(Top Banner Ad)
mourn
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

mourn

UK: /mɔːn/ • US: /mɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

thương tiếc đau buồn than khóc tiếc thương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel or express sorrow or grief, especially for the death of a loved one.

Vietnamese Meaning

Thương tiếc, đau buồn, than khóc, đặc biệt là về cái chết của người thân yêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The whole nation mourned for the loss of their leader."

    "Cả dân tộc thương tiếc sự mất mát của nhà lãnh đạo của họ."

  • "She mourned the death of her husband for many years."

    "Bà ấy đã thương tiếc cái chết của chồng mình trong nhiều năm."

  • "The city mourned the victims of the tragic accident."

    "Thành phố thương tiếc các nạn nhân của vụ tai nạn thương tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mourn thương tiếc, than khóc
Noun mourner người thương tiếc, người than khóc
Adjective mournful đầy đau buồn, tang thương
Noun mourning sự thương tiếc, sự than khóc, tang lễ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*mer-
Old English
murnan

Từ 'Mourn' Ra Đời Như Thế Nào?

Từ 'mourn' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'nhớ' hoặc 'quan tâm'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dần chuyển sang cảm giác đau buồn sâu sắc khi mất mát một ai đó hoặc điều gì đó quan trọng. Nó phản ánh sự kết nối sâu sắc giữa ký ức và nỗi buồn.

Usage Note

Từ 'mourn' thường được sử dụng để diễn tả sự đau buồn sâu sắc và kéo dài. Nó khác với 'sad' (buồn) ở mức độ cảm xúc mạnh mẽ hơn và thường liên quan đến sự mất mát. So với 'grieve', 'mourn' có thể bao gồm cả hành động thể hiện sự đau buồn ra bên ngoài (như mặc đồ tang), trong khi 'grieve' thiên về cảm xúc bên trong hơn. 'Lament' gần nghĩa với 'mourn' nhưng mang tính chất trang trọng và thường được sử dụng trong văn chương.

Prepositions

for over

'Mourn for' được sử dụng khi nói về lý do gây ra sự đau buồn (ví dụ: mourn for a lost loved one). 'Mourn over' thường được sử dụng để diễn tả sự đau buồn về một tình huống hoặc sự kiện (ví dụ: mourn over the loss of a tradition).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mourn
  • deeply mourn
    (thương tiếc sâu sắc)
  • publicly mourn
    (công khai thương tiếc)
Verb + mourn
  • begin to mourn
    (bắt đầu thương tiếc)
  • continue to mourn
    (tiếp tục thương tiếc)
Preposition + mourn
  • mourn for
    (thương tiếc cho)
  • mourn over
    (đau buồn về)

Idioms

  • mourn the loss of

    thương tiếc sự mất mát của

    "The country is mourning the loss of its leader."

    (Đất nước đang thương tiếc sự mất mát của nhà lãnh đạo.)

  • in mourning

    trong tang phục, đang chịu tang

    "The family is in mourning after the sudden death."

    (Gia đình đang chịu tang sau cái chết đột ngột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mourn

Động từ
Lật mặt

Thương tiếc, đau buồn, than khóc, đặc biệt là về cái chết của người thân yêu.

"The whole nation mourned for the loss of their leader."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mourn".

Thời Gian Thương Tiếc

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, có những khoảng thời gian quy định để thương tiếc sau khi một người qua đời. Trong thời gian này, người ta thường mặc đồ đen và tránh các hoạt động vui chơi, giải trí.

Các Nghi Lễ Tưởng Nhớ

Nhiều quốc gia có ngày tưởng niệm để tưởng nhớ những người đã mất trong chiến tranh hoặc các thảm họa khác. Những ngày này thường bao gồm các nghi lễ trang trọng và phút mặc niệm.