(Top Banner Ad)
global warming
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường

global warming

UK: /ˌɡləʊbəl ˈwɔːmɪŋ/ • US: /ˌɡloʊbəl ˈwɔːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự nóng lên toàn cầu nóng lên toàn cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gradual increase in the overall temperature of the earth's atmosphere generally attributed to the greenhouse effect caused by increased levels of carbon dioxide, CFCs, and other pollutants.

Vietnamese Meaning

Sự tăng dần nhiệt độ trung bình của khí quyển Trái Đất, thường được cho là do hiệu ứng nhà kính gây ra bởi sự gia tăng nồng độ carbon dioxide, CFC và các chất ô nhiễm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Global warming is a serious threat to the environment."

    "Sự nóng lên toàn cầu là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với môi trường."

  • "Scientists are studying the effects of global warming."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu những ảnh hưởng của sự nóng lên toàn cầu."

  • "The reduction of carbon emissions is crucial to combating global warming."

    "Việc giảm lượng khí thải carbon là rất quan trọng để chống lại sự nóng lên toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả địa cầu, thế giới
Adjective global thuộc về toàn cầu, mang tính toàn cầu
Adverb globally trên phạm vi toàn cầu, khắp thế giới
Adjective warm ấm, ấm áp
Verb warm làm ấm, sưởi ấm
Noun warmth sự ấm áp
Noun warming sự nóng lên, sự ấm dần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
French
global
English
global
Proto-Germanic
*warmaz
Old English
wearm
English
warming

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "global warming" (nóng lên toàn cầu) được nhà hải dương học người Mỹ Wallace Smith Broecker sử dụng lần đầu tiên trong một bài báo khoa học vào năm 1975, với tiêu đề "Climatic Change: Are We on the Brink of a Pronounced Global Warming?". Từ đó, nó trở thành thuật ngữ phổ biến để chỉ hiện tượng nhiệt độ Trái Đất tăng lên.

Khái niệm khoa học

Mặc dù cụm từ "global warming" mới xuất hiện gần đây, nhưng khái niệm về hiệu ứng nhà kính và ảnh hưởng của khí CO2 đến nhiệt độ Trái Đất đã được các nhà khoa học như Joseph Fourier (thế kỷ 19) và Svante Arrhenius (cuối thế kỷ 19) nghiên cứu từ lâu. Hiện tượng này được hiểu là sự gia tăng nhiệt độ trung bình của khí quyển và đại dương trên Trái Đất, chủ yếu do sự tăng nồng độ khí nhà kính do hoạt động của con người.

Usage Note

Cụm từ 'global warming' thường được sử dụng để mô tả xu hướng tăng nhiệt độ dài hạn của Trái Đất. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'climate change' (biến đổi khí hậu), mặc dù 'climate change' bao gồm nhiều thay đổi hơn, bao gồm cả nhiệt độ, lượng mưa và các yếu tố khác. 'Global warming' tập trung chủ yếu vào khía cạnh nhiệt độ.

Prepositions

on about

Sử dụng 'on' khi đề cập đến tác động của nó lên một khu vực cụ thể (ví dụ: global warming on coastal areas). Sử dụng 'about' khi thảo luận chung về chủ đề này (ví dụ: a discussion about global warming).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global warming
  • catastrophic catastrophic global warming
    (sự nóng lên toàn cầu thảm khốc)
  • severe severe global warming
    (sự nóng lên toàn cầu nghiêm trọng)
  • irreversible irreversible global warming
    (sự nóng lên toàn cầu không thể đảo ngược)
Verb + global warming
  • address address global warming
    (giải quyết vấn đề nóng lên toàn cầu)
  • combat combat global warming
    (chống lại sự nóng lên toàn cầu)
  • mitigate mitigate global warming
    (giảm nhẹ sự nóng lên toàn cầu)
Noun + of + global warming
  • effects effects of global warming
    (những ảnh hưởng của sự nóng lên toàn cầu)
  • impacts impacts of global warming
    (những tác động của sự nóng lên toàn cầu)
  • causes causes of global warming
    (các nguyên nhân gây ra sự nóng lên toàn cầu)
global warming + Verb
  • poses global warming poses a threat
    (sự nóng lên toàn cầu gây ra mối đe dọa)
  • accelerates global warming accelerates
    (sự nóng lên toàn cầu tăng tốc)
  • affects global warming affects
    (sự nóng lên toàn cầu ảnh hưởng)

Idioms

  • global warming denier

    Người phủ nhận sự nóng lên toàn cầu

    "He was labeled a global warming denier for questioning the scientific consensus."

    (Anh ta bị gán mác là người phủ nhận sự nóng lên toàn cầu vì đã nghi ngờ sự đồng thuận khoa học.)

  • the fight against global warming

    Cuộc chiến chống lại sự nóng lên toàn cầu

    "Many countries are uniting in the fight against global warming."

    (Nhiều quốc gia đang đoàn kết trong cuộc chiến chống lại sự nóng lên toàn cầu.)

  • the devastating effects of global warming

    Những tác động tàn khốc của sự nóng lên toàn cầu

    "We are already witnessing the devastating effects of global warming."

    (Chúng ta đã và đang chứng kiến những tác động tàn khốc của sự nóng lên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global warming

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng dần nhiệt độ trung bình của khí quyển Trái Đất, thường được cho là do hiệu ứng nhà kính gây ra bởi sự gia tăng nồng độ carbon dioxide, CFC và các chất ô nhiễm khác.

"Global warming is a serious threat to the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be monitoring global warming's effects on coastal regions next year.
Các nhà khoa học sẽ theo dõi các tác động của sự nóng lên toàn cầu lên các vùng ven biển vào năm tới.
Phủ định
The government won't be ignoring the warnings about global warming any longer.
Chính phủ sẽ không còn phớt lờ những cảnh báo về sự nóng lên toàn cầu nữa.
Nghi vấn
Will future generations be suffering from the consequences of global warming?
Liệu các thế hệ tương lai sẽ phải chịu đựng những hậu quả của sự nóng lên toàn cầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global warming".

Chuyển đổi thuật ngữ: Từ 'Global Warming' sang 'Climate Change'

Ban đầu, "global warming" là thuật ngữ phổ biến để chỉ sự gia tăng nhiệt độ Trái Đất. Tuy nhiên, giới khoa học và truyền thông ngày càng ưa dùng "climate change" (biến đổi khí hậu) hơn, vì nó bao hàm một loạt các thay đổi rộng lớn hơn trong khí hậu Trái Đất (như thay đổi lượng mưa, mực nước biển dâng, các hiện tượng thời tiết cực đoan) chứ không chỉ riêng sự nóng lên. Sự chuyển đổi này cũng giúp tránh hiểu lầm rằng chỉ có nhiệt độ tăng lên, mà đôi khi còn gây ra các đợt lạnh bất thường ở một số nơi.

Các nỗ lực quốc tế và nhận thức xã hội

Vấn đề nóng lên toàn cầu đã thúc đẩy nhiều nỗ lực hợp tác quốc tế, điển hình là Hiệp định Paris về Biến đổi Khí hậu, nhằm hạn chế sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu. Đồng thời, các phong trào môi trường, các nhà hoạt động như Greta Thunberg và các tổ chức phi chính phủ đã nâng cao nhận thức của cộng đồng, đặc biệt là giới trẻ, về tầm quan trọng của việc hành động chống lại mối đe dọa này.