vulnerare
Latin
vulnerabilis
English
vulnerable
Latin
partire
Old French
partie
Middle English
partie
English
party
English
vulnerable party

Nguồn gốc 'Vulnerable'

Từ 'vulnerable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vulnerare', có nghĩa là 'làm bị thương' hoặc 'gây vết thương'. Sau đó phát triển thành 'vulnerabilis' với nghĩa 'có thể bị làm bị thương'. Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa của 'dễ bị tổn thương' mà chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc 'Party'

Từ 'party' (trong ngữ cảnh 'bên' hoặc 'phe') bắt nguồn từ tiếng Latin 'partire', có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'phân chia'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'partie' và tiếng Anh trung đại 'partie', ban đầu chỉ một phần, một bộ phận, rồi sau đó là một nhóm người hoặc một bên trong tranh chấp hay thỏa thuận.

Usage Note

Cụm từ 'vulnerable party' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh, bảo hiểm và các lĩnh vực tương tự để chỉ các cá nhân hoặc tổ chức dễ bị tổn thương do các yếu tố như tuổi tác, sức khỏe, trình độ học vấn, tình hình tài chính hoặc vị thế xã hội. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo vệ và đối xử công bằng với những đối tượng này.

Prepositions

to in

'+to' được sử dụng để chỉ ra điều gì mà 'vulnerable party' dễ bị ảnh hưởng (ví dụ: 'vulnerable to fraud'). '+in' được sử dụng để chỉ ra một tình huống hoặc hệ thống mà 'vulnerable party' đang hoạt động trong đó (ví dụ: 'vulnerable in the market').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vulnerable party
  • financially financially vulnerable party
    (bên dễ bị tổn thương về tài chính)
  • socially socially vulnerable party
    (bên dễ bị tổn thương về mặt xã hội)
  • legally legally vulnerable party
    (bên yếu thế về mặt pháp lý)
  • particularly particularly vulnerable party
    (bên đặc biệt dễ bị tổn thương)
  • elderly elderly vulnerable party
    (bên người cao tuổi dễ bị tổn thương)
Verb + vulnerable party
  • protect protect a vulnerable party
    (bảo vệ một bên dễ bị tổn thương)
  • identify identify vulnerable parties
    (xác định các bên dễ bị tổn thương)
  • support support vulnerable parties
    (hỗ trợ các bên dễ bị tổn thương)
  • exploit exploit a vulnerable party
    (lợi dụng một bên dễ bị tổn thương)

Idioms

  • protect a vulnerable party's rights

    bảo vệ quyền của một bên dễ bị tổn thương

    "Laws are in place to protect a vulnerable party's rights in any transaction."

    (Luật pháp được ban hành để bảo vệ quyền của một bên dễ bị tổn thương trong bất kỳ giao dịch nào.)

  • identify vulnerable parties for assistance

    xác định các bên dễ bị tổn thương để hỗ trợ

    "Social workers strive to identify vulnerable parties for assistance in the community."

    (Nhân viên xã hội cố gắng xác định các bên dễ bị tổn thương để hỗ trợ trong cộng đồng.)

  • a vulnerable party to a contract

    một bên yếu thế trong hợp đồng

    "The court ruled that the consumer was a vulnerable party to the contract due to lack of legal knowledge."

    (Tòa án phán quyết rằng người tiêu dùng là một bên yếu thế trong hợp đồng do thiếu kiến thức pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vulnerable party

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc một nhóm người có nguy cơ cao hơn bị tổn hại, khai thác hoặc gặp bất lợi.

"The elderly are often considered a vulnerable party in financial transactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vulnerable party will be seeking legal counsel to protect their rights.
Bên dễ bị tổn thương sẽ tìm kiếm lời khuyên pháp lý để bảo vệ quyền lợi của họ.
Phủ định
The company won't be leaving the vulnerable party without compensation.
Công ty sẽ không bỏ mặc bên dễ bị tổn thương mà không có bồi thường.
Nghi vấn
Will the insurance company be helping the vulnerable party recover their losses?
Công ty bảo hiểm có giúp bên dễ bị tổn thương phục hồi thiệt hại của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable party".

Bảo vệ pháp lý và xã hội

Khái niệm 'bên dễ bị tổn thương' là trọng tâm của nhiều hệ thống phúc lợi xã hội và luật nhân quyền hiện đại. Các quốc gia phát triển thường có các đạo luật và chính sách cụ thể để bảo vệ trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật, người tiêu dùng và các nhóm yếu thế khác khỏi bị bóc lột hoặc bất công.

Trách nhiệm đạo đức và xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh ngày càng tăng về trách nhiệm đạo đức của các thực thể mạnh hơn (chính phủ, tập đoàn, cá nhân) trong việc tránh làm hại hoặc lợi dụng các bên dễ bị tổn thương. Điều này phản ánh xu hướng hướng tới sự công bằng xã hội lớn hơn và bảo vệ những người có ít quyền lực hơn trong xã hội.