(Top Banner Ad)
drained
B2
Tính từ B2 Tổng quát

drained

UK: /dreɪnd/ • US: /dreɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

kiệt sức cạn kiệt hết hơi mệt mỏi rã rời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing great tiredness; exhausted.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự mệt mỏi lớn; kiệt sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the marathon, I felt completely drained."

    "Sau cuộc chạy marathon, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức."

  • "The constant demands of her job left her feeling drained."

    "Những yêu cầu liên tục của công việc khiến cô ấy cảm thấy kiệt sức."

  • "After a week of exams, I felt completely drained of all energy."

    "Sau một tuần thi cử, tôi cảm thấy hoàn toàn cạn kiệt năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drain Rút hết nước, làm cạn; làm kiệt sức, tiêu hao
Noun drain Cống, rãnh; sự tiêu hao, sự kiệt sức
Noun drainage Hệ thống thoát nước; sự thoát nước
Adjective draining Làm kiệt sức, tiêu hao (năng lượng, tài nguyên)
Adjective undrained Chưa được thoát nước; chưa được rút cạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰrewgʰ-
Proto-Germanic
*drauχnijaną
Old English
drēahnian
Middle English
dreinen
English
drain
English
drained

Từ gốc 'khô cằn' đến cảm giác 'kiệt sức'

Từ 'drained' bắt nguồn từ từ 'drain' trong tiếng Anh, có nghĩa là rút hết nước hoặc làm cạn. Gốc rễ xa xưa của nó trong ngôn ngữ Proto-Germanic và Proto-Indo-European liên quan đến ý nghĩa 'làm khô' hoặc 'làm cạn kiệt'. Ngày nay, ngoài nghĩa đen (được rút cạn), 'drained' thường được dùng để diễn tả cảm giác mệt mỏi, kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần, như thể năng lượng đã bị 'rút cạn'.

Usage Note

Tính từ 'drained' diễn tả trạng thái kiệt sức, thường là sau một hoạt động vất vả về thể chất hoặc tinh thần. Nó mạnh hơn 'tired' và yếu hơn 'dead tired'. Nó nhấn mạnh sự cạn kiệt năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drained
  • physically physically drained
    (kiệt sức về thể chất)
  • emotionally emotionally drained
    (kiệt sức về mặt cảm xúc)
  • mentally mentally drained
    (kiệt sức về mặt tinh thần)
  • utterly utterly drained
    (hoàn toàn kiệt sức)
  • completely completely drained
    (kiệt sức hoàn toàn)
  • totally totally drained
    (kiệt sức hoàn toàn)
  • financially financially drained
    (cạn kiệt tài chính)
Verb + drained
  • feel feel drained
    (cảm thấy kiệt sức)
  • look look drained
    (trông kiệt sức/xanh xao)
  • be be drained
    (bị kiệt sức)
  • leave (someone) leave someone drained
    (khiến ai đó kiệt sức)
Drained + Preposition
  • drained of drained of energy
    (cạn kiệt năng lượng)
  • drained of drained of color
    (mất hết sắc (màu), tái mét)
  • drained of drained of resources
    (cạn kiệt tài nguyên)

Idioms

  • feel utterly drained

    Cảm thấy hoàn toàn kiệt sức/rỗng tuếch (về năng lượng)

    "After working 12 hours straight, I felt utterly drained."

    (Sau khi làm việc 12 tiếng liên tục, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)

  • be drained of all emotion

    Trống rỗng, không còn cảm xúc gì

    "The shocking news left her drained of all emotion."

    (Tin tức gây sốc khiến cô ấy trống rỗng, không còn cảm xúc gì.)

  • drained dry

    Cạn kiệt hoàn toàn (thường là tiền bạc, tài nguyên)

    "The prolonged legal battle left them drained dry financially."

    (Trận chiến pháp lý kéo dài đã khiến họ cạn kiệt tài chính hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drained

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự mệt mỏi lớn; kiệt sức.

"After the marathon, I felt completely drained."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The runner, who had trained for months, felt completely drained after the marathon.
Người chạy bộ, người đã tập luyện trong nhiều tháng, cảm thấy hoàn toàn kiệt sức sau cuộc đua marathon.
Phủ định
The team, whose energy usually seems endless, didn't appear drained after their win.
Đội, mà năng lượng của họ thường có vẻ vô tận, không có vẻ kiệt sức sau chiến thắng của họ.
Nghi vấn
Is she the employee who always seems drained, even after a full night's sleep?
Cô ấy có phải là nhân viên mà luôn có vẻ kiệt sức, ngay cả sau một đêm ngủ đủ giấc không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you work too much, you will feel drained.
Nếu bạn làm việc quá nhiều, bạn sẽ cảm thấy kiệt sức.
Phủ định
If he doesn't drink enough water, he will feel drained.
Nếu anh ấy không uống đủ nước, anh ấy sẽ cảm thấy kiệt sức.
Nghi vấn
Will she feel drained if she doesn't get enough sleep?
Cô ấy có cảm thấy kiệt sức nếu cô ấy không ngủ đủ giấc không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is drained after the long flight.
Cô ấy kiệt sức sau chuyến bay dài.
Phủ định
Was he not drained after running the marathon?
Có phải anh ấy không kiệt sức sau khi chạy marathon không?
Nghi vấn
Are you drained from the workload?
Bạn có kiệt sức vì khối lượng công việc không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have drained all my energy after the marathon.
Tôi đã cạn kiệt năng lượng sau cuộc thi marathon.
Phủ định
She has not drained the swimming pool yet.
Cô ấy vẫn chưa xả hết nước trong bể bơi.
Nghi vấn
Has the company drained all its resources on that project?
Công ty đã dốc hết nguồn lực vào dự án đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drained".

Hội chứng kiệt sức (Burnout Syndrome)

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, việc cảm thấy 'drained' (kiệt sức) do áp lực công việc và cuộc sống đã trở thành một vấn đề sức khỏe phổ biến, được gọi là hội chứng kiệt sức (burnout syndrome). Người ta thường nói 'I'm drained' để diễn tả trạng thái này, nhấn mạnh sự cạn kiệt năng lượng cả về thể chất và tinh thần, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và hiệu suất làm việc.

Sự 'tháo cạn' cảm xúc và tinh thần

Khái niệm 'drained' không chỉ dừng lại ở sự mệt mỏi thể chất mà còn mở rộng sang các khía cạnh tinh thần và cảm xúc. Việc liên tục đối mặt với căng thẳng, lo âu, hoặc chăm sóc người khác có thể khiến một người cảm thấy 'emotionally drained' (cạn kiệt cảm xúc), một trạng thái mà năng lượng tinh thần bị rút cạn, gây ra sự thờ ơ hoặc khó khăn trong việc xử lý cảm xúc, thậm chí là trầm cảm.