(Top Banner Ad)
lake district
B1
Danh từ B1 Địa lý, Du lịch

lake district

UK: /ˈleɪk ˌdɪstrɪkt/ • US: /ˈleɪk ˌdɪstrɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

khu hồ vùng hồ (của Anh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mountainous region in northwest England, in the county of Cumbria, containing many lakes and noted for its scenery.

Vietnamese Meaning

Một vùng núi ở phía tây bắc nước Anh, thuộc hạt Cumbria, có nhiều hồ và nổi tiếng về cảnh quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent our vacation in the Lake District, hiking and enjoying the beautiful scenery."

    "Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ của mình ở Lake District, đi bộ đường dài và tận hưởng cảnh đẹp."

  • "The Lake District is a popular tourist destination."

    "Lake District là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "Many famous poets were inspired by the beauty of the Lake District."

    "Nhiều nhà thơ nổi tiếng đã được truyền cảm hứng từ vẻ đẹp của Lake District."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lake Hồ nước (thành phần cấu tạo của cụm từ)
Noun district Quận, huyện, khu vực (thành phần cấu tạo của cụm từ)
Noun lakeside Bờ hồ, ven hồ
Noun lakeland Vùng đất có nhiều hồ
Adjective lacustrine Thuộc về hồ, sống trong hồ

Related Words

national park (vườn quốc gia)Cumbria (Cumbria (tên hạt))Windermere (Windermere (tên hồ lớn nhất ở Lake District))

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leg-
Proto-Germanic
*lakō
Old English
lacu
Latin
districtus
Old French
district
Middle English
district
English (compound)
lake district

Nguồn gốc của 'lake' và 'district'

Từ 'lake' (hồ) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lacu', có liên quan đến các từ chỉ nước đọng. Từ 'district' (khu vực, quận) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'districtus', nghĩa là 'kéo dài ra' hoặc 'khu vực bị kiểm soát'. Khi kết hợp lại, 'lake district' mô tả một khu vực địa lý nổi bật bởi sự hiện diện của nhiều hồ.

Khu vực Hồ (The Lake District) nổi tiếng

Mặc dù 'lake district' là một thuật ngữ chung, nó thường được dùng để chỉ 'The Lake District' - một công viên quốc gia nổi tiếng và đẹp như tranh vẽ ở Tây Bắc nước Anh. Nơi đây nổi tiếng với phong cảnh núi non hùng vĩ, những hồ nước trong xanh và là nguồn cảm hứng cho nhiều nhà thơ lãng mạn như William Wordsworth.

Usage Note

Cụm từ "lake district" thường được viết hoa vì nó đề cập đến một khu vực địa lý cụ thể và nổi tiếng. Nó không chỉ đơn thuần là một khu vực có nhiều hồ, mà là một khu vực có tên gọi và đặc điểm riêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lake district
  • beautiful a beautiful lake district
    (một khu vực hồ đẹp)
  • scenic a scenic lake district
    (một khu vực hồ có phong cảnh đẹp)
  • stunning a stunning lake district
    (một khu vực hồ tuyệt đẹp)
  • picturesque a picturesque lake district
    (một khu vực hồ nên thơ)
Verb + lake district
  • visit visit a lake district
    (thăm một khu vực hồ)
  • explore explore the lake district
    (khám phá khu vực hồ)
  • travel to travel to the lake district
    (đi du lịch đến khu vực hồ)
Noun + lake district
  • The The Lake District
    (Khu vực Hồ (tên riêng của một vùng nổi tiếng ở Anh))
  • national park Lake District National Park
    (Vườn quốc gia Lake District)
  • region a lake district region
    (một vùng hồ)

Idioms

  • The Lake District

    Khu vực Hồ (tên riêng của một vùng núi và hồ ở Tây Bắc nước Anh, nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên và là trung tâm của phong trào lãng mạn trong văn học Anh). Đây là một cụm từ cố định rất thông dụng.

    "Many people go hiking in The Lake District during their holidays."

    (Nhiều người đi bộ đường dài ở Khu vực Hồ trong kỳ nghỉ của họ.)

  • Lake District National Park

    Vườn Quốc gia Lake District (khu bảo tồn thiên nhiên rộng lớn và là điểm đến du lịch nổi tiếng ở Anh). Cũng là một cụm từ cố định rất thông dụng để chỉ một địa danh cụ thể.

    "Lake District National Park is a UNESCO World Heritage site."

    (Vườn Quốc gia Lake District là Di sản Thế giới của UNESCO.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lake district

Danh từ
Lật mặt

Một vùng núi ở phía tây bắc nước Anh, thuộc hạt Cumbria, có nhiều hồ và nổi tiếng về cảnh quan.

"We spent our vacation in the Lake District, hiking and enjoying the beautiful scenery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lake district".

Thiên đường của các nhà thơ lãng mạn

Khu vực Hồ (The Lake District) ở Anh là nguồn cảm hứng bất tận cho Phong trào Lãng mạn thế kỷ 19, đặc biệt là các nhà thơ như William Wordsworth, Samuel Taylor Coleridge và Robert Southey. Wordsworth đã dành phần lớn cuộc đời mình ở đây và ca ngợi vẻ đẹp tự nhiên của vùng đất này trong nhiều tác phẩm nổi tiếng, giúp định hình hình ảnh văn hóa của nó.

Vườn Quốc gia và Di sản Thế giới UNESCO

The Lake District được công nhận là Vườn Quốc gia từ năm 1951 và là Di sản Thế giới của UNESCO vào năm 2017. Đây là điểm đến du lịch hàng đầu ở Anh, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm đến để đi bộ đường dài, chèo thuyền, leo núi và thưởng ngoạn phong cảnh tuyệt đẹp.