fellwalker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who engages in fellwalking, the activity of hiking or hillwalking in the fells (upland areas, especially in northern England).
Vietnamese Meaning
Một người tham gia đi bộ đường dài hoặc leo đồi ở vùng fell (vùng cao nguyên, đặc biệt là ở miền bắc nước Anh).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a keen fellwalker and spends most weekends in the Lake District."
"Anh ấy là một người đi bộ đường dài vùng fell đầy nhiệt huyết và dành hầu hết các ngày cuối tuần ở Lake District."
-
"Experienced fellwalkers know to check the weather forecast before setting out."
"Những người đi bộ đường dài vùng fell có kinh nghiệm biết kiểm tra dự báo thời tiết trước khi khởi hành."
-
"The area is popular with fellwalkers due to its challenging terrain and stunning views."
"Khu vực này phổ biến với những người đi bộ đường dài vùng fell vì địa hình hiểm trở và tầm nhìn tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'fellwalker' thường được sử dụng ở Vương quốc Anh, đặc biệt là ở Lake District và các khu vực đồi núi khác. Nó đề cập đến những người đi bộ đường dài chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư, những người tận hưởng việc khám phá những ngọn đồi và núi non.
Prepositions
'As a fellwalker' đề cập đến vai trò hoặc tư cách của một người. Ví dụ: 'As a fellwalker, he knew the dangers of the mountains.' 'For fellwalkers' đề cập đến những thứ được thiết kế hoặc dành cho những người đi bộ đường dài. Ví dụ: 'This map is essential for fellwalkers.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced an experienced fellwalker (một người đi bộ leo núi có kinh nghiệm)
-
keen a keen fellwalker (một người đi bộ leo núi nhiệt tình/say mê)
-
avid an avid fellwalker (một người đi bộ leo núi rất đam mê)
-
dedicated a dedicated fellwalker (một người đi bộ leo núi tận tâm)
-
seasoned a seasoned fellwalker (một người đi bộ leo núi lão luyện)
-
become become a fellwalker (trở thành một người đi bộ leo núi)
-
meet meet a fellwalker (gặp gỡ một người đi bộ leo núi)
-
encounter encounter a fellwalker (bắt gặp một người đi bộ leo núi)
Idioms
-
a seasoned fellwalker
một người đi bộ leo núi lão luyện/có nhiều kinh nghiệm
"After two decades of exploring the Cumbrian fells, he was truly a seasoned fellwalker."
(Sau hai thập kỷ khám phá những ngọn đồi Cumbria, anh ấy thực sự là một người đi bộ leo núi lão luyện.)
-
an avid fellwalker
một người đi bộ leo núi rất đam mê
"As an avid fellwalker, she spends every free weekend navigating challenging mountain trails."
(Là một người đi bộ leo núi rất đam mê, cô ấy dành mỗi cuối tuần rảnh rỗi để chinh phục những con đường núi đầy thử thách.)
-
a dedicated fellwalker
một người đi bộ leo núi tận tâm/kiên trì
"Only a dedicated fellwalker would brave the unpredictable weather conditions of the high fells."
(Chỉ một người đi bộ leo núi tận tâm mới dám đương đầu với điều kiện thời tiết khó lường của những ngọn đồi cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fellwalker
nounMột người tham gia đi bộ đường dài hoặc leo đồi ở vùng fell (vùng cao nguyên, đặc biệt là ở miền bắc nước Anh).
"He is a keen fellwalker and spends most weekends in the Lake District."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fellwalker".
