(Top Banner Ad)
settledness
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

settledness

UK: /ˈsɛtəldnəs/ • US: /ˈsɛtəldnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự an cư sự ổn định cuộc sống ổn định tính ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being settled, stable, or established.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc được an cư, ổn định hoặc thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found a sense of settledness in her new home after years of moving around."

    "Cô ấy tìm thấy cảm giác an cư trong ngôi nhà mới của mình sau nhiều năm chuyển chỗ ở."

  • "The community valued settledness and tradition."

    "Cộng đồng coi trọng sự ổn định và truyền thống."

  • "The lack of settledness in her life was beginning to wear her down."

    "Việc thiếu sự ổn định trong cuộc sống của cô ấy bắt đầu khiến cô ấy mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle định cư, giải quyết, ổn định
Adjective settled đã định cư, ổn định, bình tâm
Adjective unsettled chưa ổn định, không yên, bồn chồn
Noun settlement sự định cư, khu định cư, sự dàn xếp
Noun settler người định cư
Verb unsettle làm xáo trộn, gây bất an

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*satjaną
Old English
setlan
Middle English
setlen
Modern English
settle
Modern English
settled
Modern English
settledness

Nguồn gốc từ 'Settledness'

Từ 'settledness' được hình thành từ động từ 'settle' (nghĩa là an cư, ổn định, làm cho vững chắc) và hậu tố '-ness' (biểu thị trạng thái hoặc tính chất). Vì vậy, 'settledness' mô tả trạng thái được an cư, ổn định, hoặc sự bình yên, vững vàng sau một thời gian biến động hay không chắc chắn.

Usage Note

Từ 'settledness' thường được dùng để chỉ cảm giác ổn định về mặt cảm xúc, tài chính hoặc xã hội. Nó có thể đề cập đến việc tìm được một nơi để sống lâu dài, có một công việc ổn định, hoặc có một mối quan hệ bền vững. Nó nhấn mạnh sự tĩnh tại và thiếu biến động đáng kể. Khác với 'stability' (sự ổn định) mang tính khách quan hơn, 'settledness' thường bao hàm cả yếu tố chủ quan và cảm xúc cá nhân.

Prepositions

in with

* **in:** Chỉ một lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự ổn định được thể hiện (ví dụ: settledness in a career). * **with:** Liên quan đến một yếu tố cụ thể mang lại sự ổn định (ví dụ: settledness with a partner).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + settledness
  • a sense of a sense of settledness
    (cảm giác ổn định/yên bình)
  • deep deep settledness
    (sự ổn định sâu sắc, sự bình tâm sâu lắng)
  • quiet quiet settledness
    (sự yên bình tĩnh lặng)
Verb + settledness
  • achieve achieve settledness
    (đạt được sự ổn định/yên bình)
  • promote promote settledness
    (thúc đẩy sự ổn định)
  • find find settledness
    (tìm thấy sự ổn định/bình yên)
Noun + of + settledness
  • state state of settledness
    (trạng thái ổn định/yên bình)
  • degree degree of settledness
    (mức độ ổn định)

Idioms

  • a sense of settledness

    cảm giác ổn định, bình yên

    "After years of moving, she finally felt a sense of settledness in her new home."

    (Sau nhiều năm chuyển nhà, cuối cùng cô ấy cũng cảm thấy một cảm giác ổn định tại ngôi nhà mới của mình.)

  • to achieve settledness

    đạt được sự ổn định

    "The goal of the peace talks was to achieve settledness in the region."

    (Mục tiêu của các cuộc đàm phán hòa bình là đạt được sự ổn định trong khu vực.)

  • life of settledness

    cuộc sống ổn định, bình lặng

    "They yearned for a life of settledness after their adventurous youth."

    (Họ khao khát một cuộc sống ổn định, bình lặng sau tuổi trẻ phiêu lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settledness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc được an cư, ổn định hoặc thiết lập.

"She found a sense of settledness in her new home after years of moving around."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settledness".

Khái niệm 'Settling Down' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'settling down' (an cư lạc nghiệp) thường dùng để chỉ việc một người đạt được sự ổn định trong cuộc sống, thường bao gồm việc kết hôn, mua nhà, và bắt đầu một gia đình. Điều này phản ánh giá trị sâu sắc của sự ổn định, cam kết và xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai, liên quan mật thiết đến ý nghĩa của 'settledness'.

Tầm quan trọng lịch sử của các khu định cư vĩnh viễn

Sự phát triển của loài người gắn liền với quá trình chuyển từ lối sống du mục sang các khu định cư cố định (settlements). 'Settledness' trong bối cảnh này không chỉ là sự ổn định cá nhân mà còn là nền tảng cho sự hình thành các cộng đồng, thành phố, và nền văn minh, mang lại an ninh lương thực và phát triển xã hội.