(Top Banner Ad)
wagonmaker
B2
noun B2 Nghề thủ công

wagonmaker

UK: /ˈwæɡənˌmeɪkər/ • US: /ˈwæɡənˌmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ đóng xe ngựa người làm xe ngựa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes wagons.

Vietnamese Meaning

Người làm xe ngựa, thợ đóng xe ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wagonmaker spent his days crafting sturdy vehicles for farmers and merchants."

    "Người thợ đóng xe ngựa dành cả ngày để chế tạo những chiếc xe chắc chắn cho nông dân và thương nhân."

  • "In the old west, the wagonmaker was a vital member of the community."

    "Ở miền tây xa xưa, người thợ đóng xe ngựa là một thành viên quan trọng của cộng đồng."

  • "He apprenticed to a wagonmaker to learn the trade."

    "Anh ta học việc một người thợ đóng xe ngựa để học nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wagon xe ngựa, xe kéo
Noun maker người làm, nhà sản xuất
Verb make làm, chế tạo, sản xuất
Noun wagonmaking nghề làm xe ngựa/xe kéo
Noun wheelwright thợ làm bánh xe

Related Words

wheelwright (người làm bánh xe)carriage maker (người làm xe ngựa (loại sang trọng))cartwright (người làm xe bò)

Subject Area

Nghề thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wagnaz
Old Norse
vagn
Old English
macian
English
wagon
English
maker
English
wagonmaker

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'wagonmaker' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'wagon' (xe ngựa, xe kéo) và 'maker' (người làm, nhà sản xuất). Nó mô tả chính xác nghề nghiệp của người thợ chế tạo xe.

Một nghề thủ công cổ xưa

Nghề làm xe ngựa (wagonmaker) là một trong những nghề thủ công quan trọng bậc nhất trước kỷ nguyên ô tô. Từ này đã tồn tại và phát triển cùng với sự ra đời của các phương tiện vận chuyển bánh xe, phản ánh tầm quan trọng của người thợ chế tạo xe trong lịch sử.

Usage Note

Từ này chỉ một người chuyên tạo ra hoặc sửa chữa các loại xe kéo, đặc biệt là xe ngựa (wagons). Nó mang tính lịch sử và thường được sử dụng trong bối cảnh miêu tả cuộc sống hoặc nghề nghiệp trong quá khứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wagonmaker
  • skilled a skilled wagonmaker
    (một thợ làm xe ngựa lành nghề)
  • local the local wagonmaker
    (người thợ làm xe ngựa ở địa phương)
  • experienced an experienced wagonmaker
    (một thợ làm xe ngựa có kinh nghiệm)
Verb + wagonmaker
  • consult consult a wagonmaker
    (tham khảo ý kiến một thợ làm xe ngựa)
  • hire hire a wagonmaker
    (thuê một thợ làm xe ngựa)
  • become become a wagonmaker
    (trở thành thợ làm xe ngựa)
Wagonmaker's + Noun
  • shop a wagonmaker's shop
    (cửa hàng của thợ làm xe ngựa)
  • tools wagonmaker's tools
    (dụng cụ của thợ làm xe ngựa)
  • craft the wagonmaker's craft
    (nghề thủ công của người làm xe ngựa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wagonmaker

noun
Lật mặt

Người làm xe ngựa, thợ đóng xe ngựa.

"The wagonmaker spent his days crafting sturdy vehicles for farmers and merchants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wagonmaker".

Vai trò lịch sử trong vận tải

Trước khi ô tô trở nên phổ biến, những người thợ làm xe ngựa (wagonmakers) đóng vai trò then chốt trong xã hội. Họ tạo ra các phương tiện vận chuyển hàng hóa và hành khách, giúp kết nối các cộng đồng và thúc đẩy thương mại, là xương sống của hệ thống giao thông thời đó.

Biểu tượng của nghề thủ công

Nghề làm xe ngựa là một biểu tượng của kỹ năng thủ công truyền thống và sự tỉ mỉ. Một người thợ làm xe ngựa giỏi phải có kiến thức sâu rộng về các loại gỗ, kỹ thuật rèn kim loại, và nguyên lý cơ khí để chế tạo ra những chiếc xe bền bỉ, an toàn và hiệu quả.