(Top Banner Ad)
warming
B2
Danh từ B2 Môi trường, Khí hậu học

warming

UK: /ˈwɔːmɪŋ/ • US: /ˈwɔːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự nóng lên quá trình nóng lên sự ấm lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase in temperature.

Vietnamese Meaning

Sự tăng nhiệt độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The warming of the planet is a serious concern."

    "Sự nóng lên của hành tinh là một mối quan tâm nghiêm trọng."

  • "The Earth is warming at an alarming rate."

    "Trái Đất đang nóng lên với tốc độ đáng báo động."

  • "We need to take action to slow down the warming of the planet."

    "Chúng ta cần hành động để làm chậm quá trình nóng lên của hành tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb warm làm ấm, trở nên ấm
Adjective warm ấm áp
Noun warmth sự ấm áp
Adverb warmly một cách ấm áp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Khí hậu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*warmiz
Old English
wearmian
Middle English
warmen
English
warming

Nguồn gốc của 'warming'

Từ 'warming' bắt nguồn từ Proto-Germanic '*warmiz', có nghĩa là 'ấm'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi trong tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại trước khi trở thành 'warming' như chúng ta biết ngày nay. Quá trình này phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ và cách chúng ta mô tả cảm giác ấm áp.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự tăng nhiệt độ nói chung. Trong bối cảnh môi trường, thường được sử dụng để chỉ sự nóng lên toàn cầu (global warming). Cần phân biệt với 'heating', có thể chỉ việc làm nóng một vật thể cụ thể.

Prepositions

of

'Warming of' được dùng để chỉ sự tăng nhiệt độ của một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: warming of the ocean.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warming
  • global global warming
    (sự nóng lên toàn cầu)
  • gradual gradual warming
    (sự ấm lên dần dần)
  • seasonal seasonal warming
    (sự ấm lên theo mùa)
Verb + warming
  • cause cause warming
    (gây ra sự ấm lên)
  • reduce reduce warming
    (giảm sự ấm lên)
  • accelerate accelerate warming
    (làm tăng tốc sự ấm lên)

Idioms

  • warm the cockles of someone's heart

    làm ai đó cảm thấy ấm lòng, hạnh phúc

    "His kind words warmed the cockles of her heart."

    (Những lời tử tế của anh ấy làm cô ấy cảm thấy ấm lòng.)

  • warming up

    khởi động, làm nóng (trước khi tập luyện hoặc biểu diễn)

    "The athletes are warming up before the race."

    (Các vận động viên đang khởi động trước cuộc đua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warming

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng nhiệt độ.

"The warming of the planet is a serious concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun warms the earth.
Mặt trời làm ấm trái đất.
Phủ định
The government does not warm to the idea of new taxes.
Chính phủ không mặn mà với ý tưởng về thuế mới.
Nghi vấn
Is the warming trend a serious threat?
Xu hướng nóng lên có phải là một mối đe dọa nghiêm trọng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Earth is warming at an alarming rate.
Trái Đất đang nóng lên với tốc độ đáng báo động.
Phủ định
I am not warming the soup; it's already hot enough.
Tôi không hâm nóng súp; nó đã đủ nóng rồi.
Nghi vấn
Is the sun warming your face right now?
Mặt trời có đang sưởi ấm khuôn mặt bạn ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warming".

Giáng Sinh và sự ấm áp

Trong văn hóa phương Tây, Giáng Sinh thường gắn liền với hình ảnh lửa sưởi ấm, đồ uống nóng và cảm giác ấm áp gia đình. Điều này tượng trưng cho sự đoàn tụ và tình yêu thương trong mùa đông lạnh giá.

Sự nóng lên toàn cầu và nhận thức xã hội

Sự nóng lên toàn cầu là một vấn đề cấp bách trên toàn thế giới, thúc đẩy các phong trào xã hội và chính sách môi trường nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến hành tinh của chúng ta. Nhận thức về vấn đề này ngày càng tăng, đặc biệt là trong giới trẻ.