(Top Banner Ad)
greenhouse effect
B2
noun B2 Khoa học môi trường

greenhouse effect

UK: /ˈɡriːnˌhaʊs ɪˈfɛkt/ • US: /ˈɡriːnˌhaʊs ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng nhà kính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which radiation from a planet's atmosphere warms the planet's surface to a temperature above what it would be without its atmosphere.

Vietnamese Meaning

Hiệu ứng nhà kính là quá trình bức xạ từ bầu khí quyển của một hành tinh làm ấm bề mặt hành tinh đến nhiệt độ cao hơn mức mà nó sẽ có nếu không có bầu khí quyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The greenhouse effect is essential for maintaining a habitable temperature on Earth."

    "Hiệu ứng nhà kính rất cần thiết để duy trì nhiệt độ có thể sinh sống trên Trái Đất."

  • "Scientists are studying the impact of the greenhouse effect on sea levels."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của hiệu ứng nhà kính đối với mực nước biển."

  • "Reducing greenhouse gas emissions is crucial to mitigate the effects of climate change."

    "Giảm lượng khí thải nhà kính là rất quan trọng để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun greenhouse nhà kính
Adjective green xanh lá cây; thân thiện với môi trường
Verb effect gây ra, tạo ra
Adjective effective hiệu quả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
greenhouse
English
effect
English
greenhouse effect

Nguồn gốc hiệu ứng nhà kính

Thuật ngữ "greenhouse effect" (hiệu ứng nhà kính) bắt nguồn từ sự so sánh cách thức khí quyển Trái Đất giữ nhiệt tương tự như cách một nhà kính (greenhouse) giữ ấm cho cây trồng bên trong. Vào thế kỷ 19, các nhà khoa học bắt đầu nhận ra rằng một số khí trong khí quyển có khả năng hấp thụ và giữ nhiệt, từ đó dẫn đến khái niệm về hiệu ứng này. Ban đầu, nó được xem là một hiện tượng tự nhiên có lợi, giúp Trái Đất đủ ấm để duy trì sự sống. Tuy nhiên, với sự gia tăng lượng khí thải nhà kính do hoạt động của con người, hiệu ứng này ngày càng trở nên đáng lo ngại.

Usage Note

Hiệu ứng nhà kính là một hiện tượng tự nhiên giúp Trái Đất đủ ấm để duy trì sự sống. Tuy nhiên, hoạt động của con người, đặc biệt là đốt nhiên liệu hóa thạch, đã làm tăng đáng kể nồng độ khí nhà kính trong khí quyển, dẫn đến sự nóng lên toàn cầu.

Prepositions

on of

"On" thường được sử dụng để chỉ tác động của hiệu ứng nhà kính lên một khu vực hoặc hệ sinh thái cụ thể. Ví dụ: "The greenhouse effect on the Arctic is particularly pronounced." ("Of" thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của hiệu ứng nhà kính. Ví dụ: "The increase of the greenhouse effect is a major concern."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greenhouse effect
  • severe greenhouse effect
    (hiệu ứng nhà kính nghiêm trọng)
  • enhanced greenhouse effect
    (hiệu ứng nhà kính gia tăng)
  • natural greenhouse effect
    (hiệu ứng nhà kính tự nhiên)
Verb + greenhouse effect
  • cause the greenhouse effect
    (gây ra hiệu ứng nhà kính)
  • reduce the greenhouse effect
    (giảm hiệu ứng nhà kính)
  • contribute to the greenhouse effect
    (góp phần vào hiệu ứng nhà kính)

Idioms

  • feel the effects of something

    cảm nhận những ảnh hưởng của điều gì đó

    "We are already feeling the effects of the greenhouse effect with more extreme weather events."

    (Chúng ta đã cảm nhận những ảnh hưởng của hiệu ứng nhà kính với nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greenhouse effect

noun
Lật mặt

Hiệu ứng nhà kính là quá trình bức xạ từ bầu khí quyển của một hành tinh làm ấm bề mặt hành tinh đến nhiệt độ cao hơn mức mà nó sẽ có nếu không có bầu khí quyển.

"The greenhouse effect is essential for maintaining a habitable temperature on Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists believe the greenhouse effect will increase global temperatures in the future.
Các nhà khoa học tin rằng hiệu ứng nhà kính sẽ làm tăng nhiệt độ toàn cầu trong tương lai.
Phủ định
Without significant action, the greenhouse effect won't decrease in the coming years.
Nếu không có hành động đáng kể, hiệu ứng nhà kính sẽ không giảm trong những năm tới.
Nghi vấn
Will the greenhouse effect cause more extreme weather events next year?
Liệu hiệu ứng nhà kính có gây ra nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan hơn vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greenhouse effect".

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất (Earth Day) là một sự kiện thường niên được tổ chức vào ngày 22 tháng 4 để nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường, bao gồm cả hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu. Đây là dịp để mọi người trên khắp thế giới tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường và thúc đẩy các giải pháp bền vững.