(Top Banner Ad)
maker
B1
noun B1 General

maker

UK: /ˈmeɪkə(r)/ • US: /ˈmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

người làm người chế tạo nhà sản xuất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that makes something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật tạo ra, chế tạo ra cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a skilled furniture maker."

    "Anh ấy là một thợ làm đồ nội thất lành nghề."

  • "She is a maker of fine chocolates."

    "Cô ấy là người làm ra những viên sô cô la hảo hạng."

  • "The company is a leading maker of computer chips."

    "Công ty này là nhà sản xuất chip máy tính hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb make làm, tạo ra
Noun making sự làm, sự tạo ra
Adjective makeshift tạm thời, chắp vá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*makōną
Old English
macian
Middle English
maken
English
make
English
maker

Nguồn gốc của 'Maker'

Từ 'maker' xuất phát từ động từ 'make' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'làm'. Người ta đã thêm hậu tố '-er' để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó. Vì vậy, 'maker' có nghĩa là 'người tạo ra' hoặc 'vật tạo ra'. Trong lịch sử, từ này thường được dùng để chỉ các thợ thủ công lành nghề.

Usage Note

Từ 'maker' thường được sử dụng để chỉ một người hoặc tổ chức sản xuất ra một sản phẩm cụ thể nào đó. Nó có thể ám chỉ người làm thủ công (ví dụ: 'a furniture maker') hoặc một công ty sản xuất hàng loạt (ví dụ: 'a car maker'). Cần phân biệt với 'creator', thường mang ý nghĩa sáng tạo, tạo ra cái gì đó mới mẻ, độc đáo hơn là chỉ đơn thuần sản xuất.

Prepositions

of

'Maker of' được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức tạo ra cái gì đó. Ví dụ: 'He is the maker of this beautiful sculpture.' (Anh ấy là người tạo ra bức điêu khắc tuyệt đẹp này.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maker
  • policy maker
    (người hoạch định chính sách)
  • decision maker
    (người ra quyết định)
Noun + maker
  • film maker
    (nhà làm phim)
  • trouble maker
    (người gây rối)

Idioms

  • peace maker

    người hòa giải, người kiến tạo hòa bình

    "He acted as a peace maker between the two countries."

    (Anh ấy đóng vai trò là người hòa giải giữa hai quốc gia.)

  • money maker

    người/thứ tạo ra tiền, nguồn thu nhập

    "This new product is a real money maker for the company."

    (Sản phẩm mới này là một nguồn thu nhập thực sự cho công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maker

noun
Lật mặt

Người hoặc vật tạo ra, chế tạo ra cái gì đó.

"He is a skilled furniture maker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were a car maker, he would design a more fuel-efficient vehicle.
Nếu anh ấy là một nhà sản xuất xe hơi, anh ấy sẽ thiết kế một chiếc xe tiết kiệm nhiên liệu hơn.
Phủ định
If she weren't a furniture maker, she wouldn't spend so much time in the workshop.
Nếu cô ấy không phải là một nhà sản xuất đồ nội thất, cô ấy sẽ không dành nhiều thời gian trong xưởng như vậy.
Nghi vấn
Would the company be a major phone maker if they invested more in research and development?
Công ty có thể trở thành nhà sản xuất điện thoại lớn nếu họ đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maker".

Maker Culture

Văn hóa 'Maker' là một phong trào hiện đại tôn vinh sự sáng tạo, tự làm (DIY), và học hỏi thông qua thực hành. Nó khuyến khích mọi người tạo ra những thứ mới, từ đồ gia dụng đến công nghệ, thường chia sẻ kiến thức và kỹ năng với cộng đồng.