(Top Banner Ad)
itch to travel
B2
Noun phrase B2 Du lịch, Tâm lý

itch to travel

UK: /ɪtʃ tə ˈtrævəl/ • US: /ɪtʃ tu ˈtrævəl/

Nghĩa tiếng Việt

thèm đi du lịch máu du lịch nổi lên bồn chồn muốn đi du lịch khát khao du lịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong desire or restlessness to travel.

Vietnamese Meaning

Một mong muốn mạnh mẽ hoặc sự bồn chồn muốn đi du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After being stuck at home for so long, I have a real itch to travel."

    "Sau khi bị mắc kẹt ở nhà quá lâu, tôi thực sự có một sự thôi thúc muốn đi du lịch."

  • "She's had an itch to travel ever since she read that book about backpacking through Europe."

    "Cô ấy đã có một sự thôi thúc muốn đi du lịch kể từ khi cô ấy đọc cuốn sách về du lịch bụi xuyên châu Âu."

  • "The itch to travel is growing stronger with each passing day."

    "Sự thôi thúc muốn đi du lịch ngày càng lớn mạnh theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun itch cảm giác ngứa, sự thèm muốn
Verb itch ngứa, khao khát
Adjective itchy bị ngứa, gây ngứa
Verb travel đi du lịch, di chuyển
Noun travel việc đi lại, chuyến đi
Noun traveler người du lịch, lữ khách
Adjective traveling đang đi du lịch, có tính di động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*yuk-
Proto-Germanic
*jukjan
Old English
giccan
Middle English
icchen
Modern English
itch
Latin
tripalium
Old French
travailler
Middle English
travailen
Modern English
travel

“Itch” – Từ cảm giác vật lý đến khát khao

Từ “itch” ban đầu dùng để chỉ cảm giác khó chịu trên da, đòi hỏi phải gãi. Theo thời gian, nó được dùng để ẩn dụ cho một mong muốn mạnh mẽ, một sự thôi thúc không ngừng trong lòng, giống như cảm giác ngứa ngáy không thể chịu đựng được nếu không được giải tỏa. “Itch to travel” chính là sự ẩn dụ này, mô tả một khát khao mãnh liệt muốn được đi đây đi đó.

“Travel” và hành trình vất vả của chính nó

Từ “travel” có một lịch sử khá thú vị, bắt nguồn từ từ Latin “tripalium” – một dụng cụ tra tấn. Ban đầu, “travailler” trong tiếng Pháp cổ mang nghĩa “lao động cực nhọc, chịu đựng” hoặc “đi lại khó khăn”. Phải trải qua một chặng đường dài, nghĩa của nó mới mềm mại hơn để chỉ việc “đi du lịch” như ngày nay, dù hành trình xa xôi vẫn có thể vất vả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một cảm giác thôi thúc, một nhu cầu khó cưỡng lại được để khám phá những vùng đất mới, trải nghiệm những nền văn hóa khác nhau. 'Itch' ở đây không mang nghĩa đen là 'ngứa' mà là một sự bồn chồn, một khao khát trong tâm trí. 'To travel' là mục đích của cơn 'ngứa' đó. Cụm từ này nhấn mạnh vào cảm xúc thôi thúc, chứ không đơn thuần là kế hoạch đi du lịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + itch to travel
  • have have an itch to travel
    (có một sự thôi thúc muốn đi du lịch)
  • feel feel an itch to travel
    (cảm thấy một sự thôi thúc muốn đi du lịch)
  • get get an itch to travel
    (bắt đầu có sự thôi thúc muốn đi du lịch)
  • develop develop an itch to travel
    (nảy sinh một sự thôi thúc muốn đi du lịch)
  • satisfy satisfy an itch to travel
    (thỏa mãn sự thôi thúc muốn đi du lịch)
  • scratch scratch an itch to travel
    (thỏa mãn sự thôi thúc muốn đi du lịch (dùng ẩn dụ 'gãi ngứa'))
Adjective + itch to travel
  • a strong a strong itch to travel
    (một sự thôi thúc mạnh mẽ muốn đi du lịch)
  • an irresistible an irresistible itch to travel
    (một sự thôi thúc không thể cưỡng lại muốn đi du lịch)
  • a sudden a sudden itch to travel
    (một sự thôi thúc đột ngột muốn đi du lịch)
  • a constant a constant itch to travel
    (một sự thôi thúc liên tục muốn đi du lịch)

