(Top Banner Ad)
travel bug
B2
Danh từ B2 Du lịch, Tâm lý học

travel bug

UK: /ˈtrævl̩ bʌɡ/ • US: /ˈtrævəl bʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

máu mê du lịch hội chứng cuồng chân máu xê dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong desire to travel; wanderlust.

Vietnamese Meaning

Một mong muốn mãnh liệt được đi du lịch; sự khao khát được đi đây đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After her trip to Europe, she caught the travel bug and started planning her next adventure."

    "Sau chuyến đi châu Âu, cô ấy đã 'nhiễm' phải 'travel bug' và bắt đầu lên kế hoạch cho cuộc phiêu lưu tiếp theo."

  • "He's had the travel bug ever since he was a child."

    "Anh ấy đã có 'travel bug' từ khi còn nhỏ."

  • "Once you get the travel bug, it's hard to stay in one place."

    "Một khi bạn đã 'nhiễm' 'travel bug', thật khó để ở yên một chỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb travel đi du lịch, di chuyển
Noun travel sự đi lại, chuyến đi
Noun traveler người đi du lịch, lữ khách
Adjective traveling liên quan đến du lịch, đang đi du lịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
travel
English
bug
English
travel bug

Nguồn gốc của 'travel bug'

Từ "bug" trong "travel bug" không có nghĩa là côn trùng, mà là một cách nói ẩn dụ cho một cơn sốt, một sự hăng hái hoặc niềm đam mê mãnh liệt, khó cưỡng lại, giống như một căn bệnh truyền nhiễm. Ý nghĩa ẩn dụ này của "bug" có lẽ đã trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20. Do đó, "travel bug" diễn tả một khao khát du lịch mạnh mẽ, "lây lan" và khó có thể kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ 'travel bug' thường được sử dụng để mô tả một cảm giác thôi thúc mạnh mẽ, đôi khi khó cưỡng lại, muốn khám phá những vùng đất mới, trải nghiệm những nền văn hóa khác nhau. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự nhiệt huyết và đam mê với du lịch. Khác với 'wanderlust' mang nghĩa rộng hơn về sự khao khát tự do và khám phá nói chung, 'travel bug' đặc biệt nhấn mạnh đến mong muốn đi du lịch.

Prepositions

with

'with' có thể được sử dụng để diễn tả ai đó bị 'nhiễm' travel bug: 'He was infected with the travel bug.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + travel bug
  • catch the travel bug
    (bị "nhiễm" cơn sốt du lịch, bắt đầu có khao khát đi du lịch mãnh liệt)
  • get the travel bug
    (bị "cuốn hút" bởi du lịch, nảy sinh mong muốn đi du lịch)
  • have the travel bug
    (có niềm đam mê du lịch cháy bỏng, luôn muốn đi du lịch)
  • be bitten by the travel bug
    (bị "cắn" bởi khao khát du lịch, bị thôi thúc mạnh mẽ phải đi du lịch)

Idioms

  • catch the travel bug

    bị "nhiễm" cơn sốt du lịch, bắt đầu có khao khát đi du lịch mãnh liệt.

    "After her trip to Southeast Asia, she really caught the travel bug and started planning her next adventure."

    (Sau chuyến đi Đông Nam Á, cô ấy thực sự bị "nhiễm" cơn sốt du lịch và bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến phiêu lưu tiếp theo.)

  • have the travel bug

    có niềm đam mê, khao khát mãnh liệt với việc du lịch.

    "I've had the travel bug ever since I was a child; I love exploring new places."

    (Tôi đã có niềm đam mê du lịch từ khi còn bé; tôi thích khám phá những vùng đất mới.)

  • be bitten by the travel bug

    bị cuốn hút mạnh mẽ bởi việc du lịch, bắt đầu có nhu cầu đi du lịch thường xuyên.

    "Many young people, after finishing university, are bitten by the travel bug and embark on a gap year."

    (Nhiều người trẻ, sau khi tốt nghiệp đại học, bị cuốn hút mạnh mẽ bởi việc du lịch và bắt đầu một năm "gap year".)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel bug

Danh từ
Lật mặt

Một mong muốn mãnh liệt được đi du lịch; sự khao khát được đi đây đó.

"After her trip to Europe, she caught the travel bug and started planning her next adventure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel bug".

Khao Khát Du Lịch và Gap Year

Trong văn hóa phương Tây, "travel bug" thường gắn liền với khái niệm "wanderlust" (niềm khao khát du lịch, khám phá thế giới) và xu hướng "gap year" (năm nghỉ) phổ biến ở giới trẻ. Đây là khoảng thời gian, thường là sau trung học hoặc đại học, mà các bạn trẻ dành để du lịch, làm việc tình nguyện hoặc trải nghiệm cuộc sống trước khi bắt đầu sự nghiệp chính thức. "Travel bug" mô tả cảm giác không thể kiềm chế được việc khám phá thế giới và tìm kiếm những trải nghiệm mới.

"Bug" như một Sự Nhiễm Lan

Từ "bug" trong cụm "travel bug" không chỉ mang nghĩa con côn trùng mà còn được dùng để chỉ một loại bệnh dịch hoặc một niềm đam mê, ám ảnh mãnh liệt, khó cưỡng lại, giống như bị lây nhiễm. Việc sử dụng hình ảnh này nhấn mạnh tính mạnh mẽ, khó kiểm soát và đôi khi "lây lan" từ người này sang người khác của khao khát du lịch.