(Top Banner Ad)
wainwright
B2
noun B2 Địa lý, Văn hóa

wainwright

UK: /ˈweɪnˌraɪt/ • US: /ˈweɪnˌraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thợ làm xe goòng người hâm mộ Wainwright (Alfred Wainwright)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes or repairs wagons and carts.

Vietnamese Meaning

Người làm hoặc sửa chữa xe goòng và xe đẩy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In medieval villages, the wainwright was an essential craftsman."

    "Ở các ngôi làng thời trung cổ, thợ làm xe goòng là một người thợ thủ công thiết yếu."

  • "The village wainwright was skilled in crafting sturdy carts."

    "Người thợ làm xe goòng trong làng rất khéo léo trong việc chế tạo những chiếc xe đẩy chắc chắn."

  • "Many walkers aim to complete all the Wainwrights."

    "Nhiều người đi bộ đặt mục tiêu hoàn thành tất cả các đỉnh Wainwright."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wright Thợ (người làm hoặc xây dựng cái gì đó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wægnwrihta
Middle English
wainwrighte

Người Làm Xe

Từ 'wainwright' xuất phát từ thời cổ đại khi xe cộ là phương tiện di chuyển và vận chuyển quan trọng. 'Wain' là một loại xe, và 'wright' là người thợ làm ra nó. Vì vậy, 'wainwright' chỉ người thợ chuyên làm và sửa chữa xe ngựa, xe kéo, một nghề rất cần thiết trong xã hội xưa. Tưởng tượng những người thợ mộc tài ba, tỉ mỉ tạo ra những chiếc xe chắc chắn, giúp cuộc sống dễ dàng hơn.

Usage Note

Từ 'wainwright' là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc khi thảo luận về nghề thủ công truyền thống. Khác với 'wheelwright', người chuyên làm bánh xe, 'wainwright' làm toàn bộ xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wainwright
  • skilled skilled wainwright
    (người thợ làm xe lành nghề)
  • local local wainwright
    (người thợ làm xe địa phương)
Verb + wainwright
  • hire hire a wainwright
    (thuê một người thợ làm xe)
  • consult consult a wainwright
    (tham khảo ý kiến của một người thợ làm xe)

Idioms

  • Every man to his trade.

    Mỗi người một nghề.

    "The car kept breaking down, but I couldn't fix it. Every man to his trade; I should have taken it to a mechanic."

    (Cái xe cứ hỏng mãi, nhưng tôi không sửa được. Mỗi người một nghề; lẽ ra tôi nên mang nó đến thợ máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wainwright

noun
Lật mặt

Người làm hoặc sửa chữa xe goòng và xe đẩy.

"In medieval villages, the wainwright was an essential craftsman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wainwright".

Vai Trò Của Thợ Làm Xe

Trong xã hội nông thôn xưa, người thợ làm xe ('wainwright') đóng vai trò rất quan trọng. Họ không chỉ làm xe mà còn sửa chữa các công cụ nông nghiệp bằng gỗ khác. Họ thường là những người có uy tín trong cộng đồng.