wainwright
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who makes or repairs wagons and carts.
Vietnamese Meaning
Người làm hoặc sửa chữa xe goòng và xe đẩy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In medieval villages, the wainwright was an essential craftsman."
"Ở các ngôi làng thời trung cổ, thợ làm xe goòng là một người thợ thủ công thiết yếu."
-
"The village wainwright was skilled in crafting sturdy carts."
"Người thợ làm xe goòng trong làng rất khéo léo trong việc chế tạo những chiếc xe đẩy chắc chắn."
-
"Many walkers aim to complete all the Wainwrights."
"Nhiều người đi bộ đặt mục tiêu hoàn thành tất cả các đỉnh Wainwright."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wright | Thợ (người làm hoặc xây dựng cái gì đó) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wainwright' là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc khi thảo luận về nghề thủ công truyền thống. Khác với 'wheelwright', người chuyên làm bánh xe, 'wainwright' làm toàn bộ xe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled wainwright (người thợ làm xe lành nghề)
-
local local wainwright (người thợ làm xe địa phương)
-
hire hire a wainwright (thuê một người thợ làm xe)
-
consult consult a wainwright (tham khảo ý kiến của một người thợ làm xe)
Idioms
-
Every man to his trade.
Mỗi người một nghề.
"The car kept breaking down, but I couldn't fix it. Every man to his trade; I should have taken it to a mechanic."
(Cái xe cứ hỏng mãi, nhưng tôi không sửa được. Mỗi người một nghề; lẽ ra tôi nên mang nó đến thợ máy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wainwright
nounNgười làm hoặc sửa chữa xe goòng và xe đẩy.
"In medieval villages, the wainwright was an essential craftsman."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wainwright".
