war song
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A song that celebrates or encourages war.
Vietnamese Meaning
Một bài hát ca ngợi hoặc khuyến khích chiến tranh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers marched into battle singing a rousing war song."
"Những người lính tiến vào trận chiến, cất cao một bài hát chiến tranh hào hùng."
-
"Throughout history, war songs have been used to inspire soldiers and rally support for conflicts."
"Trong suốt lịch sử, các bài hát chiến tranh đã được sử dụng để truyền cảm hứng cho binh lính và tập hợp sự ủng hộ cho các cuộc xung đột."
-
"Many war songs reflect the realities and sacrifices of warfare."
"Nhiều bài hát chiến tranh phản ánh thực tế và sự hy sinh của chiến tranh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bài hát chiến tranh thường được sử dụng để khơi dậy lòng yêu nước, tinh thần chiến đấu hoặc ghi nhớ những sự kiện lịch sử liên quan đến chiến tranh. Nó có thể mang tính chất hào hùng, bi tráng hoặc thậm chí là tuyên truyền. So với 'anthem' (quốc ca, bài ca chính thức), 'war song' tập trung hơn vào chủ đề chiến tranh và có thể không mang tính chính thức bằng.
Prepositions
‘War song about [sự kiện/chủ đề chiến tranh]’: Bài hát chiến tranh về…
‘War song of [quốc gia/dân tộc]’: Bài hát chiến tranh của…
Collocations (Từ đi kèm)
-
rousing rousing war song (bài hát chiến tranh hào hùng)
-
patriotic patriotic war song (bài hát chiến tranh yêu nước)
-
traditional traditional war song (bài hát chiến tranh truyền thống)
-
sing sing a war song (hát một bài hát chiến tranh)
-
compose compose a war song (soạn một bài hát chiến tranh)
-
play play a war song (chơi một bài hát chiến tranh (bằng nhạc cụ))
Idioms
-
Singing someone's war song
Ủng hộ hoặc lặp lại ý kiến của người khác một cách mù quáng.
"He's just singing the company's war song about increased productivity."
(Anh ta chỉ đang lặp lại một cách mù quáng bài ca tăng năng suất của công ty thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
war song
danh từMột bài hát ca ngợi hoặc khuyến khích chiến tranh.
"The soldiers marched into battle singing a rousing war song."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "war song".
