(Top Banner Ad)
wright
C2
Noun C2 Lịch sử, Ngôn ngữ học

wright

UK: /raɪt/ • US: /raɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thợ thủ công người thợ (lành nghề)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worker skilled in the shaping of wood or other materials, especially in construction.

Vietnamese Meaning

Thợ thủ công lành nghề trong việc tạo hình gỗ hoặc các vật liệu khác, đặc biệt là trong xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A wheelwright makes and repairs wooden wheels."

    "Thợ làm bánh xe (wheelwright) làm và sửa chữa các bánh xe bằng gỗ."

  • "The shipwright carefully caulked the seams of the hull."

    "Người thợ đóng tàu cẩn thận trám các đường nối của thân tàu."

  • "Many old English surnames derive from occupational terms like 'wright'."

    "Nhiều họ tên tiếng Anh cổ bắt nguồn từ các thuật ngữ nghề nghiệp như 'wright'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wright người thợ thủ công, người chế tạo (thường dùng trong các từ ghép)
Noun playwright nhà viết kịch
Noun wheelwright thợ làm bánh xe
Noun shipwright thợ đóng tàu
Noun cartwright thợ làm xe ngựa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wurhtiz
Old English
wryhta
Middle English
wryghte/wright
Modern English
wright

Nguồn gốc của 'wright'

Từ 'wright' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ban đầu có nghĩa là 'một công việc, một sự tạo ra'. Sau đó trong tiếng Anh cổ, nó phát triển thành 'wryhta' để chỉ người làm việc, người thợ thủ công hoặc người chế tạo. Đến ngày nay, 'wright' vẫn giữ ý nghĩa này, mặc dù thường xuất hiện dưới dạng hậu tố trong các từ ghép như 'playwright' (nhà viết kịch) hay 'wheelwright' (thợ làm bánh xe).

Usage Note

Từ 'wright' là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường được tìm thấy trong các họ, tên gọi nghề nghiệp hoặc các thuật ngữ lịch sử. Nó nhấn mạnh kỹ năng và sự khéo léo trong việc chế tạo một thứ gì đó bằng tay.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + wright (Adjective + wright)
  • skilled skilled wright
    (người thợ lành nghề)
  • master master wright
    (thợ cả, thợ bậc thầy)
  • local local wright
    (người thợ địa phương)
Cụm danh từ + wright (Noun phrase + wright)
  • the village the village wright
    (người thợ của làng)

Idioms

  • Every man is the wright of his own fortune.

    Mỗi người là kiến trúc sư của vận mệnh mình. (Tự lực cánh sinh, tự mình tạo dựng tương lai.)

    "Don't wait for luck; remember, every man is the wright of his own fortune."

    (Đừng chờ đợi may mắn; hãy nhớ rằng, mỗi người là kiến trúc sư của vận mệnh mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wright

Noun
Lật mặt

Thợ thủ công lành nghề trong việc tạo hình gỗ hoặc các vật liệu khác, đặc biệt là trong xây dựng.

"A wheelwright makes and repairs wooden wheels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A wheelwright is a skilled craftsman who makes and repairs wooden wheels.
Người thợ làm bánh xe là một nghệ nhân lành nghề, người làm và sửa chữa bánh xe gỗ.
Phủ định
He is not a wright; he's actually a blacksmith.
Anh ấy không phải là một thợ mộc; anh ấy thực sự là một thợ rèn.
Nghi vấn
Is she a wright by trade, or does she have another profession?
Cô ấy có phải là một thợ mộc theo nghề, hay cô ấy có một nghề nghiệp khác?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shipwright built a sturdy vessel.
Người thợ đóng tàu đã đóng một con tàu vững chắc.
Phủ định
The cartwright did not repair the broken wheel.
Người thợ làm xe không sửa chữa bánh xe bị hỏng.
Nghi vấn
Did the wheelwright craft a new wheel for the chariot?
Người thợ làm bánh xe có chế tạo một bánh xe mới cho cỗ xe ngựa không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A wheelwright makes wooden wheels.
Một thợ làm bánh xe làm bánh xe gỗ.
Phủ định
That wright isn't taking on any new apprentices this year.
Người thợ mộc đó không nhận bất kỳ người học việc mới nào trong năm nay.
Nghi vấn
Is he a cartwright or a shipwright?
Anh ấy là thợ đóng xe hay thợ đóng tàu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wright".

Họ 'Wright' và ý nghĩa nghề nghiệp

Từ 'wright' thường xuất hiện như một phần của họ ở các nước nói tiếng Anh, như họ 'Wright' (nghĩa là 'thợ cả' hoặc 'thợ thủ công') hoặc 'Cartwright' (thợ làm xe ngựa). Điều này phản ánh truyền thống đặt tên theo nghề nghiệp của tổ tiên, cho thấy vai trò quan trọng của các nghề thủ công trong lịch sử.

Biểu tượng của người thợ thủ công

Trong tiếng Anh hiện đại, 'wright' ít khi đứng một mình mà thường được dùng làm hậu tố để chỉ người làm một nghề thủ công cụ thể (ví dụ: 'playwright' – người viết kịch, 'shipwright' – người đóng tàu). Nó gợi lên hình ảnh về những người thợ lành nghề, tỉ mỉ và chuyên sâu trong lĩnh vực của mình, từ việc chế tạo vật dụng đến sáng tạo nghệ thuật.