(Top Banner Ad)
washed-out
B2
Adjective B2 Tổng quát

washed-out

UK: /ˈwɒʃt ˈaʊt/ • US: /ˈwɑːʃt ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

nhợt nhạt xơ xác phai màu bạc màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Looking pale and tired; lacking color or energy.

Vietnamese Meaning

Trông nhợt nhạt và mệt mỏi; thiếu màu sắc hoặc năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked completely washed-out after the long journey."

    "Cô ấy trông hoàn toàn nhợt nhạt sau chuyến đi dài."

  • "The constant rain left the landscape looking washed-out."

    "Cơn mưa liên tục khiến cho cảnh quan trông xơ xác."

  • "She wore a washed-out denim jacket."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo khoác denim bạc màu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wash out giặt sạch, rửa trôi, làm phai màu
Adjective washed đã giặt, được rửa sạch
Noun washout sự thất bại, sự rửa trôi (do mưa lớn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
washed-out

Nguồn gốc của 'washed-out'

Từ 'washed-out' xuất phát từ việc màu sắc bị phai nhạt do quá trình giặt giũ hoặc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Nó mang ý nghĩa ban đầu là mất đi màu sắc, sức sống, và dần được sử dụng để miêu tả cảm giác mệt mỏi, kiệt sức, hoặc nhợt nhạt.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả khuôn mặt, làn da, hoặc quần áo đã phai màu. Khác với 'exhausted' (kiệt sức) vì 'washed-out' nhấn mạnh vẻ ngoài thiếu sức sống hơn là cảm giác bên trong. So với 'faded' (phai màu), 'washed-out' thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự mệt mỏi về thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + washed-out
  • pale pale and washed-out
    (nhợt nhạt và thiếu sức sống)
  • faded faded and washed-out
    (phai màu và bạc phếch)
Verb + washed-out
  • look look washed-out
    (trông mệt mỏi, phờ phạc)
  • feel feel washed-out
    (cảm thấy kiệt sức)

Idioms

  • feel washed-out

    cảm thấy kiệt sức, mệt mỏi rã rời

    "I feel completely washed-out after that long journey."

    (Tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức sau chuyến đi dài đó.)

  • look washed-out

    trông phờ phạc, thiếu sức sống

    "You look washed-out. Are you getting enough sleep?"

    (Bạn trông phờ phạc quá. Bạn có ngủ đủ giấc không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

washed-out

Adjective
Lật mặt

Trông nhợt nhạt và mệt mỏi; thiếu màu sắc hoặc năng lượng.

"She looked completely washed-out after the long journey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the storm, the colors of the mural will be washed-out.
Sau cơn bão, màu sắc của bức tranh tường sẽ bị phai màu.
Phủ định
The old photograph is not going to be washed-out even after years in the attic.
Bức ảnh cũ sẽ không bị phai màu ngay cả sau nhiều năm trên gác mái.
Nghi vấn
Will the constant sunlight make the fabric look washed-out?
Ánh nắng liên tục có làm cho vải trông bị phai màu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "washed-out".

Màu sắc và tâm trạng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, màu sắc nhạt nhòa hoặc 'washed-out' thường liên kết với cảm giác buồn bã, mệt mỏi hoặc thiếu sức sống. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách mọi người cảm nhận và phản ứng với môi trường xung quanh.