(Top Banner Ad)
cartwright
B2
noun B2 Lịch sử, Nghề thủ công

cartwright

UK: /ˈkɑːrtraɪt/ • US: /ˈkɑːrtraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thợ làm xe người làm xe kéo người làm xe chở hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose trade is making and repairing carts and wagons.

Vietnamese Meaning

Người có nghề làm và sửa chữa xe kéo và xe chở hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cartwright was busy repairing a broken wagon wheel."

    "Người thợ làm xe đang bận rộn sửa chữa bánh xe bị hỏng của một chiếc xe chở hàng."

  • "In the old days, every village had a cartwright."

    "Ngày xưa, mỗi ngôi làng đều có một người thợ làm xe."

  • "The cartwright's skill was essential for transportation."

    "Kỹ năng của người thợ làm xe rất cần thiết cho việc vận chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cart Xe đẩy, xe thô sơ (thường do động vật kéo).
Noun wright (Từ cổ) Thợ thủ công, người chế tạo, đặc biệt là thợ mộc.
Noun wheelwright Thợ làm bánh xe.
Noun shipwright Thợ đóng tàu.
Noun playwright Nhà soạn kịch.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Nghề thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cræt (cart) + wryhta (worker, maker)
Middle English
cartwrighte
Modern English
cartwright

Người Thợ 'Dựng' Nên Những Cỗ Xe

Từ 'cartwright' là một từ ghép. 'Cart' nghĩa là xe bò hoặc xe ngựa. Hậu tố '-wright' bắt nguồn từ từ 'wryhta' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'người thợ' hoặc 'người chế tạo'. Hậu tố này chỉ những người thợ thủ công có tay nghề cao, chuyên làm ra một thứ gì đó. Vì vậy, 'cartwright' chính là 'thợ đóng xe', tương tự như 'shipwright' (thợ đóng tàu) hay 'playwright' (nhà soạn kịch - người 'dựng' nên các vở kịch).

Usage Note

Từ 'cartwright' mang tính lịch sử và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó chỉ người thợ chuyên làm hoặc sửa chữa các loại xe kéo thô sơ, thường là xe ngựa hoặc xe bò. Sự khác biệt với 'wheelwright' là 'cartwright' làm toàn bộ xe, còn 'wheelwright' chỉ làm bánh xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cartwright
  • skilled cartwright
    (thợ đóng xe lành nghề)
  • master cartwright
    (thợ cả đóng xe, bậc thầy đóng xe)
  • local cartwright
    (thợ đóng xe trong làng/địa phương)
Verb Phrase
  • apprentice to a cartwright
    (học việc у một người thợ đóng xe)
  • work as a cartwright
    (làm nghề thợ đóng xe)
Noun + cartwright
  • cartwright's shop
    (xưởng của thợ đóng xe)
  • cartwright's tools
    (dụng cụ/đồ nghề của thợ đóng xe)

Idioms

  • as sturdy as a cartwright's work

    Cực kỳ vững chắc, bền bỉ. (Cụm từ ví von này, dù không phổ biến, ám chỉ sản phẩm của người thợ đóng xe phải rất chắc chắn để chịu được tải nặng và đường xấu).

    "This old oak chair is as sturdy as a cartwright's work; it will last for another century."

    (Chiếc ghế gỗ sồi cũ này chắc chắn như đồ của thợ đóng xe làm vậy; nó sẽ còn dùng được cả thế kỷ nữa.)

  • a cartwright's solution

    Một giải pháp đơn giản, thực tế và hiệu quả, không cầu kỳ. (Bởi vì người thợ đóng xe tập trung vào chức năng và độ bền hơn là hình thức).

    "We don't need complex software for this; let's find a cartwright's solution that just gets the job done."

    (Chúng ta không cần phần mềm phức tạp cho việc này; hãy tìm một giải pháp đơn giản mà hiệu quả để hoàn thành công việc là được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cartwright

noun
Lật mặt

Người có nghề làm và sửa chữa xe kéo và xe chở hàng.

"The cartwright was busy repairing a broken wagon wheel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cartwright".

Cartwright: Từ Nghề Nghiệp Đến Họ Tên

Ở các nước nói tiếng Anh, nhiều họ phổ biến bắt nguồn từ nghề nghiệp của tổ tiên. 'Cartwright' là một ví dụ điển hình, giống như 'Smith' (thợ rèn), 'Baker' (thợ làm bánh), hay 'Taylor' (thợ may). Nếu ai đó có họ là Cartwright, rất có thể tổ tiên của họ ngày xưa làm nghề đóng xe bò, xe ngựa.

Trụ Cột Kinh Tế của Xã Hội xưa

Trước cuộc Cách mạng Công nghiệp, xe ngựa và xe bò là phương tiện cốt yếu cho nông nghiệp, vận chuyển hàng hóa và đi lại. Do đó, thợ đóng xe (cartwright) cùng với thợ rèn (blacksmith) là những thợ thủ công không thể thiếu và rất được coi trọng trong mỗi làng mạc, thị trấn. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động kinh tế và đời sống của cộng đồng.