(Top Banner Ad)
disadvantaged party
C1
noun phrase C1 Luật pháp, Xã hội học, Kinh tế

disadvantaged party

UK: /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd ˈpɑːti/ • US: /ˌdɪsədˈvæntɪdʒd ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

đối tượng yếu thế bên yếu thế nhóm người thiệt thòi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, group, or entity that faces significant obstacles or hardships compared to others due to factors such as poverty, discrimination, lack of resources, or social exclusion.

Vietnamese Meaning

Một người, nhóm hoặc tổ chức gặp phải những trở ngại hoặc khó khăn đáng kể so với những người khác do các yếu tố như nghèo đói, phân biệt đối xử, thiếu nguồn lực hoặc bị loại trừ khỏi xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government implemented policies to support disadvantaged parties."

    "Chính phủ đã thực hiện các chính sách để hỗ trợ các đối tượng yếu thế."

  • "The law aims to protect the rights of the disadvantaged party in this dispute."

    "Luật này nhằm mục đích bảo vệ quyền lợi của bên yếu thế trong tranh chấp này."

  • "Educational programs were created to help disadvantaged parties gain access to better opportunities."

    "Các chương trình giáo dục được tạo ra để giúp các đối tượng yếu thế tiếp cận với những cơ hội tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disadvantage sự bất lợi, thiệt thòi
Verb disadvantage gây bất lợi, làm thiệt thòi
Adjective disadvantaged bị thiệt thòi, gặp bất lợi
Noun advantage lợi thế, ưu điểm
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi
Noun party bên (trong hợp đồng, tranh chấp), phe

Synonyms

Antonyms

advantaged party (đối tượng có lợi thế)privileged group (nhóm có đặc quyền)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
avantage
Latin
ab ante
Old French
partie
Latin
pars

Nguồn gốc 'disadvantaged party'

Cụm từ 'disadvantaged party' là một cấu trúc hiện đại được ghép từ 'disadvantaged' và 'party'. 'Disadvantaged' xuất phát từ tiền tố 'dis-' (trong tiếng Latin, có nghĩa là 'không, phủ định') và 'advantage' (từ tiếng Pháp cổ 'avantage', nghĩa là 'lợi thế', bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'ab ante' - 'từ trước'). 'Party' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'partie' và tiếng Latin 'pars', nghĩa là 'một phần, một phe'. Khi kết hợp lại, cụm từ này miêu tả một 'bên' hoặc 'phe' không có được những lợi thế hoặc điều kiện thuận lợi như những bên khác, thường là do hoàn cảnh xã hội, kinh tế hoặc pháp lý.

Usage Note

Cụm từ 'disadvantaged party' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, chính trị và xã hội để chỉ những đối tượng cần được bảo vệ hoặc hỗ trợ đặc biệt để đảm bảo công bằng và bình đẳng. Nó nhấn mạnh sự bất lợi mà đối tượng này phải đối mặt do các yếu tố bên ngoài, chứ không phải do lỗi của họ.

Prepositions

among within in relation to

* **among:** Nhấn mạnh rằng 'disadvantaged party' là một phần của một nhóm lớn hơn. Ví dụ: 'addressing the needs of disadvantaged parties among the population.'
* **within:** Chỉ ra rằng 'disadvantaged party' tồn tại trong một hệ thống hoặc cấu trúc cụ thể. Ví dụ: 'Supporting disadvantaged parties within the legal system.'
* **in relation to:** So sánh tình trạng của 'disadvantaged party' với các nhóm khác. Ví dụ: 'Studying the impact of policies on disadvantaged parties in relation to wealthier groups.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disadvantaged party
  • protect protect a disadvantaged party
    (bảo vệ một bên bị thiệt thòi)
  • represent represent a disadvantaged party
    (đại diện cho một bên bị thiệt thòi)
  • support support a disadvantaged party
    (ủng hộ một bên bị thiệt thòi)
  • advocate for advocate for a disadvantaged party
    (vận động/biện hộ cho một bên bị thiệt thòi)
Adjective + disadvantaged party
  • economically economically disadvantaged party
    (bên bị thiệt thòi về kinh tế)
  • socially socially disadvantaged party
    (bên bị thiệt thòi về mặt xã hội)
  • vulnerable vulnerable disadvantaged party
    (bên bị thiệt thòi dễ tổn thương)

Idioms

  • level the playing field for the disadvantaged party

    tạo ra một sân chơi công bằng cho bên bị thiệt thòi (loại bỏ bất bình đẳng)

    "The new policy aims to level the playing field for the disadvantaged party in legal disputes."

    (Chính sách mới nhằm mục đích tạo ra một sân chơi công bằng cho bên bị thiệt thòi trong các tranh chấp pháp lý.)

  • speak for the disadvantaged party

    lên tiếng/đại diện cho bên bị thiệt thòi

    "Organizations around the world strive to speak for the disadvantaged party, ensuring their rights are heard."

    (Các tổ chức trên thế giới nỗ lực lên tiếng cho bên bị thiệt thòi, đảm bảo quyền lợi của họ được lắng nghe.)

  • champion the cause of a disadvantaged party

    bảo vệ/ủng hộ mạnh mẽ sự nghiệp/lý tưởng của một bên bị thiệt thòi

    "He has spent his career championing the cause of migrant workers, often considered a disadvantaged party."

    (Ông ấy đã dành cả sự nghiệp của mình để bảo vệ sự nghiệp của những người lao động nhập cư, những người thường được coi là một bên bị thiệt thòi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disadvantaged party

noun phrase
Lật mặt

Một người, nhóm hoặc tổ chức gặp phải những trở ngại hoặc khó khăn đáng kể so với những người khác do các yếu tố như nghèo đói, phân biệt đối xử, thiếu nguồn lực hoặc bị loại trừ khỏi xã hội.

"The government implemented policies to support disadvantaged parties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disadvantaged party".

Trợ giúp pháp lý và Công bằng xã hội

Trong nhiều hệ thống pháp luật và xã hội phương Tây, khái niệm 'disadvantaged party' được công nhận rộng rãi. Điều này dẫn đến sự ra đời của các chương trình trợ giúp pháp lý (legal aid) nhằm đảm bảo rằng ngay cả những người không đủ khả năng chi trả cũng có thể tiếp cận được công lý. Các nguyên tắc về công bằng xã hội và nhân quyền nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ và hỗ trợ các nhóm hoặc cá nhân yếu thế, đảm bảo họ có cơ hội bình đẳng trong xã hội.

Chính sách ưu đãi và Bình đẳng

Khái niệm về 'disadvantaged party' cũng là nền tảng cho các chính sách ưu đãi (affirmative action) hoặc các sáng kiến nhằm giảm bớt sự bất bình đẳng lịch sử hoặc cấu trúc. Mục tiêu là bù đắp cho những thiệt thòi đã có từ trước, giúp các bên này có thể cạnh tranh hoặc tham gia một cách hiệu quả hơn trong xã hội, giáo dục hoặc thị trường lao động. Điều này thể hiện nỗ lực của xã hội nhằm đạt được sự bình đẳng và công bằng thực sự cho mọi đối tượng.