(Top Banner Ad)
wail
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

wail

UK: /weɪl/ • US: /weɪl/

Nghĩa tiếng Việt

kêu than rên rỉ than khóc khóc lóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express sorrow or pain in a loud, sad way.

Vietnamese Meaning

Kêu than, rên rỉ, than khóc một cách lớn tiếng vì đau buồn hoặc đau đớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She began to wail uncontrollably when she heard the news."

    "Cô ấy bắt đầu than khóc không kiểm soát được khi nghe tin."

  • "The baby wailed for its mother."

    "Đứa bé rên rỉ đòi mẹ."

  • "The wind wailed through the trees."

    "Gió rít lên qua những hàng cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wail khóc than, rên rỉ, kêu gào (một tiếng kêu dài, thảm thiết)
Noun wail tiếng than khóc, tiếng rên rỉ, tiếng kêu gào
Noun wailer người than khóc, người rên rỉ (thường theo cách tiêu cực hoặc cường điệu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
væla
Middle English
wailen
Modern English
wail

Nguồn Gốc Âm Thanh

Từ 'wail' có nguồn gốc từ tiếng Old Norse 'væla', có nghĩa là 'than khóc, rên rỉ'. Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng từ này có tính chất tượng thanh, tức là nó mô phỏng chính âm thanh mà nó mô tả – một tiếng kêu dài, thảm thiết. Vì vậy, khi bạn 'wail', bạn đang tạo ra một âm thanh tương tự như nguồn gốc cổ xưa của nó!

Usage Note

Từ 'wail' thường diễn tả sự đau khổ, mất mát hoặc nỗi buồn sâu sắc hơn so với các từ như 'cry' (khóc) hay 'weep' (khóc sướt mướt). Nó bao hàm âm thanh kéo dài và thường có âm điệu bi thảm. Nó có thể thể hiện cả nỗi đau thể xác và tinh thần.

Prepositions

at over

'Wail at' thường được dùng để diễn tả việc than khóc, rên rỉ về một sự kiện hoặc một người nào đó. Ví dụ: She wailed at the news of his death. 'Wail over' thường được dùng để diễn tả việc than khóc, rên rỉ về một sự mất mát hoặc một điều gì đó không may. Ví dụ: They wailed over the loss of their home.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wail
  • loud loud wail
    (tiếng than khóc lớn)
  • mournful mournful wail
    (tiếng than khóc thảm thiết)
  • piercing piercing wail
    (tiếng than khóc xé lòng)
  • eerie eerie wail
    (tiếng rên rỉ ghê rợn, rùng rợn)
Verb + wail
  • let out let out a wail
    (cất tiếng than khóc/kêu gào)
  • hear hear a wail
    (nghe thấy tiếng than khóc/kêu gào)
  • utter utter a wail
    (phát ra tiếng than khóc/kêu gào)
Noun + wail (possessive)
  • baby's baby's wail
    (tiếng khóc của em bé)
  • siren's siren's wail
    (tiếng còi hú (của xe cứu thương/cảnh sát))
  • wind's wind's wail
    (tiếng gió rít)

Idioms

  • wail and gnash teeth

    than khóc và nghiến răng (diễn tả sự đau khổ, hối hận hoặc tức giận tột độ, thường có nguồn gốc từ Kinh thánh)

    "After the terrible mistake, he was left to wail and gnash his teeth in regret."

    (Sau sai lầm khủng khiếp đó, anh ta chỉ còn biết than khóc và nghiến răng trong sự hối tiếc.)

  • raise a wail

    cất tiếng than khóc/kêu gào (thường là một tiếng kêu lớn, đột ngột)

    "She raised a wail of despair when she heard the tragic news."

    (Cô ấy bật tiếng kêu tuyệt vọng khi nghe tin bi thảm.)

  • wail of despair/grief

    tiếng than khóc tuyệt vọng/đau buồn

    "The church was filled with the wails of grief from the bereaved families."

    (Nhà thờ tràn ngập tiếng than khóc đau buồn của các gia đình tang quyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wail

Động từ
Lật mặt

Kêu than, rên rỉ, than khóc một cách lớn tiếng vì đau buồn hoặc đau đớn.

"She began to wail uncontrollably when she heard the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wail".

Người Khóc Thuê (Professional Mourners)

Ở một số nền văn hóa, đặc biệt là trong quá khứ, người ta có thể thuê 'người khóc thuê' để than khóc và bày tỏ sự đau buồn tại các đám tang. Tiếng 'wail' của họ được xem là một cách để vinh danh người đã khuất và giúp gia đình tang quyến thể hiện nỗi đau.

Tiếng Còi Hú Của Phương Tiện Khẩn Cấp

Âm thanh chói tai, cao và kéo dài của còi xe cứu thương, xe cảnh sát hoặc xe cứu hỏa thường được mô tả là một tiếng 'wail'. Tiếng 'wail' này là một tín hiệu chung báo hiệu sự khẩn cấp hoặc nguy hiểm, được nhận biết trên toàn thế giới.