wagonmaker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who makes wagons.
Vietnamese Meaning
Người làm xe ngựa, thợ đóng xe ngựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wagonmaker spent his days crafting sturdy vehicles for farmers and merchants."
"Người thợ đóng xe ngựa dành cả ngày để chế tạo những chiếc xe chắc chắn cho nông dân và thương nhân."
-
"In the old west, the wagonmaker was a vital member of the community."
"Ở miền tây xa xưa, người thợ đóng xe ngựa là một thành viên quan trọng của cộng đồng."
-
"He apprenticed to a wagonmaker to learn the trade."
"Anh ta học việc một người thợ đóng xe ngựa để học nghề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wagon | xe ngựa, xe kéo |
| Noun | maker | người làm, nhà sản xuất |
| Verb | make | làm, chế tạo, sản xuất |
| Noun | wagonmaking | nghề làm xe ngựa/xe kéo |
| Noun | wheelwright | thợ làm bánh xe |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ một người chuyên tạo ra hoặc sửa chữa các loại xe kéo, đặc biệt là xe ngựa (wagons). Nó mang tính lịch sử và thường được sử dụng trong bối cảnh miêu tả cuộc sống hoặc nghề nghiệp trong quá khứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled wagonmaker (một thợ làm xe ngựa lành nghề)
-
local the local wagonmaker (người thợ làm xe ngựa ở địa phương)
-
experienced an experienced wagonmaker (một thợ làm xe ngựa có kinh nghiệm)
-
consult consult a wagonmaker (tham khảo ý kiến một thợ làm xe ngựa)
-
hire hire a wagonmaker (thuê một thợ làm xe ngựa)
-
become become a wagonmaker (trở thành thợ làm xe ngựa)
-
shop a wagonmaker's shop (cửa hàng của thợ làm xe ngựa)
-
tools wagonmaker's tools (dụng cụ của thợ làm xe ngựa)
-
craft the wagonmaker's craft (nghề thủ công của người làm xe ngựa)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wagonmaker
nounNgười làm xe ngựa, thợ đóng xe ngựa.
"The wagonmaker spent his days crafting sturdy vehicles for farmers and merchants."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wagonmaker".
