wright
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A worker skilled in the shaping of wood or other materials, especially in construction.
Vietnamese Meaning
Thợ thủ công lành nghề trong việc tạo hình gỗ hoặc các vật liệu khác, đặc biệt là trong xây dựng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A wheelwright makes and repairs wooden wheels."
"Thợ làm bánh xe (wheelwright) làm và sửa chữa các bánh xe bằng gỗ."
-
"The shipwright carefully caulked the seams of the hull."
"Người thợ đóng tàu cẩn thận trám các đường nối của thân tàu."
-
"Many old English surnames derive from occupational terms like 'wright'."
"Nhiều họ tên tiếng Anh cổ bắt nguồn từ các thuật ngữ nghề nghiệp như 'wright'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wright | người thợ thủ công, người chế tạo (thường dùng trong các từ ghép) |
| Noun | playwright | nhà viết kịch |
| Noun | wheelwright | thợ làm bánh xe |
| Noun | shipwright | thợ đóng tàu |
| Noun | cartwright | thợ làm xe ngựa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wright' là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường được tìm thấy trong các họ, tên gọi nghề nghiệp hoặc các thuật ngữ lịch sử. Nó nhấn mạnh kỹ năng và sự khéo léo trong việc chế tạo một thứ gì đó bằng tay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled wright (người thợ lành nghề)
-
master master wright (thợ cả, thợ bậc thầy)
-
local local wright (người thợ địa phương)
-
the village the village wright (người thợ của làng)
Idioms
-
Every man is the wright of his own fortune.
Mỗi người là kiến trúc sư của vận mệnh mình. (Tự lực cánh sinh, tự mình tạo dựng tương lai.)
"Don't wait for luck; remember, every man is the wright of his own fortune."
(Đừng chờ đợi may mắn; hãy nhớ rằng, mỗi người là kiến trúc sư của vận mệnh mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wright
NounThợ thủ công lành nghề trong việc tạo hình gỗ hoặc các vật liệu khác, đặc biệt là trong xây dựng.
"A wheelwright makes and repairs wooden wheels."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A wheelwright is a skilled craftsman who makes and repairs wooden wheels. |
Người thợ làm bánh xe là một nghệ nhân lành nghề, người làm và sửa chữa bánh xe gỗ. |
| Phủ định | He is not a wright; he's actually a blacksmith. |
Anh ấy không phải là một thợ mộc; anh ấy thực sự là một thợ rèn. |
| Nghi vấn | Is she a wright by trade, or does she have another profession? |
Cô ấy có phải là một thợ mộc theo nghề, hay cô ấy có một nghề nghiệp khác? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The shipwright built a sturdy vessel. |
Người thợ đóng tàu đã đóng một con tàu vững chắc. |
| Phủ định | The cartwright did not repair the broken wheel. |
Người thợ làm xe không sửa chữa bánh xe bị hỏng. |
| Nghi vấn | Did the wheelwright craft a new wheel for the chariot? |
Người thợ làm bánh xe có chế tạo một bánh xe mới cho cỗ xe ngựa không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A wheelwright makes wooden wheels. |
Một thợ làm bánh xe làm bánh xe gỗ. |
| Phủ định | That wright isn't taking on any new apprentices this year. |
Người thợ mộc đó không nhận bất kỳ người học việc mới nào trong năm nay. |
| Nghi vấn | Is he a cartwright or a shipwright? |
Anh ấy là thợ đóng xe hay thợ đóng tàu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wright".
