lake district
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mountainous region in northwest England, in the county of Cumbria, containing many lakes and noted for its scenery.
Vietnamese Meaning
Một vùng núi ở phía tây bắc nước Anh, thuộc hạt Cumbria, có nhiều hồ và nổi tiếng về cảnh quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent our vacation in the Lake District, hiking and enjoying the beautiful scenery."
"Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ của mình ở Lake District, đi bộ đường dài và tận hưởng cảnh đẹp."
-
"The Lake District is a popular tourist destination."
"Lake District là một điểm đến du lịch nổi tiếng."
-
"Many famous poets were inspired by the beauty of the Lake District."
"Nhiều nhà thơ nổi tiếng đã được truyền cảm hứng từ vẻ đẹp của Lake District."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "lake district" thường được viết hoa vì nó đề cập đến một khu vực địa lý cụ thể và nổi tiếng. Nó không chỉ đơn thuần là một khu vực có nhiều hồ, mà là một khu vực có tên gọi và đặc điểm riêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful a beautiful lake district (một khu vực hồ đẹp)
-
scenic a scenic lake district (một khu vực hồ có phong cảnh đẹp)
-
stunning a stunning lake district (một khu vực hồ tuyệt đẹp)
-
picturesque a picturesque lake district (một khu vực hồ nên thơ)
-
visit visit a lake district (thăm một khu vực hồ)
-
explore explore the lake district (khám phá khu vực hồ)
-
travel to travel to the lake district (đi du lịch đến khu vực hồ)
-
The The Lake District (Khu vực Hồ (tên riêng của một vùng nổi tiếng ở Anh))
-
national park Lake District National Park (Vườn quốc gia Lake District)
-
region a lake district region (một vùng hồ)
Idioms
-
The Lake District
Khu vực Hồ (tên riêng của một vùng núi và hồ ở Tây Bắc nước Anh, nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên và là trung tâm của phong trào lãng mạn trong văn học Anh). Đây là một cụm từ cố định rất thông dụng.
"Many people go hiking in The Lake District during their holidays."
(Nhiều người đi bộ đường dài ở Khu vực Hồ trong kỳ nghỉ của họ.)
-
Lake District National Park
Vườn Quốc gia Lake District (khu bảo tồn thiên nhiên rộng lớn và là điểm đến du lịch nổi tiếng ở Anh). Cũng là một cụm từ cố định rất thông dụng để chỉ một địa danh cụ thể.
"Lake District National Park is a UNESCO World Heritage site."
(Vườn Quốc gia Lake District là Di sản Thế giới của UNESCO.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lake district
Danh từMột vùng núi ở phía tây bắc nước Anh, thuộc hạt Cumbria, có nhiều hồ và nổi tiếng về cảnh quan.
"We spent our vacation in the Lake District, hiking and enjoying the beautiful scenery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lake district".
