(Top Banner Ad)
waste disposal site
B2
Danh từ B2 Môi trường

waste disposal site

UK: /weɪst dɪˈspəʊzl saɪt/ • US: /weɪst dɪˈspoʊzl saɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khu xử lý chất thải bãi xử lý rác thải địa điểm xử lý chất thải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A location where waste materials are taken to be processed or discarded.

Vietnamese Meaning

Địa điểm nơi chất thải được đưa đến để xử lý hoặc vứt bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new waste disposal site is located far from residential areas."

    "Khu xử lý chất thải mới nằm cách xa khu dân cư."

  • "The local council is responsible for managing the waste disposal site."

    "Hội đồng địa phương chịu trách nhiệm quản lý khu xử lý chất thải."

  • "Environmental regulations are strictly enforced at the waste disposal site."

    "Các quy định về môi trường được thực thi nghiêm ngặt tại khu xử lý chất thải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waste chất thải, rác thải
Verb dispose xử lý, vứt bỏ
Noun disposal sự xử lý, sự vứt bỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Nguồn gốc của 'waste disposal site'

Cụm từ 'waste disposal site' là một cụm từ ghép hiện đại, trực tiếp mô tả địa điểm được sử dụng để xử lý chất thải. 'Waste' (chất thải) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'wast' (lãng phí). 'Disposal' (sự xử lý) xuất phát từ động từ 'dispose' (xử lý), bắt nguồn từ tiếng Latinh 'disponere' (sắp xếp). 'Site' (địa điểm) có gốc từ tiếng Latinh 'situs' (vị trí). Vì vậy, cụm từ này đơn giản là sự kết hợp các từ có nghĩa mô tả chức năng của địa điểm đó: nơi để xử lý chất thải.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một khu vực cụ thể được thiết kế để quản lý chất thải. Nó có thể bao gồm các bãi chôn lấp, nhà máy đốt rác, hoặc các cơ sở tái chế. Khác với 'garbage dump' mang nghĩa tiêu cực và thường không được quản lý tốt, 'waste disposal site' mang tính chuyên nghiệp và quy củ hơn.

Prepositions

at near

'- at a waste disposal site': chỉ vị trí cụ thể bên trong khu vực xử lý chất thải. '- near a waste disposal site': chỉ vị trí gần khu vực xử lý chất thải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waste disposal site
  • nearby nearby waste disposal site
    (bãi xử lý chất thải gần đó)
  • local local waste disposal site
    (bãi xử lý chất thải địa phương)
  • illegal illegal waste disposal site
    (bãi xử lý chất thải bất hợp pháp)
Verb + waste disposal site
  • visit visit a waste disposal site
    (thăm một bãi xử lý chất thải)
  • close close a waste disposal site
    (đóng cửa một bãi xử lý chất thải)
  • operate operate a waste disposal site
    (vận hành một bãi xử lý chất thải)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waste disposal site

Danh từ
Lật mặt

Địa điểm nơi chất thải được đưa đến để xử lý hoặc vứt bỏ.

"The new waste disposal site is located far from residential areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If waste is not properly managed, it often ends up at the waste disposal site, creating environmental problems.
Nếu chất thải không được quản lý đúng cách, nó thường kết thúc ở bãi xử lý chất thải, gây ra các vấn đề môi trường.
Phủ định
If the waste disposal site is full, the city doesn't have a place to put more garbage.
Nếu bãi xử lý chất thải đầy, thành phố không có chỗ để đổ thêm rác.
Nghi vấn
If there's an issue with the waste disposal site, does the city government take immediate action?
Nếu có vấn đề với bãi xử lý chất thải, chính quyền thành phố có hành động ngay lập tức không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is going to build a new waste disposal site next year.
Thành phố sẽ xây dựng một khu xử lý chất thải mới vào năm tới.
Phủ định
They are not going to locate the waste disposal site near residential areas.
Họ sẽ không đặt khu xử lý chất thải gần khu dân cư.
Nghi vấn
Are they going to implement stricter regulations at the waste disposal site?
Họ có định thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn tại khu xử lý chất thải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council will be inspecting the new waste disposal site next week.
Hội đồng thành phố sẽ kiểm tra khu xử lý chất thải mới vào tuần tới.
Phủ định
They won't be building a waste disposal site near the residential area anytime soon.
Họ sẽ không xây dựng khu xử lý chất thải gần khu dân cư trong thời gian sớm đâu.
Nghi vấn
Will they be relocating the waste disposal site to a more remote location?
Liệu họ có di dời khu xử lý chất thải đến một địa điểm xa xôi hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste disposal site".

Vấn đề ô nhiễm

Các bãi xử lý chất thải thường gây ra các vấn đề ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, bao gồm ô nhiễm đất, nước và không khí. Việc quản lý chất thải hiệu quả là một thách thức lớn trên toàn cầu.