(Top Banner Ad)
wagon
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Vận tải

wagon

UK: /ˈwæɡən/ • US: /ˈwæɡən/

Nghĩa tiếng Việt

xe goòng xe ngựa toa xe (tàu hỏa)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle for transporting goods or another specified purpose.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện dùng để vận chuyển hàng hóa hoặc cho một mục đích cụ thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer loaded the hay onto the wagon."

    "Người nông dân chất cỏ khô lên xe goòng."

  • "They traveled west in a covered wagon."

    "Họ di chuyển về phía tây trên một chiếc xe ngựa có mái che."

  • "The children hitched a ride on the back of the wagon."

    "Bọn trẻ xin đi nhờ phía sau xe goòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wagoneer Người lái xe ngựa kéo (xe wagon) - Người đánh xe.
Adjective wagon-lit Toa xe giường nằm (trên tàu hỏa) - Thường dùng trong ngành đường sắt.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wagnaz
Old English
wægn

Nguồn gốc của 'Wagon'

Từ 'wagon' bắt nguồn từ thời cổ đại, khi những chiếc xe kéo là phương tiện di chuyển và vận chuyển hàng hóa chính. Hãy tưởng tượng những người nông dân chất đầy nông sản lên xe và kéo chúng đến chợ! 'Wagon' là một phần quan trọng của cuộc sống hàng ngày thời đó, tượng trưng cho sự cần cù và giao thương.

Usage Note

Từ 'wagon' thường được dùng để chỉ các loại xe có bốn bánh trở lên, thường được kéo bởi động vật (như ngựa, bò) hoặc xe cơ giới. Nó có thể dùng để chở hàng hóa, người, hoặc các vật dụng khác. 'Wagon' đôi khi mang nghĩa cổ điển hoặc liên quan đến lịch sử, đặc biệt là trong bối cảnh 'covered wagon' (xe ngựa có mái che) được sử dụng bởi những người di cư ở miền Tây nước Mỹ.

Prepositions

in on

'in' dùng để chỉ bên trong wagon (ví dụ: 'The goods were in the wagon'). 'on' dùng để chỉ trên wagon (ví dụ: 'He sat on the wagon').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wagon
  • covered covered wagon
    (Xe thùng có mái che)
  • farm farm wagon
    (Xe chở nông sản)
  • old old wagon
    (Xe cũ kỹ)
Verb + wagon
  • load load a wagon
    (Chất hàng lên xe)
  • pull pull a wagon
    (Kéo xe)
  • ride ride in a wagon
    (Ngồi trên xe)

Idioms

  • On the bandwagon

    Theo phong trào, a dua theo số đông.

    "After a slow start, everyone jumped on the bandwagon and started donating to the charity."

    (Sau một khởi đầu chậm chạp, mọi người đã a dua theo phong trào và bắt đầu quyên góp cho tổ chức từ thiện.)

  • Off the wagon

    Tái nghiện (rượu, ma túy...); trở lại thói quen xấu sau một thời gian kiêng cữ.

    "He had been sober for five years, but recently he fell off the wagon."

    (Anh ta đã tỉnh táo được năm năm, nhưng gần đây anh ta lại tái nghiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wagon

danh từ
Lật mặt

Một phương tiện dùng để vận chuyển hàng hóa hoặc cho một mục đích cụ thể khác.

"The farmer loaded the hay onto the wagon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wagon".

Wagon Trains in American History

Trong lịch sử Mỹ, 'wagon trains' (đoàn xe ngựa) đóng vai trò quan trọng trong việc di cư về miền Tây. Các gia đình thường tập hợp thành các đoàn lớn để bảo vệ lẫn nhau khi vượt qua những vùng đất hoang vu và nguy hiểm. Những đoàn xe này tượng trưng cho tinh thần tiên phong và sự kiên trì của người Mỹ.