(Top Banner Ad)
song
A2
danh từ A2 Âm nhạc, Văn học

song

UK: /sɒŋ/ • US: /sɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bài hát ca khúc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short poem or other set of words set to music or meant to be sung.

Vietnamese Meaning

Một bài thơ ngắn hoặc một tập hợp các từ được phổ nhạc hoặc có ý nghĩa để hát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sang a beautiful song at the wedding."

    "Cô ấy đã hát một bài hát rất hay trong đám cưới."

  • "This is my favorite song."

    "Đây là bài hát yêu thích của tôi."

  • "The birds sang a song in the morning."

    "Những chú chim hót một bài ca vào buổi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sing hát, ca hát
Noun singer ca sĩ, người hát
Noun singing sự ca hát, việc hát
Noun songwriter nhạc sĩ sáng tác, người viết lời bài hát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sengwh-
Proto-Germanic
*sangwaz
Old English
sang
Middle English
song
Modern English
song

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'song' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *sengwh-, mang nghĩa 'hát' hoặc 'hát lên'. Qua tiếng Proto-Germanic (*sangwaz) và Old English (sang), nó đã phát triển thành hình thức hiện đại. Điều này cho thấy hoạt động ca hát đã là một phần thiết yếu trong văn hóa con người từ rất xa xưa.

Usage Note

Từ 'song' thường dùng để chỉ một tác phẩm âm nhạc hoàn chỉnh, bao gồm cả lời và giai điệu. Nó khác với 'tune', có nghĩa là giai điệu, hoặc 'lyrics', chỉ lời bài hát. 'Song' có thể biểu thị nhiều thể loại âm nhạc khác nhau, từ dân ca đến nhạc pop hiện đại.

Prepositions

about of

'Song about' có nghĩa là bài hát viết về một chủ đề hoặc người nào đó. Ví dụ: 'a song about love'. 'Song of' thường được sử dụng để chỉ một bài hát có tính chất hoặc đặc điểm của điều gì đó. Ví dụ: 'the song of nature'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + song
  • popular popular song
    (bài hát nổi tiếng)
  • love love song
    (bài hát tình yêu)
  • folk folk song
    (bài hát dân gian)
  • catchy catchy song
    (bài hát bắt tai, dễ nhớ)
  • traditional traditional song
    (bài hát truyền thống)
Verb + song
  • sing sing a song
    (hát một bài hát)
  • write write a song
    (viết một bài hát)
  • play play a song
    (chơi một bài hát (bằng nhạc cụ))
  • compose compose a song
    (sáng tác một bài hát)
  • record record a song
    (thu âm một bài hát)

Idioms

  • for a song

    với giá rất rẻ, gần như cho không

    "I bought this antique table for a song at a yard sale."

    (Tôi mua cái bàn cổ này với giá rất rẻ ở một buổi bán đồ cũ.)

  • make a song and dance about something

    làm ầm ĩ, làm quá mọi chuyện lên

    "It was just a small scratch, but she made such a song and dance about it."

    (Đó chỉ là một vết xước nhỏ thôi, nhưng cô ấy làm ầm ĩ cả lên.)

  • the same old song and dance

    chuyện cũ rích, điệp khúc cũ (ý nói sự việc lặp đi lặp lại một cách nhàm chán)

    "He promised to change, but it's the same old song and dance every time."

    (Anh ấy hứa sẽ thay đổi, nhưng lần nào cũng là chuyện cũ rích như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

song

danh từ
Lật mặt

Một bài thơ ngắn hoặc một tập hợp các từ được phổ nhạc hoặc có ý nghĩa để hát.

"She sang a beautiful song at the wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "song".

Bài hát ru (Lullabies)

Bài hát ru là những bản nhạc nhẹ nhàng mà cha mẹ hoặc người lớn hát cho trẻ nhỏ nghe để giúp chúng ngủ. Chúng là một phần quan trọng trong việc truyền tải văn hóa, tình yêu thương và sự an ủi từ thế hệ này sang thế hệ khác ở nhiều nền văn hóa trên thế giới.

Bài hát trong đời sống xã hội

Bài hát có vai trò sâu sắc trong đời sống xã hội phương Tây. Chúng được sử dụng để thể hiện lòng yêu nước (quốc ca), kỷ niệm các sự kiện quan trọng (bài hát Giáng sinh, sinh nhật), hoặc để truyền tải thông điệp chính trị, xã hội (protest songs - bài hát phản kháng) trong các phong trào dân quyền.