drained
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling or showing great tiredness; exhausted.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hoặc thể hiện sự mệt mỏi lớn; kiệt sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the marathon, I felt completely drained."
"Sau cuộc chạy marathon, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức."
-
"The constant demands of her job left her feeling drained."
"Những yêu cầu liên tục của công việc khiến cô ấy cảm thấy kiệt sức."
-
"After a week of exams, I felt completely drained of all energy."
"Sau một tuần thi cử, tôi cảm thấy hoàn toàn cạn kiệt năng lượng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'drained' diễn tả trạng thái kiệt sức, thường là sau một hoạt động vất vả về thể chất hoặc tinh thần. Nó mạnh hơn 'tired' và yếu hơn 'dead tired'. Nó nhấn mạnh sự cạn kiệt năng lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
physically physically drained (kiệt sức về thể chất)
-
emotionally emotionally drained (kiệt sức về mặt cảm xúc)
-
mentally mentally drained (kiệt sức về mặt tinh thần)
-
utterly utterly drained (hoàn toàn kiệt sức)
-
completely completely drained (kiệt sức hoàn toàn)
-
totally totally drained (kiệt sức hoàn toàn)
-
financially financially drained (cạn kiệt tài chính)
-
feel feel drained (cảm thấy kiệt sức)
-
look look drained (trông kiệt sức/xanh xao)
-
be be drained (bị kiệt sức)
-
leave (someone) leave someone drained (khiến ai đó kiệt sức)
-
drained of drained of energy (cạn kiệt năng lượng)
-
drained of drained of color (mất hết sắc (màu), tái mét)
-
drained of drained of resources (cạn kiệt tài nguyên)
Idioms
-
feel utterly drained
Cảm thấy hoàn toàn kiệt sức/rỗng tuếch (về năng lượng)
"After working 12 hours straight, I felt utterly drained."
(Sau khi làm việc 12 tiếng liên tục, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
-
be drained of all emotion
Trống rỗng, không còn cảm xúc gì
"The shocking news left her drained of all emotion."
(Tin tức gây sốc khiến cô ấy trống rỗng, không còn cảm xúc gì.)
-
drained dry
Cạn kiệt hoàn toàn (thường là tiền bạc, tài nguyên)
"The prolonged legal battle left them drained dry financially."
(Trận chiến pháp lý kéo dài đã khiến họ cạn kiệt tài chính hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drained
Tính từCảm thấy hoặc thể hiện sự mệt mỏi lớn; kiệt sức.
"After the marathon, I felt completely drained."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The runner, who had trained for months, felt completely drained after the marathon. |
Người chạy bộ, người đã tập luyện trong nhiều tháng, cảm thấy hoàn toàn kiệt sức sau cuộc đua marathon. |
| Phủ định | The team, whose energy usually seems endless, didn't appear drained after their win. |
Đội, mà năng lượng của họ thường có vẻ vô tận, không có vẻ kiệt sức sau chiến thắng của họ. |
| Nghi vấn | Is she the employee who always seems drained, even after a full night's sleep? |
Cô ấy có phải là nhân viên mà luôn có vẻ kiệt sức, ngay cả sau một đêm ngủ đủ giấc không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you work too much, you will feel drained. |
Nếu bạn làm việc quá nhiều, bạn sẽ cảm thấy kiệt sức. |
| Phủ định | If he doesn't drink enough water, he will feel drained. |
Nếu anh ấy không uống đủ nước, anh ấy sẽ cảm thấy kiệt sức. |
| Nghi vấn | Will she feel drained if she doesn't get enough sleep? |
Cô ấy có cảm thấy kiệt sức nếu cô ấy không ngủ đủ giấc không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is drained after the long flight. |
Cô ấy kiệt sức sau chuyến bay dài. |
| Phủ định | Was he not drained after running the marathon? |
Có phải anh ấy không kiệt sức sau khi chạy marathon không? |
| Nghi vấn | Are you drained from the workload? |
Bạn có kiệt sức vì khối lượng công việc không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have drained all my energy after the marathon. |
Tôi đã cạn kiệt năng lượng sau cuộc thi marathon. |
| Phủ định | She has not drained the swimming pool yet. |
Cô ấy vẫn chưa xả hết nước trong bể bơi. |
| Nghi vấn | Has the company drained all its resources on that project? |
Công ty đã dốc hết nguồn lực vào dự án đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drained".
