settledness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being settled, stable, or established.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc được an cư, ổn định hoặc thiết lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She found a sense of settledness in her new home after years of moving around."
"Cô ấy tìm thấy cảm giác an cư trong ngôi nhà mới của mình sau nhiều năm chuyển chỗ ở."
-
"The community valued settledness and tradition."
"Cộng đồng coi trọng sự ổn định và truyền thống."
-
"The lack of settledness in her life was beginning to wear her down."
"Việc thiếu sự ổn định trong cuộc sống của cô ấy bắt đầu khiến cô ấy mệt mỏi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'settledness' thường được dùng để chỉ cảm giác ổn định về mặt cảm xúc, tài chính hoặc xã hội. Nó có thể đề cập đến việc tìm được một nơi để sống lâu dài, có một công việc ổn định, hoặc có một mối quan hệ bền vững. Nó nhấn mạnh sự tĩnh tại và thiếu biến động đáng kể. Khác với 'stability' (sự ổn định) mang tính khách quan hơn, 'settledness' thường bao hàm cả yếu tố chủ quan và cảm xúc cá nhân.
Prepositions
* **in:** Chỉ một lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự ổn định được thể hiện (ví dụ: settledness in a career). * **with:** Liên quan đến một yếu tố cụ thể mang lại sự ổn định (ví dụ: settledness with a partner).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a sense of a sense of settledness (cảm giác ổn định/yên bình)
-
deep deep settledness (sự ổn định sâu sắc, sự bình tâm sâu lắng)
-
quiet quiet settledness (sự yên bình tĩnh lặng)
-
achieve achieve settledness (đạt được sự ổn định/yên bình)
-
promote promote settledness (thúc đẩy sự ổn định)
-
find find settledness (tìm thấy sự ổn định/bình yên)
-
state state of settledness (trạng thái ổn định/yên bình)
-
degree degree of settledness (mức độ ổn định)
Idioms
-
a sense of settledness
cảm giác ổn định, bình yên
"After years of moving, she finally felt a sense of settledness in her new home."
(Sau nhiều năm chuyển nhà, cuối cùng cô ấy cũng cảm thấy một cảm giác ổn định tại ngôi nhà mới của mình.)
-
to achieve settledness
đạt được sự ổn định
"The goal of the peace talks was to achieve settledness in the region."
(Mục tiêu của các cuộc đàm phán hòa bình là đạt được sự ổn định trong khu vực.)
-
life of settledness
cuộc sống ổn định, bình lặng
"They yearned for a life of settledness after their adventurous youth."
(Họ khao khát một cuộc sống ổn định, bình lặng sau tuổi trẻ phiêu lưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
settledness
nounTrạng thái hoặc phẩm chất của việc được an cư, ổn định hoặc thiết lập.
"She found a sense of settledness in her new home after years of moving around."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settledness".
