disadvantaged party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person, group, or entity that faces significant obstacles or hardships compared to others due to factors such as poverty, discrimination, lack of resources, or social exclusion.
Vietnamese Meaning
Một người, nhóm hoặc tổ chức gặp phải những trở ngại hoặc khó khăn đáng kể so với những người khác do các yếu tố như nghèo đói, phân biệt đối xử, thiếu nguồn lực hoặc bị loại trừ khỏi xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government implemented policies to support disadvantaged parties."
"Chính phủ đã thực hiện các chính sách để hỗ trợ các đối tượng yếu thế."
-
"The law aims to protect the rights of the disadvantaged party in this dispute."
"Luật này nhằm mục đích bảo vệ quyền lợi của bên yếu thế trong tranh chấp này."
-
"Educational programs were created to help disadvantaged parties gain access to better opportunities."
"Các chương trình giáo dục được tạo ra để giúp các đối tượng yếu thế tiếp cận với những cơ hội tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | disadvantage | sự bất lợi, thiệt thòi |
| Verb | disadvantage | gây bất lợi, làm thiệt thòi |
| Adjective | disadvantaged | bị thiệt thòi, gặp bất lợi |
| Noun | advantage | lợi thế, ưu điểm |
| Adjective | advantageous | có lợi, thuận lợi |
| Noun | party | bên (trong hợp đồng, tranh chấp), phe |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'disadvantaged party' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, chính trị và xã hội để chỉ những đối tượng cần được bảo vệ hoặc hỗ trợ đặc biệt để đảm bảo công bằng và bình đẳng. Nó nhấn mạnh sự bất lợi mà đối tượng này phải đối mặt do các yếu tố bên ngoài, chứ không phải do lỗi của họ.
Prepositions
* **among:** Nhấn mạnh rằng 'disadvantaged party' là một phần của một nhóm lớn hơn. Ví dụ: 'addressing the needs of disadvantaged parties among the population.'
* **within:** Chỉ ra rằng 'disadvantaged party' tồn tại trong một hệ thống hoặc cấu trúc cụ thể. Ví dụ: 'Supporting disadvantaged parties within the legal system.'
* **in relation to:** So sánh tình trạng của 'disadvantaged party' với các nhóm khác. Ví dụ: 'Studying the impact of policies on disadvantaged parties in relation to wealthier groups.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
protect protect a disadvantaged party (bảo vệ một bên bị thiệt thòi)
-
represent represent a disadvantaged party (đại diện cho một bên bị thiệt thòi)
-
support support a disadvantaged party (ủng hộ một bên bị thiệt thòi)
-
advocate for advocate for a disadvantaged party (vận động/biện hộ cho một bên bị thiệt thòi)
-
economically economically disadvantaged party (bên bị thiệt thòi về kinh tế)
-
socially socially disadvantaged party (bên bị thiệt thòi về mặt xã hội)
-
vulnerable vulnerable disadvantaged party (bên bị thiệt thòi dễ tổn thương)
Idioms
-
level the playing field for the disadvantaged party
tạo ra một sân chơi công bằng cho bên bị thiệt thòi (loại bỏ bất bình đẳng)
"The new policy aims to level the playing field for the disadvantaged party in legal disputes."
(Chính sách mới nhằm mục đích tạo ra một sân chơi công bằng cho bên bị thiệt thòi trong các tranh chấp pháp lý.)
-
speak for the disadvantaged party
lên tiếng/đại diện cho bên bị thiệt thòi
"Organizations around the world strive to speak for the disadvantaged party, ensuring their rights are heard."
(Các tổ chức trên thế giới nỗ lực lên tiếng cho bên bị thiệt thòi, đảm bảo quyền lợi của họ được lắng nghe.)
-
champion the cause of a disadvantaged party
bảo vệ/ủng hộ mạnh mẽ sự nghiệp/lý tưởng của một bên bị thiệt thòi
"He has spent his career championing the cause of migrant workers, often considered a disadvantaged party."
(Ông ấy đã dành cả sự nghiệp của mình để bảo vệ sự nghiệp của những người lao động nhập cư, những người thường được coi là một bên bị thiệt thòi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disadvantaged party
noun phraseMột người, nhóm hoặc tổ chức gặp phải những trở ngại hoặc khó khăn đáng kể so với những người khác do các yếu tố như nghèo đói, phân biệt đối xử, thiếu nguồn lực hoặc bị loại trừ khỏi xã hội.
"The government implemented policies to support disadvantaged parties."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disadvantaged party".
