(Top Banner Ad)
temperature rise
B2
Noun B2 Khoa học môi trường, Vật lý

temperature rise

UK: /ˈtɛmprətʃər raɪz/ • US: /ˈtɛmpərətʃər raɪz/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng nhiệt độ nhiệt độ tăng sự nóng lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase in temperature.

Vietnamese Meaning

Sự tăng lên của nhiệt độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature rise is a serious concern for scientists."

    "Sự tăng nhiệt độ là một mối quan tâm nghiêm trọng đối với các nhà khoa học."

  • "The temperature rise in the city is noticeable during the summer months."

    "Sự tăng nhiệt độ trong thành phố là điều dễ nhận thấy trong những tháng hè."

  • "Data indicates a significant temperature rise over the past decade."

    "Dữ liệu cho thấy sự tăng nhiệt độ đáng kể trong thập kỷ qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temperature nhiệt độ
Verb rise tăng lên
Adjective rising đang tăng lên
Verb temper làm dịu, điều hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperatura
Middle English
temperature
English
temperature rise

Nguồn gốc của 'temperature'

Từ 'temperature' xuất phát từ tiếng Latin 'temperatura', có nghĩa là 'sự pha trộn' hoặc 'sự điều độ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự cân bằng của các yếu tố, dần dần mới mang nghĩa là 'nhiệt độ' như ngày nay. Việc sử dụng 'rise' sau 'temperature' chỉ đơn giản là để diễn tả sự tăng lên của nhiệt độ, một cách diễn đạt trực quan và dễ hiểu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự thay đổi nhiệt độ theo chiều hướng tăng lên, đặc biệt trong bối cảnh khoa học, môi trường hoặc kỹ thuật. Nó mang tính khách quan và mô tả một sự kiện hoặc hiện tượng.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng bởi sự tăng nhiệt độ (ví dụ: 'temperature rise of the ocean'). 'in' thường được dùng để chỉ địa điểm hoặc khu vực mà sự tăng nhiệt độ xảy ra (ví dụ: 'temperature rise in the Arctic').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temperature rise
  • significant temperature rise
    (sự tăng nhiệt độ đáng kể)
  • gradual temperature rise
    (sự tăng nhiệt độ từ từ)
  • sharp temperature rise
    (sự tăng nhiệt độ đột ngột)
Verb + temperature rise
  • cause a temperature rise
    (gây ra sự tăng nhiệt độ)
  • lead to a temperature rise
    (dẫn đến sự tăng nhiệt độ)
  • observe a temperature rise
    (quan sát thấy sự tăng nhiệt độ)

Idioms

  • Feel someone's temperature rise

    Cảm thấy ai đó bắt đầu tức giận hoặc kích động.

    "I could feel his temperature rise when I mentioned his ex-wife."

    (Tôi có thể cảm thấy anh ấy bắt đầu nóng giận khi tôi nhắc đến vợ cũ của anh ấy.)

  • A rise in temperature can be a sign of illness

    Sự tăng nhiệt độ có thể là dấu hiệu của bệnh tật.

    "If you have a rise in temperature, you should see a doctor."

    (Nếu bạn bị tăng nhiệt độ, bạn nên đi khám bác sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temperature rise

Noun
Lật mặt

Sự tăng lên của nhiệt độ.

"The temperature rise is a serious concern for scientists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperature rise".

Biến đổi khí hậu

Sự tăng nhiệt độ toàn cầu (global temperature rise) là một trong những vấn đề cấp bách nhất mà nhân loại đang đối mặt. Nó gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng như tan băng, mực nước biển dâng cao và các hiện tượng thời tiết cực đoan.