(Top Banner Ad)
MAKE
A1
Động từ A1 Tổng quát

MAKE

UK: /meɪk/ • US: /meɪk/

Nghĩa tiếng Việt

làm tạo chế tạo sản xuất khiến cho xây dựng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create or construct (something) from components or raw materials.

Vietnamese Meaning

Tạo ra, chế tạo, làm (cái gì đó) từ các thành phần hoặc nguyên liệu thô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a cake for his birthday."

    "Cô ấy đã làm một chiếc bánh cho ngày sinh nhật của anh ấy."

  • "They make cars in that factory."

    "Họ sản xuất ô tô trong nhà máy đó."

  • "Please make sure you lock the door."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn đã khóa cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maker Người tạo ra, nhà sản xuất
Noun making Sự làm, sự tạo ra
Adjective homemade Làm tại nhà, tự làm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mag-
Germanic
*makōnan
Old English
macian

Nguồn gốc của 'MAKE'

Từ 'MAKE' bắt nguồn từ thời cổ đại, từ một gốc Proto-Indo-European có nghĩa là 'nhào nặn' hoặc 'xây dựng'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ trước khi trở thành 'macian' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'làm, tạo ra'. Điều này cho thấy rằng, ngay từ đầu, 'MAKE' đã gắn liền với sự sáng tạo và hành động.

Usage Note

Động từ 'make' có nghĩa rộng, bao gồm tạo ra, sản xuất, xây dựng, và thực hiện. Khác với 'create' thường mang ý nghĩa tạo ra cái gì đó mới mẻ, độc đáo, 'make' thường chỉ hành động tạo ra cái gì đó đã tồn tại hoặc có công thức sẵn. So với 'do', 'make' thường đi với những hành động tạo ra vật chất hoặc kết quả cụ thể, trong khi 'do' thiên về hành động chung chung hoặc công việc.

Prepositions

into of from

'Make into': Biến đổi thành. Ví dụ: Make water into ice.
'Make of': Làm bằng (vật liệu). Ví dụ: The table is made of wood.
'Make from': Được làm từ (quá trình biến đổi). Ví dụ: Wine is made from grapes.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + MAKE
  • big make a big difference
    (tạo ra sự khác biệt lớn)
  • easy make it easy
    (làm cho nó dễ dàng)
Verb + MAKE
  • try try to make amends
    (cố gắng sửa sai)
  • help help make things better
    (giúp mọi thứ tốt hơn)
MAKE + Noun
  • MAKE make a decision
    (đưa ra quyết định)
  • MAKE make a mistake
    (mắc lỗi)

Idioms

  • make a killing

    kiếm được rất nhiều tiền một cách nhanh chóng

    "He made a killing in the stock market."

    (Anh ấy kiếm được bộn tiền trên thị trường chứng khoán.)

  • make ends meet

    kiếm đủ sống, xoay sở đủ tiền để trang trải cuộc sống

    "It's hard to make ends meet with the rising cost of living."

    (Thật khó để kiếm đủ sống với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

MAKE

Động từ
Lật mặt

Tạo ra, chế tạo, làm (cái gì đó) từ các thành phần hoặc nguyên liệu thô.

"She made a cake for his birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She makes clothes beautifully.
Cô ấy may quần áo rất đẹp.
Phủ định
He doesn't make decisions hastily.
Anh ấy không đưa ra quyết định một cách vội vàng.
Nghi vấn
Do they make furniture locally?
Họ có sản xuất đồ nội thất tại địa phương không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to make a cake for his birthday.
Cô ấy sẽ làm một chiếc bánh cho ngày sinh nhật của anh ấy.
Phủ định
They are not going to make any changes to the plan.
Họ sẽ không thực hiện bất kỳ thay đổi nào đối với kế hoạch.
Nghi vấn
Are you going to make dinner tonight?
Bạn sẽ nấu bữa tối tối nay chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have made dinner.
Trước khi bạn đến, tôi sẽ đã làm xong bữa tối.
Phủ định
She won't have made a decision by then.
Cô ấy sẽ không đưa ra quyết định vào lúc đó.
Nghi vấn
Will they have made enough money to buy a house?
Liệu họ đã kiếm đủ tiền để mua một căn nhà chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will make a cake for the party tomorrow.
Cô ấy sẽ làm một chiếc bánh cho bữa tiệc vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to make any changes to the plan.
Họ sẽ không thực hiện bất kỳ thay đổi nào đối với kế hoạch.
Nghi vấn
Will you make an effort to arrive on time?
Bạn sẽ cố gắng đến đúng giờ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "MAKE".

Handmade vs. Mass-produced

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các sản phẩm 'handmade' (làm thủ công) thường được đánh giá cao hơn so với các sản phẩm 'mass-produced' (sản xuất hàng loạt). Điều này là do chúng thường được coi là độc đáo, chất lượng tốt hơn và mang dấu ấn cá nhân của người làm.