(Top Banner Ad)
anthem
B2
Danh từ B2 Văn hóa, Âm nhạc, Chính trị

anthem

UK: /ˈænθəm/ • US: /ˈænθəm/

Nghĩa tiếng Việt

quốc ca bài ca bài hát chính thức bài hát đại diện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rousing or uplifting song identified with a particular group, body, or cause.

Vietnamese Meaning

Một bài hát hào hùng hoặc nâng cao tinh thần, thường được dùng để đại diện cho một nhóm, tổ chức hoặc lý tưởng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The national anthem was played at the beginning of the ceremony."

    "Quốc ca được cử hành vào đầu buổi lễ."

  • "The crowd sang the anthem with great enthusiasm."

    "Đám đông hát quốc ca với sự nhiệt tình lớn."

  • "This song has become an anthem for the environmental movement."

    "Bài hát này đã trở thành một bài ca cho phong trào bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anthemic có tính chất như một bài quốc ca, hùng tráng (mang tính biểu tượng cao)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Âm nhạc, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
antiphōnos (ἀντίφωνος)
Late Latin
antiphona
Old English
antefn
English
anthem

Nguồn gốc của Anthem

Từ 'anthem' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'antiphōnos', có nghĩa là 'phản âm' hoặc 'hát đối đáp'. Ban đầu, nó chỉ một bài hát được hát theo lối đối đáp trong các nghi lễ tôn giáo. Qua thời gian, nó phát triển thành một bài hát ca ngợi hoặc thể hiện lòng yêu nước.

Usage Note

Anthem thường được sử dụng để thể hiện lòng yêu nước, sự đoàn kết hoặc sự tự hào. Nó khác với 'hymn' (thánh ca) ở chỗ hymn thường mang tính tôn giáo, còn anthem có thể sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau. 'Song' là một từ chung hơn, trong khi 'anthem' mang ý nghĩa trang trọng và biểu tượng hơn.

Prepositions

of for

‘Anthem of’ thường dùng để chỉ bài hát đại diện cho một quốc gia, tổ chức hoặc phong trào. Ví dụ: 'the national anthem of France'. ‘Anthem for’ thường dùng để chỉ bài hát được viết hoặc sử dụng để ủng hộ một mục tiêu hoặc lý tưởng. Ví dụ: 'an anthem for peace'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anthem
  • national the national anthem
    (quốc ca)
  • unofficial the unofficial anthem
    (bài hát được xem như một biểu tượng, không chính thức)
  • rousing a rousing anthem
    (một bài hát hào hùng, thôi thúc)
Verb + anthem
  • sing sing the anthem
    (hát quốc ca)
  • play play the anthem
    (chơi quốc ca (bằng nhạc cụ))
  • compose compose an anthem
    (sáng tác một bài ca)

Idioms

  • singing from the same hymn sheet/anthem sheet

    đồng ý với nhau, có cùng quan điểm hoặc mục tiêu

    "The board members are finally singing from the same hymn sheet regarding the new strategy."

    (Các thành viên hội đồng quản trị cuối cùng cũng đã đồng ý với nhau về chiến lược mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anthem

Danh từ
Lật mặt

Một bài hát hào hùng hoặc nâng cao tinh thần, thường được dùng để đại diện cho một nhóm, tổ chức hoặc lý tưởng cụ thể.

"The national anthem was played at the beginning of the ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anthem".

Quốc ca

Quốc ca là một bài hát yêu nước chính thức được một quốc gia công nhận. Nó thường được chơi hoặc hát trong các sự kiện quan trọng như các trận đấu thể thao quốc tế, lễ kỷ niệm quốc gia, và các nghi lễ chính thức khác. Quốc ca thường khơi gợi lòng tự hào dân tộc và tinh thần đoàn kết.