Idioms

  • Have an itch to travel

    Có một mong muốn mãnh liệt, một sự thôi thúc muốn đi du lịch.

    "After working for a year, I developed a strong itch to travel the world."

    (Sau một năm làm việc, tôi nảy sinh một mong muốn mãnh liệt được đi du lịch khắp thế giới.)

  • Scratch one's travel itch

    Thỏa mãn, làm dịu đi mong muốn mãnh liệt được đi du lịch.

    "She finally booked a flight to Thailand to scratch her travel itch."

    (Cô ấy cuối cùng đã đặt chuyến bay đến Thái Lan để thỏa mãn cơn thèm du lịch của mình.)

  • The travel itch

    (Danh từ) Sự thôi thúc, khát khao mãnh liệt muốn đi du lịch.

    "The travel itch hit him hard after watching a documentary about remote islands."

    (Cơn thèm du lịch ập đến với anh ấy sau khi xem một bộ phim tài liệu về những hòn đảo xa xôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

itch to travel

Noun phrase
Lật mặt

Một mong muốn mạnh mẽ hoặc sự bồn chồn muốn đi du lịch.

"After being stuck at home for so long, I have a real itch to travel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she saves enough money, she will indulge her itch to travel and backpack across Europe.
Nếu cô ấy tiết kiệm đủ tiền, cô ấy sẽ thỏa mãn khao khát du lịch và đi du lịch bụi khắp Châu Âu.
Phủ định
If you don't plan your trip carefully, you won't satisfy your itch to travel effectively.
Nếu bạn không lên kế hoạch cho chuyến đi của mình một cách cẩn thận, bạn sẽ không thể thỏa mãn được mong muốn đi du lịch một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will you book that flight if you feel the itch to travel again?
Bạn sẽ đặt chuyến bay đó nếu bạn lại cảm thấy thôi thúc muốn đi du lịch chứ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She usually has an itch to travel during the summer.
Cô ấy thường có mong muốn được đi du lịch vào mùa hè.
Phủ định
Hardly had he recovered from one trip than he had an itch to travel again.
Anh ấy vừa mới hồi phục sau một chuyến đi thì lại nôn nao muốn đi du lịch tiếp.
Nghi vấn
Should you have an itch to travel, where would you go?
Nếu bạn cảm thấy thôi thúc muốn đi du lịch, bạn sẽ đi đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "itch to travel".

Wanderlust - Khát khao xê dịch

“Itch to travel” có liên hệ mật thiết với “wanderlust” (một từ tiếng Đức du nhập vào tiếng Anh), chỉ khát khao mãnh liệt muốn đi đây đi đó, khám phá. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn học, chủ nghĩa lãng mạn thường ca ngợi việc thoát ly khỏi cuộc sống thường nhật để khám phá những vùng đất mới, tìm kiếm tự do và trải nghiệm cá nhân, xem đó là một phần quan trọng của sự trưởng thành và tự hoàn thiện.

Truyền thống “Gap Year” (Năm trống)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Anh, Úc và Bắc Mỹ, giới trẻ thường có truyền thống dành một “năm trống” (gap year) giữa trung học và đại học, hoặc sau đại học, để đi du lịch, làm tình nguyện hoặc làm việc ở nước ngoài. Truyền thống này thường được thúc đẩy bởi “cơn ngứa muốn đi du lịch” và mong muốn tích lũy kinh nghiệm sống phong phú hơn trước khi bắt đầu sự nghiệp.