maker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that makes something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật tạo ra, chế tạo ra cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a skilled furniture maker."
"Anh ấy là một thợ làm đồ nội thất lành nghề."
-
"She is a maker of fine chocolates."
"Cô ấy là người làm ra những viên sô cô la hảo hạng."
-
"The company is a leading maker of computer chips."
"Công ty này là nhà sản xuất chip máy tính hàng đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'maker' thường được sử dụng để chỉ một người hoặc tổ chức sản xuất ra một sản phẩm cụ thể nào đó. Nó có thể ám chỉ người làm thủ công (ví dụ: 'a furniture maker') hoặc một công ty sản xuất hàng loạt (ví dụ: 'a car maker'). Cần phân biệt với 'creator', thường mang ý nghĩa sáng tạo, tạo ra cái gì đó mới mẻ, độc đáo hơn là chỉ đơn thuần sản xuất.
Prepositions
'Maker of' được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức tạo ra cái gì đó. Ví dụ: 'He is the maker of this beautiful sculpture.' (Anh ấy là người tạo ra bức điêu khắc tuyệt đẹp này.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
policy maker (người hoạch định chính sách)
-
decision maker (người ra quyết định)
-
film maker (nhà làm phim)
-
trouble maker (người gây rối)
Idioms
-
peace maker
người hòa giải, người kiến tạo hòa bình
"He acted as a peace maker between the two countries."
(Anh ấy đóng vai trò là người hòa giải giữa hai quốc gia.)
-
money maker
người/thứ tạo ra tiền, nguồn thu nhập
"This new product is a real money maker for the company."
(Sản phẩm mới này là một nguồn thu nhập thực sự cho công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maker
nounNgười hoặc vật tạo ra, chế tạo ra cái gì đó.
"He is a skilled furniture maker."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he were a car maker, he would design a more fuel-efficient vehicle. |
Nếu anh ấy là một nhà sản xuất xe hơi, anh ấy sẽ thiết kế một chiếc xe tiết kiệm nhiên liệu hơn. |
| Phủ định | If she weren't a furniture maker, she wouldn't spend so much time in the workshop. |
Nếu cô ấy không phải là một nhà sản xuất đồ nội thất, cô ấy sẽ không dành nhiều thời gian trong xưởng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the company be a major phone maker if they invested more in research and development? |
Công ty có thể trở thành nhà sản xuất điện thoại lớn nếu họ đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maker".
