(Top Banner Ad)
wakeful
B2
adjective B2 Chung

wakeful

UK: /ˈweɪkfəl/ • US: /ˈweɪkfəl/

Nghĩa tiếng Việt

thức tỉnh táo khó ngủ mất ngủ (nhấn mạnh khía cạnh chủ động/tạm thời hơn 'sleepless')
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to sleep; staying awake.

Vietnamese Meaning

Không thể ngủ được; thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent a wakeful night worrying about the exam."

    "Cô ấy đã trải qua một đêm thức trắng lo lắng về kỳ thi."

  • "The medication made her feel wakeful at night."

    "Thuốc khiến cô ấy cảm thấy tỉnh táo vào ban đêm."

  • "The baby had a wakeful period in the early hours of the morning."

    "Đứa bé có một khoảng thời gian thức giấc vào những giờ đầu của buổi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wakefulness Sự tỉnh táo, trạng thái không ngủ
Adjective awake Tỉnh táo, không ngủ
Verb wake Thức giấc, làm thức giấc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wacu
Old English
-ful
English
wakeful

Nguồn gốc của 'wakeful'

Từ 'wakeful' kết hợp từ 'wake' (thức giấc) và '-ful' (đầy). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đầy sự tỉnh táo' hoặc 'khó ngủ'. Nó phản ánh trạng thái tinh thần và thể chất của việc không thể chìm vào giấc ngủ.

Usage Note

Từ 'wakeful' thường được dùng để mô tả trạng thái không ngủ được, hoặc có xu hướng thức giấc dễ dàng. Nó mang ý nghĩa chủ động hơn so với 'sleepless' (mất ngủ), có thể ngụ ý một sự tỉnh táo hoặc cảnh giác. Ví dụ, một người lính 'wakeful' đang canh gác. Khác với 'awake', 'wakeful' nhấn mạnh trạng thái khó ngủ, còn 'awake' đơn thuần chỉ là đang thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wakeful
  • restless wakeful night
    (một đêm trằn trọc không ngủ)
  • long wakeful hours
    (những giờ thức giấc dài)
Verb + wakeful
  • lie wakeful in bed
    (nằm thao thức trên giường)
  • remain wakeful during the night
    (vẫn còn thức suốt đêm)

Idioms

  • To burn the midnight oil

    Thức khuya làm việc, học hành

    "She had to burn the midnight oil to finish the project on time."

    (Cô ấy đã phải thức khuya làm việc để hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • Can't sleep a wink

    Không thể chợp mắt được chút nào

    "I was so nervous I couldn't sleep a wink last night."

    (Tôi đã rất lo lắng nên tối qua không thể chợp mắt được chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wakeful

adjective
Lật mặt

Không thể ngủ được; thức.

"She spent a wakeful night worrying about the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wakeful child heard the first birds of morning.
Đứa trẻ thức giấc nghe thấy tiếng chim hót đầu tiên của buổi sáng.
Phủ định
He wasn't wakeful enough to notice the subtle changes in the room.
Anh ấy không đủ tỉnh táo để nhận thấy những thay đổi nhỏ trong phòng.
Nghi vấn
Were you wakeful during the entire movie?
Bạn có tỉnh táo suốt cả bộ phim không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was wakeful the night before her exam.
Cô ấy đã thức giấc suốt đêm trước kỳ thi.
Phủ định
He wasn't wakeful enough to notice the subtle changes in the room.
Anh ấy đã không đủ tỉnh táo để nhận thấy những thay đổi nhỏ trong phòng.
Nghi vấn
Were you wakeful during the entire presentation?
Bạn có tỉnh táo trong suốt buổi thuyết trình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was as wakeful as a newborn baby on the first night.
Anh ấy tỉnh táo như một đứa trẻ sơ sinh trong đêm đầu tiên.
Phủ định
She wasn't more wakeful than her sister during the camping trip.
Cô ấy không tỉnh táo hơn chị gái mình trong chuyến đi cắm trại.
Nghi vấn
Was he the most wakeful person in the entire hospital ward last night?
Có phải anh ấy là người tỉnh táo nhất trong toàn bộ khu bệnh viện đêm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wakeful".

Văn hóa phương Tây và giấc ngủ

Trong văn hóa phương Tây, giấc ngủ thường được coi trọng vì năng suất và sức khỏe. Mất ngủ có thể được xem là một vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc và tâm trạng.