vulnerable party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or group of people who are at a higher risk of harm, exploitation, or disadvantage.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc một nhóm người có nguy cơ cao hơn bị tổn hại, khai thác hoặc gặp bất lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The elderly are often considered a vulnerable party in financial transactions."
"Người cao tuổi thường được coi là một bên dễ bị tổn thương trong các giao dịch tài chính."
-
"The law aims to protect the vulnerable party in contract negotiations."
"Luật pháp nhằm mục đích bảo vệ bên dễ bị tổn thương trong các cuộc đàm phán hợp đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vulnerability | sự dễ bị tổn thương, điểm yếu |
| Adjective | invulnerable | không thể bị tổn thương, bất khả xâm phạm |
| Noun | invulnerability | sự bất khả xâm phạm |
| Verb | participate | tham gia |
| Noun | participant | người tham gia |
| Noun | participation | sự tham gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'vulnerable party' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh, bảo hiểm và các lĩnh vực tương tự để chỉ các cá nhân hoặc tổ chức dễ bị tổn thương do các yếu tố như tuổi tác, sức khỏe, trình độ học vấn, tình hình tài chính hoặc vị thế xã hội. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo vệ và đối xử công bằng với những đối tượng này.
Prepositions
'+to' được sử dụng để chỉ ra điều gì mà 'vulnerable party' dễ bị ảnh hưởng (ví dụ: 'vulnerable to fraud'). '+in' được sử dụng để chỉ ra một tình huống hoặc hệ thống mà 'vulnerable party' đang hoạt động trong đó (ví dụ: 'vulnerable in the market').
Collocations (Từ đi kèm)
-
financially financially vulnerable party (bên dễ bị tổn thương về tài chính)
-
socially socially vulnerable party (bên dễ bị tổn thương về mặt xã hội)
-
legally legally vulnerable party (bên yếu thế về mặt pháp lý)
-
particularly particularly vulnerable party (bên đặc biệt dễ bị tổn thương)
-
elderly elderly vulnerable party (bên người cao tuổi dễ bị tổn thương)
-
protect protect a vulnerable party (bảo vệ một bên dễ bị tổn thương)
-
identify identify vulnerable parties (xác định các bên dễ bị tổn thương)
-
support support vulnerable parties (hỗ trợ các bên dễ bị tổn thương)
-
exploit exploit a vulnerable party (lợi dụng một bên dễ bị tổn thương)
Idioms
-
protect a vulnerable party's rights
bảo vệ quyền của một bên dễ bị tổn thương
"Laws are in place to protect a vulnerable party's rights in any transaction."
(Luật pháp được ban hành để bảo vệ quyền của một bên dễ bị tổn thương trong bất kỳ giao dịch nào.)
-
identify vulnerable parties for assistance
xác định các bên dễ bị tổn thương để hỗ trợ
"Social workers strive to identify vulnerable parties for assistance in the community."
(Nhân viên xã hội cố gắng xác định các bên dễ bị tổn thương để hỗ trợ trong cộng đồng.)
-
a vulnerable party to a contract
một bên yếu thế trong hợp đồng
"The court ruled that the consumer was a vulnerable party to the contract due to lack of legal knowledge."
(Tòa án phán quyết rằng người tiêu dùng là một bên yếu thế trong hợp đồng do thiếu kiến thức pháp luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vulnerable party
Danh từMột người hoặc một nhóm người có nguy cơ cao hơn bị tổn hại, khai thác hoặc gặp bất lợi.
"The elderly are often considered a vulnerable party in financial transactions."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vulnerable party will be seeking legal counsel to protect their rights. |
Bên dễ bị tổn thương sẽ tìm kiếm lời khuyên pháp lý để bảo vệ quyền lợi của họ. |
| Phủ định | The company won't be leaving the vulnerable party without compensation. |
Công ty sẽ không bỏ mặc bên dễ bị tổn thương mà không có bồi thường. |
| Nghi vấn | Will the insurance company be helping the vulnerable party recover their losses? |
Công ty bảo hiểm có giúp bên dễ bị tổn thương phục hồi thiệt hại của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable party".
